Thông tin sản phẩm
Dahua DH-XVR1B04-I/T – Đầu Ghi Hình 4 Kênh Đàm Thoại 2 Chiều, Giải Pháp Lưu Trữ Siêu Tiết Kiệm Cho Gia Đình & Cửa Hàng
Không Chỉ Là Đầu Ghi, Đây Là Trung Tâm Giám Sát & Giao Tiếp Thông Minh
Đầu ghi hình Dahua DH-XVR1B04-I/T không đơn thuần là một thiết bị lưu trữ hình ảnh. Đây được xem như “bộ não” điều khiển toàn bộ hệ thống an ninh của bạn, cho phép bạn vừa theo dõi, vừa trò chuyện trực tiếp với người ở đầu bên kia và tiết kiệm tối đa chi phí lưu trữ. Sự kết hợp giữa công nghệ nén AI Coding-ABR thế hệ mới và khả năng tương thích với mọi loại camera phổ thông khiến đây trở thành lựa chọn số một cho các cửa hàng, văn phòng nhỏ và gia đình thông minh.
Tích Hợp Đa Dạng Công Nghệ Camera: HDCVI/TVI/AHD/Analog/IP
Điểm mạnh đầu tiên của DH-XVR1B04-I/T là khả năng “thu phục” hầu hết các loại camera trên thị trường hiện nay. Bạn có thể yên tâm tận dụng lại những chiếc camera Analog cũ, hoặc nâng cấp lên camera HDCVI/TVI/AHD độ phân giải cao, thậm chí kết nối thêm cả camera IP (4 kênh analog + 1 kênh IP mở rộng) mà không lo vấn đề tương thích. Điều này có nghĩa là bạn thoải mái lựa chọn camera phù hợp với túi tiền và nhu cầu, mà không bị ràng buộc bởi một chuẩn duy nhất.
Công Nghệ Nén AI Coding-ABR: Tiết Kiệm Ổ Cứng, Lưu Trữ Lâu Hơn
Dung lượng ổ cứng luôn là bài toán khó khi lắp đặt camera. Dahua giải quyết triệt để vấn đề này bằng chuẩn nén AI Coding-ABR (Adaptive Bitrate). Công nghệ này thông minh đến mức nó tự động phân tích cảnh quay, nếu khung hình có ít chuyển động (ví dụ hành lang vắng người), nó sẽ nén mạnh tay để giảm dung lượng; ngược lại khi có chuyển động, nó sẽ ưu tiên chất lượng. Kết hợp với chuẩn nén H265+/H265 thế hệ mới, thiết bị giúp bạn tiết kiệm đến 50% dung lượng ổ cứng so với công nghệ cũ. Nói một cách dễ hiểu, với cùng một ổ cứng 1TB, trước đây bạn chỉ ghi được 2 tuần, giờ đây con số đó có thể kéo dài lên gần một tháng mà vẫn đảm bảo hình ảnh sắc nét.
Đàm Thoại 2 Chiều Qua Cáp Đồng Trục: Giao Tiếp Trực Tiếp, Bảo Vệ Tức Thời
Tính năng nổi bật nhất trên dòng đầu ghi này là khả năng đàm thoại 2 chiều với camera Analog qua cáp đồng trục. Bạn có thể tưởng tượng: khi đang ở quầy thu ngân, bạn nhìn thấy nhân viên sắp xếp hàng hóa chưa đúng, bạn chỉ cần nói vào micro cắm ở đầu ghi, giọng nói của bạn sẽ được truyền tải qua chính sợi dây tín hiệu đồng trục và phát ra loa gắn ở camera. Điều này đặc biệt hữu ích để nhắc nhở trực tiếp hoặc xua đuổi kẻ gian mà không cần hệ thống âm thanh rời rạc phức tạp.
