Thông tin sản phẩm
Ruijie RG-NBS3300-16MG4XS-HP – Switch PoE 16 Cổng Đa Gigabit Tốc Độ Cao Tích Hợp Quản Lý Đám Mây Cho Hệ Thống Mạng Chuyên Nghiệp
Đột Phá Giới Hạn Với Chuẩn PoE++ Và Băng Thông Đa Gigabit
Ruijie RG-NBS3300-16MG4XS-HP không chỉ là một chiếc switch PoE thông thường. Đây là giải pháp mạng Layer 2 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu băng thông khổng lồ của các thiết bị thế hệ mới, từ camera AI độ phân giải 4K, điểm phát sóng WiFi 6 tốc độ cao cho đến các hệ thống điện thoại IP và thiết bị IoT doanh nghiệp. Điểm đặc biệt làm nên sức mạnh của thiết bị này nằm ở 16 cổng “Đa Gigabit” hỗ trợ tốc độ linh hoạt lên đến 2.5Gbps, vượt xa giới hạn 1Gbps truyền thống, giúp bạn sẵn sàng cho hạ tầng mạng của tương lai ngay từ hôm nay.
Nguồn Năng Lượng PoE Linh Hoạt Và Mạnh Mẽ
Một trong những ưu điểm nổi bật nhất của Ruijie RG-NBS3300-16MG4XS-HP chính là khả năng cấp nguồn qua Ethernet (PoE) đa dạng và vượt trội. Bạn sẽ không còn phải lo lắng về việc tìm ổ cắm điện gần mỗi thiết bị đầu cuối.
Tất cả 16 cổng mạng đều hỗ trợ chuẩn PoE+ với công suất tối đa 30W mỗi cổng, đủ sức cấp nguồn ổn định cho các dòng camera PTZ, điện thoại IP màn hình cảm ứng hay các điểm truy cập WiFi 5. Đặc biệt, 4 cổng được thiết kế riêng để hỗ trợ chuẩn PoE++ (lên đến 90W mỗi cổng). Tính năng này mở ra khả năng kết nối và cấp nguồn trực tiếp cho các thiết bị chuyên dụng cao cấp như camera hồng ngoại tầm xa có hệ thống sưởi, màn hình tương tác thông minh, hoặc các điểm phát WiFi 6 mạnh mẽ nhất mà không cần nguồn phụ. Với tổng ngân sách công suất lên đến 370W, switch có thể tự tin cung cấp năng lượng cho toàn bộ hệ thống thiết bị ngoại vi một cách đồng thời và liên tục.
Hiệu Suất Xử Lý Vượt Trội Cho Dữ Liệu Lớn
Sức mạnh xử lý của Ruijie RG-NBS3300-16MG4XS-HP được thể hiện qua thông số tốc độ chuyển mạch lên tới 160Gbps và tỷ lệ chuyển tiếp gói tin 119Mpps. Con số này không chỉ là lý thuyết mà là đảm bảo cho khả năng xử lý đồng thời hàng trăm luồng dữ liệu lớn mà không hề gây ra tắc nghẽn hay độ trễ. Dù là toàn bộ nhân viên truy cập đồng thời vào máy chủ dữ liệu tập trung, hay hệ thống camera an ninh liên tục ghi hình và sao lưu về đầu ghi, mọi tác vụ đều được thông suốt, mượt mà.
Cổng Uplink SFP+ 10Gbps Đường Cao Tốc Kết Nối Liên Tầng
Không chỉ mạnh mẽ ở cổng kết nối người dùng, Ruijie còn trang bị cho sản phẩm này 4 cổng SFP+ với tốc độ 10Gbps. Đây chính là làn đường cao tốc để kết nối switch này với các switch trung tâm, máy chủ hoặc hệ thống lưu trữ mạng (NAS). Việc sở hữu 4 cổng uplink tốc độ cao cho phép bạn xây dựng hệ thống mạng phân cấp linh hoạt, tránh thắt cổ chai ở lớp core, đảm bảo toàn bộ dữ liệu từ các thiết bị PoE ở xa được đẩy về trung tâm một cách nhanh nhất.
