Thông tin sản phẩm
Router Wi-Fi TP-Link TL-WR846N: 300Mbps Đa Năng – Bậc Thầy Linh Hoạt Với 4 Chế Độ
Router Đơn Băng Tốc Độ Cơ Bản: Sức Mạnh Của Sự Đa Dạng Và Kiểm Soát Hoàn Toàn
Bạn cần một router đơn giản, bền bỉ với khả năng thích nghi tuyệt vời cho nhiều kịch bản mạng khác nhau, từ quán cafe nhỏ đến hệ thống mở rộng tại nhà? TP-Link TL-WR846N với tốc độ 300Mbps và đặc biệt là 4 chế độ hoạt động trong 1 thiết bị chính là lựa chọn linh hoạt hàng đầu. Nó chứng minh rằng tốc độ không phải là tất cả, mà sự đa năng và kiểm soát mới là chìa khóa cho nhiều nhu cầu thực tế.
Tốc Độ 300Mbps: Hiệu Quả Tối Ưu Cho Phần Lớn Các Tác Vụ Thực Tế
Ở tốc độ 300Mbps trên băng tần 2.4GHz, TL-WR846N được tối ưu cho:
- Công việc trực tuyến cơ bản: Làm việc với email, duyệt web, họp trực tuyến (Zoom, Meet) với chất lượng ổn định, tải các file tài liệu văn phòng nhanh chóng.
- Giải trí trực tuyến thiết yếu: Xem video YouTube, phim HD, nghe nhạc trực tuyến cho 3-5 thiết bị cùng lúc một cách mượt mà. Tốc độ này hoàn toàn đủ để phát video Full HD mà không bị đệm.
- Phù hợp với hạ tầng internet phổ thông: Khai thác hiệu quả các gói cước internet từ 20Mbps đến 100Mbps – phổ biến nhất tại Việt Nam, không gây lãng phí tài nguyên.
4 Anten 5dBi & Công Nghệ 2×2 MIMO: Bộ Đôi “Vừa Xa, Vừa Ổn”
Đây là yếu tố then chốt giúp router đơn băng này vẫn có vùng phủ sóng ấn tượng:
- 4 ăng-ten 5dBi cao cấp: Ăng-ten có độ lợi (dBi) cao hơn giống như một chiếc loa công suất lớn hơn. Nó giúp tập trung năng lượng tín hiệu, đẩy sóng Wi-Fi đi xa hơn và xuyên tường tốt hơn so với các router chỉ có ăng-ten 3-4 dBi. Lý tưởng cho không gian dài hoặc nhiều vật cản.
- Công nghệ 2×2 MIMO: Giống như có hai làn đường song song cho dữ liệu. Trong khi một luồng gửi dữ liệu cho điện thoại A, luồng kia có thể nhận dữ liệu từ laptop B, giúp tăng hiệu suất tổng thể và giảm thời gian chờ đợi khi nhiều thiết bị cùng hoạt động.
4 Chế Độ Trong 1: Khả Năng Biến Hóa Đỉnh Cao Cho Mọi Bài Toán Mạng
Đây chính là “siêu năng lực” của TL-WR846N, khiến nó trở nên vô cùng giá trị:
- Chế độ Router (Chính): Chế độ cơ bản nhất, biến kết nối internet có dây từ modem thành mạng Wi-Fi cho gia đình, phòng trọ nhỏ.
- Chế độ Điểm Truy Cập (Access Point – AP): Biến một kết nối mạng có dây (từ switch hoặc modem) thành một điểm phát Wi-Fi mạnh mẽ. Hoàn hảo để thêm Wi-Fi cho phòng họp, quán ăn có sẵn hạ tầng dây mạng.
- Chế độ Mở Rộng Sóng (Range Extender): Cứu tinh cho các điểm chết. Bắt sóng Wi-Fi yếu từ router nguồn, khuếch đại và phát lại, mở rộng vùng phủ sóng tới các khu vực xa.
- Chế độ WISP (Khách hàng không dây): Chế độ ĐẶC BIỆT QUAN TRỌNG cho vùng nông thôn hoặc nơi không có hạ tầng cáp. TL-WR846N có thể bắt sóng Wi-Fi từ một điểm phát công cộng hoặc từ nhà hàng xóm (với sự cho phép), sau đó phát lại thành mạng Wi-Fi riêng cho nhà bạn. Nó hoạt động như một modem không dây, lý tưởng để chia sẻ internet.
Dịch Vụ Đám Mây & Tương Thích EasyMesh: Quản Lý Từ Xa Và Mở Rộng Thông Minh
Hai tính năng này đưa TL-WR846N lên tầm cao mới:
-
Quản lý từ xa qua Cloud: Bạn có thể truy cập vào trang quản trị router từ bất kỳ đâu có internet, thông qua tài khoản TP-Link Cloud. Điều này cho phép bạn kiểm tra trạng thái mạng, đổi mật khẩu, quản lý thiết bị kết nối hoặc hỗ trợ người thân từ xa một cách dễ dàng.
- Tương thích EasyMesh (Tính năng đột phá): Dù là router đơn băng, nó vẫn có thể trở thành một phần của hệ thống Mesh. Bạn có thể kết nối nó với các router hỗ trợ EasyMesh khác để tạo một mạng Wi-Fi liền mạch, phủ sóng toàn nhà. Điều này mở ra lộ trình nâng cấp lâu dài và tiết kiệm.
Kiểm Soát Của Phụ Huynh & Mạng Khách: Công Cụ Quản Lý Gia Đình Toàn Diện
Đầy đủ các tính năng quản lý cần thiết:
- Kiểm soát của phụ huynh: Cho phép bạn đặt lịch truy cập internet cho từng thiết bị. Bạn có thể cài đặt để máy tính bảng của con tự động ngắt kết nối sau 10 giờ đêm, giúp quản lý thời gian sử dụng thiết bị của trẻ hiệu quả.