Công Nghệ SMD Plus: Thông Minh Hóa Cảnh Báo Xâm Nhập
Thiết bị hỗ trợ trí tuệ nhân tạo SMD Plus, có khả năng phân biệt chính xác giữa người và phương tiện (xe ô tô, xe máy). Thay vì cảnh báo nhầm khi có bóng cây lay động hay thú cưng chạy qua, đầu ghi chỉ gửi thông báo khi phát hiện người hoặc xe xâm nhập vào vùng cấm. Với camera Analog, bạn có thể kích hoạt tới 4 kênh SMD Plus, còn nếu dùng camera IP, con số này lên tới 5 kênh. Điều này giúp việc tìm kiếm dữ liệu trong quá khứ trở nên nhanh chóng hơn bao giờ hết, chỉ cần lọc theo sự kiện “người” hoặc “xe”.
Trải Nghiệm Xem & Quản Lý Mượt Mà Trên Mọi Nền Tảng
Đầu ghi hỗ trợ xuất hình ảnh ra màn hình lớn qua cổng HDMI/VGA đồng thời. Đặc biệt, với công nghệ P2P được tích hợp sẵn, việc kết nối từ xa qua điện thoại (App DMSS) hay máy tính (Phần mềm SmartPSS Lite) chưa bao giờ dễ dàng đến thế. Bạn chỉ cần quét mã QR là có thể xem trực tiếp, tua lại video mà không cần cấu hình phức tạp. Hệ thống còn hỗ trợ tên miền miễn phí SmartDDNS.TV, giúp truy cập qua Internet luôn ổn định. Không chỉ vậy, bạn có thể điều khiển camera PTZ (quay quét) với thao tác 3D thông minh, rê chuột đến đâu, camera zoom đến đó, mang lại trải nghiệm theo dõi chi tiết như phim ảnh.
Thông Số Kỹ Thuật & Ứng Dụng Thực Tế
Đầu ghi hỗ trợ ghi hình với độ phân giải lên tới 1080P/720P ở tốc độ 25 hình/giây, đảm bảo hình ảnh không bị giật lag ngay cả khi có chuyển động nhanh. Cổng ra HDMI cho hình ảnh sắc nét, giúp bạn dễ dàng quan sát từng chi tiết nhỏ như nhãn mác sản phẩm hay biển số xe. Với khả năng hỗ trợ 1 ổ cứng lên tới 6TB, bạn có thể thoải mái lưu trữ dữ liệu trong nhiều tháng. Bên cạnh đó, 2 cổng USB 2.0 cho phép bạn sao chép dữ liệu dễ dàng ra ổ cứng di động khi cần bàn giao cho cơ quan chức năng. Hệ thống còn hỗ trợ quản lý đồng thời 128 tài khoản kết nối, phù hợp với mô hình doanh nghiệp có nhiều cấp quản lý cùng xem một lúc.
Dahua DH-XVR1B04-I/T là một giải pháp “tất cả trong một” thực thụ: vừa là đầu ghi hình chất lượng cao, vừa là công cụ giao tiếp, vừa là trợ lý AI giúp bạn lọc sự kiện và tiết kiệm chi phí lưu trữ một cách tối ưu.