Quản Lý Mạng Thông Minh, Tối Ưu Và An Toàn Qua Ruijie Cloud
Với bảng thông số kỹ thuật hỗ trợ tới 4094 VLAN và 16K địa chỉ MAC, việc quản lý và phân đoạn mạng cho các phòng ban, nhóm thiết bị khác nhau trở nên dễ dàng và an toàn tuyệt đối. Các tính năng Layer 2 như port mirroring, loop protection, cable detection giúp bạn dễ dàng giám sát, chẩn đoán và tự động khắc phục sự cố như vòng lặp mạng, một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây tê liệt hệ thống. Tính năng port isolation cho phép cô lập các cổng với nhau, tăng cường bảo mật cho khách hàng trong các mô hình cho thuê văn phòng hoặc khách sạn, trong khi broadcast storm suppression và port speed limit giúp kiểm soát băng thông hiệu quả, ngăn chặn các cuộc tấn công từ chối dịch vụ (DoS) cơ bản.
Điểm đặc biệt làm nên sự khác biệt của switch Ruijie chính là khả năng quản lý tập trung qua Ruijie Cloud. Bạn có thể dễ dàng cấu hình, giám sát hiệu trạng thái thiết bị, công suất PoE và băng thông từ xa mà không cần đến hiện trường, tiết kiệm tối đa thời gian và chi phí vận hành. Nếu bạn ưa thích can thiệp sâu hơn, giao diện Web management trực quan cũng là một lựa chọn tuyệt vời.
Vận Hành Ổn Định Trong Mọi Điều Kiện
Được thiết kế với tiêu chuẩn công nghiệp, Ruijie RG-NBS3300-16MG4XS-HP hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ 0°C đến 50°C, phù hợp để lắp đặt trong tủ mạng tại các văn phòng, xưởng sản xuất hoặc khu vực có không gian máy lạnh hạn chế. Với thiết kế gọn gàng 440mm x 267.5mm x 43.6mm (chuẩn rack 19 inch 1U), việc tích hợp vào hệ thống tủ mạng hiện có trở nên dễ dàng và chuyên nghiệp.
Ruijie RG-NBS3300-16MG4XS-HP là sự lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm một giải pháp mạng vừa mạnh mẽ, thông minh, sẵn sàng cho công nghệ tương lai nhưng vẫn đảm bảo khả năng quản lý đơn giản, hiệu quả và tiết kiệm chi phí.
Thông số kỹ thuật
| Product Information | |
| Model | RG-NBS3300-16MG4XS-HP |
| Product Category | Layer 2+ |
| Warranty | 5 years |
| Port Specifications | |
| Total number of RJ45 ports | 16 |
| Total number of optical ports | 4 |
| Number of 10GE SFP+ ports | 4 |
| Number of 10/100/1000/2500BASE-T ports | 16 |
| Reset button | 1 |
| Power Supply and Consumption | |
| PoE Out standard | Ports 1–4: PoE/PoE+/PoE++ (IEEE 802.3af/at/bt) Ports 5–16: PoE/PoE+ (IEEE 802.3af/at) |
| Number of PoE Out ports | 16 |
| Number of PoE/PoE+ Out ports | 12 |
| Number of PoE/PoE+/PoE++ Out ports | 4 |
| PoE budget | 370 W |
| Power input | 220 V AC power supply: • Rated input voltage: 100 V AC to 240 V AC, 50/60 Hz • Maximum input voltage: 90 V AC to 264 V AC, 47 Hz to 63 Hz • Maximum input current: 6 A |
| Maximum power consumption | 40 W (with no PoE load) 460 W (with full PoE load) |
| Power supply | Fixed power supply |
| System Specifications | |
| RAM | 512 MB |
| Flash memory | 256 MB |
| Forwarding rate | 119.04 Mpps |
| Switching capacity | 160 Gbps(bit/s) |
| Dimensions and Weight | |
| Casing | Metal |
| Product dimensions (W x D x H) | 440 mm x 267.5 mm x 43.6 mm (17.32 in. x 10.53 in. x 1.72 in.) |
| Weight | 3.6 kg (7.94 lbs) (without packaging materials) |
| Shipping weight | 5.24 kg (11.55 lbs) |
| Environment and Reliability | |
| Fan | 2 x fixed fans |
| Cooling | Air cooling, left-to-rear airflow |
| Acoustic noise | 25°C (77°F): 40 dB |
| Mounting options | Rack |
| Hot swapping of cables | Service ports support hot swapping of cables. |
| MTBF | 400,000 hours |
| Operating temperature | 0°C to +50°C (32°F to 122°F) |
| Storage temperature | ~40°C to +70°C (~40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 10% RH to 90% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Altitude | Operating altitude: -500 m to +5,000 m (~1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) Storage altitude: ~500 m to +5,000 m (~1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| ESD protection | Contact discharge: 6 kV Air discharge: 8 kV |
