Thông tin sản phẩm
Hikvision DS-2CD1323G2-LIU – Camera Turret IP 2MP Đèn Kép: Giám Sát Màu Rực Rỡ Ngay Trong Đêm Tối
Chất lượng hình ảnh 2MP – Không chỉ là “đủ nhìn”, mà là “thấy rõ từng chi tiết”
Chúng ta thường nghĩ camera 2MP (tương đương độ phân giải Full HD 1080p) chỉ dừng lại ở mức “đủ dùng”. Tuy nhiên, với cảm biến hình ảnh được tối ưu trên dòng G2 của Hikvision, độ phân giải 2MP không còn là con số khô khan. Trong thực tế, nó mang đến khả năng nhận diện khuôn mặt người ở khoảng cách lên đến 10 mét hoặc đọc rõ biển số xe trong bãi giữ xe dưới ánh sáng ban ngày. Khi bạn cần xem lại đoạn ghi hình để làm bằng chứng, mỗi khung hình đều đảm bảo độ sắc nét đến từng chi tiết, không bị vỡ ảnh hay mờ nhòe.
Đèn kép thông minh (Hồng ngoại 30m + Ánh sáng trắng 30m) – Chủ động “bật đèn” khi có người lạ
Thông số IR 30m và đèn ánh sáng trắng 30m không chỉ đơn thuần là khoảng cách chiếu sáng. Trong một đêm tối không một ánh đèn, camera sẽ tự động chuyển sang chế độ hồng ngoại (hình ảnh đen trắng) để quan sát xa tới 30 mét. Nhưng điểm đặc biệt nằm ở đèn ánh sáng trắng: khi camera phát hiện chuyển động của người lạ trong vùng cảnh báo, nó sẽ lập tức bật đèn trắng. Lúc này, hình ảnh chuyển ngay sang chế độ màu rực rỡ, giống như ban ngày. Điều này vừa giúp bạn ghi lại màu sắc thật của quần áo, xe cộ, vừa có tác dụng răn đe kẻ xấu vì chúng biết mình đã bị phát hiện.
Ống kính 4mm – Góc nhìn “vàng” cho hành lang, cửa hàng và sân vườn
Bạn có thể băn khoăn không biết nên chọn ống kính 2.8mm (góc rộng) hay 6mm (góc hẹp, nhìn xa). Với tiêu cự 4mm, Hikvision đã chọn một điểm cân bằng hoàn hảo. Thực tế, camera này cho góc nhìn ngang khoảng 80-90 độ, đủ bao quát một căn phòng rộng 30m2 hoặc một hành lang dài 15 mét mà không bị méo hình quá nhiều. Bạn sẽ thấy rõ cả người ở đầu hành lang lẫn người ở cuối hành lang với kích thước hợp lý, không quá nhỏ cũng không bị biến dạng.
H.265+ – Giảm lưu trữ đến 70% mà không hy sinh chất lượng
Nỗi lo lớn nhất khi lắp camera là ổ cứng nhanh đầy và chi phí nâng cấp. Chuẩn nén H.265+ là “cứu tinh” cho bài toán này. So với chuẩn H.264 cũ, H.265+ có thể giảm dung lượng lưu trữ tới 70% trong cùng một chất lượng hình ảnh. Điều đó có nghĩa: nếu trước đây bạn cần ổ cứng 2TB để lưu 30 ngày, giờ đây chỉ cần 600GB là đủ. Bạn tiết kiệm được chi phí mua ổ cứng và có thể lưu trữ lâu hơn mà không cần thay đổi bất kỳ thiết bị nào khác.