- Mạng Khách: Tạo một mạng Wi-Fi tách biệt, an toàn cho khách truy cập, bảo vệ mạng nội bộ chứa dữ liệu nhạy cảm của gia đình.
Phát HD Mượt Mà & Hỗ Trợ IPv6: Tối Ưu Cho Dịch Vụ Hiện Đại
Được trang bị cho các nhu cầu chuyên biệt:
- Tối ưu hóa IPTV: Hỗ trợ IGMP Proxy/Snooping và VLAN, tạo đường truyền ưu tiên cho tín hiệu truyền hình internet (IPTV), đảm bảo hình ảnh sắc nét, không giật lag.
- Hỗ trợ IPv6: Sẵn sàng cho tương lai khi thế giới chuyển đổi sang giao thức internet thế hệ mới với không gian địa chỉ khổng lồ và bảo mật nâng cao.
TP-Link TL-WR846N: Bậc Thầy Của Sự Linh Hoạt Và Kiểm Soát
TL-WR846N không phải là router nhanh nhất, nhưng nó có thể là một trong những router linh hoạt và đa dụng nhất trên thị trường. Với 4 chế độ hoạt động, nó có thể giải quyết gần như mọi vấn đề về thiết lập mạng: từ làm router chính, điểm truy cập, bộ mở rộng sóng cho đến việc bắt sóng Wi-Fi từ xa (WISP). Kết hợp với khả năng quản lý đám mây, tương thích EasyMesh và bộ công cụ kiểm soát gia đình, nó trở thành lựa chọn hoàn hảo cho sinh viên, hộ kinh doanh nhỏ, phòng trọ, hoặc bất kỳ ai cần một thiết bị mạng “biết tuốt” với mức đầu tư tối ưu.
Chọn TL-WR846N – Sở hữu “cây đa cây đề” của thế giới router, một thiết bị đa chức năng có thể đảm nhận mọi vai trò trong hệ sinh thái mạng của bạn!
Thông số kỹ thuật
| WI-FI | |
| Standards and Protocols | Wi-Fi 4 IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz |
| WiFi Speeds | N300 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n) |
| WiFi Range | 2 Bedroom Houses 2× Fixed Antennas |
| WiFi Capacity | Legacy |
| Working Modes | Router Mode Access Point Mode Range Extender Mode WISP Mode |
| BẢO MẬT | |
| Network Security | SPI Firewall Access Control IP & MAC Binding Application Layer Gateway |
| Guest Network | 1× 2.4 GHz Guest Network |
| WiFi Encryption | WPA WPA2 WPA3 WPA/WPA2-Enterprise (802.1x) |
| HARDWARE | |
| Processor | Single-Core CPU |
| Ethernet Ports | 1× 10/100 Mbps WAN Port 3× 10/100 Mbps LAN Ports |
| Buttons | Reset Button WPS/Wi-Fi Button |
| Power | 9 V ⎓ 0.6 A |
| SOFTWARE | |
| Protocols | IPv4 IPv6 |
| EasyMesh | Mesh networking creates smooth, fast, stable roaming. TL-WR846N can build an EasyMesh network with devices that use EasyMesh technology. It also works with other TP-Link products to create a OneMesh network. Eliminate Wi-Fi dead zones, expand your network, and fill your entire home with high-speed Wi-Fi. |
| Parental Controls | URL Filtering Time Controls |
| WAN Types | Dynamic IP Static IP PPPoE PPTP L2TP |
| Quality of Service | QoS by Device |
| Cloud Service | OTA Firmware Upgrade TP-Link ID DDNS |
| NAT Forwarding | Port Forwarding Port Triggering DMZ UPnP |
| IPTV | IGMP Proxy IGMP Snooping Bridge Tag VLAN |
| DHCP | Address Reservation DHCP Client List Server |
| DDNS | NO-IP DynDNS |
| Management Features | Tether App Webpage |
| OTHER | |
| Network Services Enabled by Default | Web Server Manage and configure device through web (HTTP/HTTPS) • Port: 80/443 Protocol: TCP DNS DNS • Port: 53 Protocol: TCP & UDP DHCP Server IP address assignment (DHCP) • Port: 67 Protocol: UDP App management Manage and configure device through app • Port: 20002 Protocol: UDP Alexa service Detect Alexa-enabled devices in the LAN • Port: 5353 Protocol: UDP |
| System Requirements | Internet Explorer 11+, Firefox 12.0+, Chrome 20.0+, Safari 4.0+, or other JavaScript-enabled browser Cable or DSL Modem (if needed) Subscription with an internet service provider (for internet access) |
| Certifications | FCC, CE, RoHS |
| Environment | Operating Temperature: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉) Storage Temperature: -40℃~70℃ (-40℉ ~158℉) Operating Humidity: 10%~90% non-condensing Storage Humidity: 5%~90% non-condensing |
| TEST DATA | |
| WiFi Transmission Power | CE: <20dBm(2.4GHz) FCC: <30dBm |
| WiFi Reception Sensitivity | 270M: -70dBm@10% PER 130M: -74dBm@10% PER 108M: -74dBm@10% PER 54M: -77dBm@10% PER 11M: -87dBm@8% PER 6M: -90dBm@10% PER 1M: -98dBm@8% PER |
| PHYSICAL | |
| Dimensions (W×D×H) | 7.2 × 3.7 × 1.3 in (182.7 × 94 × 33.3 mm) |
| Package Content | Wi-Fi Router TL-WR846N Power Adapter RJ45 Ethernet Cable Quick Installation Guide |

Đánh giá Router wifi 300Mbps tp-link TL-WR846N
Chưa có đánh giá nào.