| Surge protection | Service port: ±6 kV for common mode Power connector: ±6 kV for both common mode and differential mode |
| Software Specifications | |
| Authentication | |
| RADIUS | Yes |
| 802.1X authentication | Yes |
| Port-based 802.1X authentication | Yes |
| MAC address-based 802.1X authentication | Yes |
| Guest VLAN | Yes |
| Ethernet Switching | |
| Maximum number of VLANs | 4094 |
| Maximum number of MAC address entries | 16000 |
| Interface flow control | Yes |
| IEEE 802.1Q VLAN | Yes |
| VLAN configuration supported on LAN ports | Yes |
| Voice VLAN | Yes |
| STP (IEEE 802.1d) | Yes |
| RSTP (IEEE 802.1w) | Yes |
| MSTP (IEEE 802.1s) | Yes |
| LLDP | Yes |
| LLDP-MED | Yes |
| Static MAC address | Yes |
| MAC address filtering | Yes |
| Static aggregation | Yes |
| LACP | Yes |
| Inbound or outbound rate limiting based on interface traffic | Yes |
| Jumbo frame length (MTU) | 9216 bytes (interface configuration mode) |
| EEE | Yes |
| Cable test | Yes |
| IP Routing | |
| Maximum number of IPv4 static routes | 64 |
| IPv6 routing table size (network route) | 128 |
| Maximum number of IPv6 static routes | 64 |
| IPv4 static route | Yes |
| IPv6 static route | Yes |
| IP Service | |
| Maximum number of ARP entries | 1000 |
| IPv4 routing table size (host route) | 6000 |
| ARP | Yes |
| IPv4 ping | Yes |
| IPv4 traceroute | Yes |
| ICMPv6 | Yes |
| IPv6 ping | Yes |
| IPv6 traceroute | Yes |
| DNS client | Yes |
| DNSv6 client | Yes |
| DHCP relay | Yes |
| DHCP client | Yes |
| Multicast | |
| IGMPv1 snooping | Yes |
| IGMPv2 snooping | Yes |
| Basic IGMPv3 snooping | Yes |
| Full IGMPv3 snooping | Yes |
| IGMP filtering | Yes |
| IGMPv1, v2, and v3 | No |
| Network Management and Monitoring | |
| Fan speed adjustment | Automatic speed adjustment |
| Port mirroring | Yes |
| Mirroring | Yes |
| HTTP login | Yes |
| HTTPS login | Yes |
| RLOG | Yes |
| SON | Yes |
| Syslog | Yes |
| Client auto-discovery | Yes |
| PoE service failure | Yes |
| PoE power overload | Yes |
| Camera detection | Yes |
| Loop alarm | Yes |
| MAC address entries | Yes |
| IP address pool conflicts | Yes |
| Full ARP table | Yes |
| eWeb management | Yes |
| Ruijie Cloud management | Yes |
| Ruijie Reyee App management | Yes |
| SNMPv1, v2c, and v3 | Yes |
| Reliability | |
| System dual backup | Yes (Only supported on devices with a factory-installed software version of ReyeeOS 2.320 or later) |
| Enabling dual backup for the partition Uboot (based on a single flash memory) | Yes |
| ERPS | Yes |
| Security | |
| Maximum number of ACEs | Number of ACEs in the inbound direction of an interface: 1900 Number of ACEs in the outbound direction of an interface: 0 |
| Port isolation | Yes |
| Broadcast storm control | Yes |
| Multicast storm control | Yes |
| Unknown unicast storm control | Yes |
| DHCP snooping | Yes |
| Standard ACL | Yes |
| Extended MAC ACL | Yes |
| Extended IP ACL | Yes |
| IPv6 ACL | Yes |
| IP-MAC-port binding | Yes |
| ARP anti-spoofing | Yes |
| IP source guard | Yes |
| CPU Protection Policy | Yes |
| System Performance Capacity | |
| Recommended camera limit | 200 W H265: 300 400 W H265: 150 |
| Package Contents | |
| Device | 1 |
| Rubber pad | 4 |
| Power cord retention clip | 1 |
| Screw | 8 M4 x 8 mm cross recessed countersunk head screws |
| Grounding cable | 1 x 1 m (3.28 ft.) |
| Power cord | 1 x 1.5 m (4.92 ft.) |
| Rack-mount bracket | 2 |
| User Manual | 1 |
| Warranty Card | 1 |

Đánh giá Switch poe 16 cổng ruijie RG-NBS3300-16MG4XS-HP
Chưa có đánh giá nào.