Thông số kỹ thuật
| System | |
| Main Processor | Industrial-grade processor |
| Operating System | Embedded Linux |
| Operating Interface | Web; Local GUI |
| SMD | |
| SMD Plus by Recorder | 4 channels: Secondary filtering for human and vehicle, reducing false alarms caused by leaves, rain and lighting condition change |
| SMD by Camera | 5 channels |
| Audio and Video | |
| Analog Camera Input | 4 BNC ports, supports HD-CVI/AHD/TVI/CVBS auto-detect |
| Camera Input | 1. CVI: 1080p@25/30 fps; 720p@50/60 fps; 720p@25/30 fps. 2. TVI: 1080p@25/30 fps; 720p@25/30 fps. 3. AHD: 1080p@25/30 fps; 720p@25/30 fps. |
| IP Camera Input | Up to 5 channels of IPC access 1 IP channel by default + 4 channels (analog channels are converted to IP channels) Incoming bandwidth: 20 Mbps, recording bandwidth: 20 Mbps and outgoing bandwidth: 20 Mbps *After IP extension is enabled, the AI Function (SMD) will be disabled. |
| Encoding Capacity | Main stream: 1080N/720p/960H/D1/CIF@(1 fps–25/30 fps) Sub stream: CIF@(1 fps–15 fps) |
| Dual-stream | Yes |
| Video Bit Rate | 32 kbps–4096 kbps |
| Audio Sampling | 8 kHz, 16 bit |
| Audio Bit Rate | 64 kbps |
| Video Output | 1 HDMI, 1 VGA HDMI: 1920 × 1080, 1280 × 1024, 1280 × 720 VGA: 1920 × 1080, 1280 × 1024, 1280 × 720 |
| Multi-screen Display | When IP extension mode not enabled: 1/4 When IP extension mode enabled: 1/4/6 |
| Third-party Camera Access | Panasonic; Sony; Hikvision; Axis; Arecont; ONVIF |
| Compression Standard | |
| Video Compression | AI Coding; Smart H.265+; H.265; Smart H.264+; H.264 |
| Audio Compression | G.711a; G.711u; PCM |
| Network | |
| Network Protocol | HTTP; HTTPS; TCP/IP; IPv4; IPv6; RTSP; UDP; NTP; DHCP; DNS; SMTP; UPnP; IP Filter; FTP; DDNS; SNMP; Alarm Server; P2P; Auto Registration; IP Search (Supports IP Camera, DVR, NVR, etc.) |
| Mobile Phone Access | iOS; Android |
| Interoperability | ONVIF 2.4.0 (Profile T; Profile S; Profile G); CGI; SDK |
| Browser | Chrome; IE; Safari; Edge; Firefox |
| Recording Playback | |
| Playback Mode | 1/4 |
| Backup Method | USB device and network |
| Playback Mode | Instant playback; general playback; event playback; tag playback; smart playback |
| Alarm | |
| General Alarm | Motion detection; HD-CVI alarm; camera external alarm; network alarm; PIR alarm |
| Anomaly Alarm | Error (no disk, disk error, low space, low quota space; network disconnection; IP conflict; MAC conflict); video loss; video tampering; camera offline |
| Intelligent Alarm | SMD Plus |
| Alarm Linkage | Record; snapshot (panoramic); IPC external alarm output; audio; buzzer; log; preset; email |
| Ports | |
| Audio Input | 1-channel RCA 4-channel BNC (Coaxial Audio) |
| Audio Output | 1-channel RCA |
| Two-way Talk | Coaxial two-way talk: 4-channel BNC Local and network user two-way talk: Shares the same audio input with the first channel |
| Disk Interface | 1 SATA port, up to 6 TB. This limit varies depending on the environment temperature. |
| USB | 2 (2 rear USB 2.0 ports) |
| HDMI | 1 |
| VGA | 1 |
| Network Port | 1 (10/100 Mbps Ethernet port, RJ-45) |
| General | |
| Power Supply | 12 VDC, 1.5 A |
| Power Consumption | <7 W (without HDD) |
| Net Weight | 0.54 kg (1.19 lb) |
| Gross Weight | 0.94 kg (2.07 lb) |
| Product Dimensions | 197.0 mm × 204.3 mm × 41.5 mm (7.76″ × 8.04″ × 1.63″) (W × D × H) |
| Packaging Dimensions | 332.0 mm × 64.0 mm × 240.0 mm (13.07″ × 2.52″ × 9.45″) (W × D × H) |
| Operating Temperature | -10 °C to +45 °C (+14 °F to +113 °F) |
| Storage Temperature | -20 °C to +60 °C (-4 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | 10%-90% (RH), non-condensing |
| Installation | Desktop |
| Certifications | |
| Certifications | CE LVD: IEC 62368-1:2014 CE EMC: EN IEC 61000-3-2:2019, EN 61000-3-3:2013+A1:2019, EN 55032:2015+A11:2020, EN 55035:2017+A11:2020, EN 55024:2010+A1:2015, EN 50130-4:2011+A1:2014 |

Đánh giá Đầu ghi cvi 4 kênh dahua DH-XVR1B04-I/T
Chưa có đánh giá nào.