Công nghệ xử lý ánh sáng thông minh (Digital WDR, BLC, HLC, 3D DNR) – Xóa mờ mọi tình huống “chống sáng”
Bạn đã bao giờ thấy camera quay ngược sáng chỉ thấy một vùng trắng xóa và khuôn mặt đen thùi lùi? Camera này giải quyết triệt để điều đó. Digital WDR (Dải động rộng) giúp cân bằng sáng giữa vùng sáng (cửa ra vào) và vùng tối (bên trong phòng). BLC (Bù sáng vùng tối) hữu ích khi bạn lắp camera ở quầy thu ngân, muốn làm rõ khuôn mặt khách hàng dù phía sau có cửa sổ lớn. HLC (Chống chói) tự động làm mờ vùng đèn pha ô tô khi camera nhìn ra đường vào ban đêm. Và 3D DNR (Giảm nhiễu 3D) giúp hình ảnh ban đêm mịn, không bị nhiễu hạt, rất dễ chịu khi xem.
Phát hiện chuyển động người & phương tiện – Loại bỏ báo động giả do mèo, chó, lá cây
Đây là tính năng thông minh nhất, giúp bạn không bị “làm phiền” bởi hàng trăm cảnh báo vô nghĩa mỗi ngày. Camera không chỉ đơn thuần phát hiện chuyển động, mà nó còn phân biệt được đó có phải là người hay xe cộ hay không. Nhờ có bộ xử lý AI tích hợp sẵn, khi một chiếc lá rụng hay bóng cây lay động, camera sẽ bỏ qua. Chỉ khi có người lạ bước vào khu vực cấm hoặc một chiếc xe lạ đỗ trước cửa, bạn mới nhận được cảnh báo chính xác. Điều này đặc biệt hữu ích cho nhà riêng, kho bãi hay văn phòng.
Micro thu âm tích hợp – Không chỉ thấy, mà còn nghe thấy
Với micro thu âm tích hợp sẵn, camera không chỉ ghi lại hình ảnh mà còn ghi lại âm thanh xung quanh trong bán kính khoảng 5-7 mét. Trong thực tế, bạn có thể nghe được cuộc trò chuyện của nhân viên với khách hàng, tiếng động lạ vào ban đêm, hoặc thậm chí là tiếng kêu cứu nếu chẳng may có sự cố. Lưu ý: sản phẩm không hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ, vì vậy bạn bắt buộc phải ghi hình qua đầu ghi (NVR) hoặc lưu lên đám mây/nền tảng phần mềm để tận dụng hết các tính năng vượt trội này.
Thông số kỹ thuật
| Máy ảnh | |
| Image Sensor | 1/2.9″ Progressive Scan CMOS |
| Max. Resolution | 1920 × 1080 |
| Min. Illumination | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON),B/W: 0 Lux with IR |
| Shutter Time | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Day & Night | IR cut filter |
| Angle Adjustment | Pan: 0° to 360°,tilt: 0° to 75°,rotate: 0° to 360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed focal lens, 2.8 and 4 mm optional |
| Focal Length & FOV | 2.8 mm, horizontal FOV 103°, vertical FOV 56°, diagonal FOV 121° 4 mm, horizontal FOV 83°, vertical FOV 44°, diagonal FOV 99° |
| Lens Mount | M12 |
| Iris Type | Fixed |
| Aperture | F1.6 |
| DORI | |
| DORI | 2.8 mm, D: 45 m, O: 18 m, R: 9 m, I: 4 m 4 mm, D: 56 m, O: 22 m, R: 11 m, I: 5 m |
| Illuminator | |
| Supplement Light Type | IR,White Light |
| Supplement Light Range | Up to 30 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| IR Wavelength | 850 nm |
| Video | |
| Main Stream | 50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Sub-Stream | 50 Hz: 25 fps (640 × 480, 640 × 360) 60 Hz: 30 fps (640 × 480, 640 × 360) |
| Video Compression | Main stream: H.265+/H.265/H.264+/H.264 Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG |
| Video Bit Rate | 32 Kbps to 8 Mbps |
| H.264 Type | Baseline Profile,Main Profile,High Profile |
| H.265 Type | Main Profile |
| Bit Rate Control | CBR,VBR |
| Region of Interest (ROI) | 1 fixed region for main stream |
| Audio | |
| Audio Type | Mono sound |
| Environment Noise Filtering | Yes |
| Audio Sampling Rate | 8 kHz/16 kHz |
| Audio Compression | G.711ulaw/G.711alaw/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC-LC |
| Audio Bit Rate | 64 Kbps (G.711 ulaw)/64 Kbps (G.711 alaw)/16 Kbps (G.722.1)/16 Kbps (G.726)/32 to 160 Kbps (MP2L2)/16 to 64 Kbps (AAC-LC) |
| Network | |
| Security | Password protection, complicated password, watermark, basic and digest authentication for HTTP, WSSE and digest authentication for Open Network Video Interface, security audit log, host authentication (MAC address) |
| Simultaneous Live View | Up to 6 channels |
| API | Open Network Video Interface (Profile S, Profile T, Profile G (only -F model supports)),ISAPI,SDK |
| Protocols | TCP/IP, ICMP, DHCP, DNS, HTTP, RTP, RTSP, RTCP, NTP, IGMP, IPv4, IPv6, UDP, QoS, FTP, SMTP |
| User/Host | Up to 32 users 3 user levels: administrator, operator, and user |
| Client | iVMS-4200,Hik-Connect |
| Web Browser | Plug-in required live view: IE 10, IE 11 Local service: Chrome 57.0+, Firefox 52.0+ |
| Image | |
| Wide Dynamic Range (WDR) | Digital WDR |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Day/Night Switch | Day,Night,Auto,Schedule |
| Image Enhancement | BLC,HLC,3D DNR |
| Image Settings | Rotate mode,saturation,brightness,contrast,sharpness,gain,white balance,adjustable by client software or web browser |
| Privacy Mask | 4 programmable polygon privacy masks |
| Interface | |
| Ethernet Interface | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| On-Board Storage | -F: Built-in memory card slot, support microSD/microSDHC/microSDXC card, up to 512 GB |
| Built-in Microphone | Yes |
| Reset Key | -F: Yes |
| Event | |
| Basic Event | Motion detection (support alarm triggering by specified target types (human and vehicle)),video tampering alarm,exception |
| Linkage | Upload to FTP/memory card (-F), send email, notify surveillance center, trigger recording (-F), trigger capture |
| General | |
| Power | 12 VDC ± 25%, 0.4 A, max. 5 W, Ø5.5 mm coaxial power plug, reverse polarity protection PoE: IEEE 802.3af, Class 3, max. 6.5 W |
| Material | Metal & Plastic |
| Dimension | Ø110 mm × 89.2 mm (Ø4.3″ × 3.5″) |
| Package Dimension | 150 mm × 150 mm × 141 mm (5.9″ × 5.9″ × 5.6″) |
| Weight | Approx. 340 g (0.7 lb.) |
| With Package Weight | Approx. 560 g (1.2 lb.) |
| Storage Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Startup and Operating Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Language | English, Ukrainian |
| General Function | Heartbeat,anti-banding,mirror,password protection,password reset via email |
| Approval | |
| EMC | FCC: 47 CFR Part 15, Subpart B CE-EMC: EN 55032: 2015, EN 61000-3-2:2019, EN 61000-3-3: 2013+A1:2019, EN 50130-4: 2011 +A1: 2014 RCM: AS/NZS CISPR 32: 2015 IC: ICES-003: Issue 7 |
| Safety | UL: UL 62368-1 CB: IEC 62368-1: 2014+A11 CE-LVD: EN 62368-1: 2014/A11: 2017 BIS: IS 13252 (Part 1): 2010/IEC 60950-1: 2005 |
| Environment | CE-RoHS: 2011/65/EU WEEE: 2012/19/EU Reach: Regulation (EC) No 1907/2006 |
| Protection | IP67: IEC 60529-2013 |

Đánh giá Camera ip 2mp hikvision DS-2CD1323G2-LIU
Chưa có đánh giá nào.