Thông tin sản phẩm
Dahua DH-XVR5416L-I3 – Đầu ghi hình 16 kênh 5M-N, Giải pháp giám sát thông minh với AI-Coding và H265+
Bộ não lưu trữ và xử lý hình ảnh thông minh cho hệ thống an ninh tổng thể
Đầu ghi hình Dahua DH-XVR5416L-I3 không chỉ là một thiết bị lưu trữ dữ liệu camera thông thường. Nó được ví như “bộ não trung tâm” với khả năng tương thích đa dạng các loại camera cũ và mới, cùng công nghệ nén thông minh AI-Coding và H265+ giúp tối ưu không gian lưu trữ. Dù bạn đang có nhu cầu nâng cấp hệ thống an ninh cho kho xưởng, cửa hàng hay văn phòng, sản phẩm này mang đến sự linh hoạt tối đa và khả năng xử lý tác vụ thông minh ngay trên phần cứng.
Đa năng kết nối với 16 kênh: Hỗ trợ tất cả các loại camera phổ biến
Một trong những điểm mạnh nhất của đầu ghi DH-XVR5416L-I3 chính là khả năng “đa hệ”. Bạn không cần phải thay thế toàn bộ camera cũ khi muốn nâng cấp đầu ghi. Thiết bị hỗ trợ linh hoạt tín hiệu từ các dòng camera phổ biến nhất hiện nay bao gồm HDCVI, TVI, AHD, Analog truyền thống và cả Camera IP (lên đến 6MP). Với khả năng kết nối 16 kênh Analog và mở rộng thêm 8 kênh IP (tổng 24 kênh), đây là giải pháp lý tưởng cho các dự án vừa và nhỏ, cho phép bạn dễ dàng tích hợp camera an ninh hiện có mà vẫn sẵn sàng đón đầu công nghệ mới.
Công nghệ AI-Coding và H265+: Giảm tải bộ nhớ, tăng thời gian lưu trữ
Đừng để nỗi lo dung lượng ổ cứng làm phiền bạn. Đầu ghi Dahua DH-XVR5416L-I3 được tích hợp chuẩn nén thông minh AI-Coding và H265+. Thay vì lưu trữ mọi thứ một cách cứng nhắc, công nghệ này phân tích và tối ưu dữ liệu, đặc biệt là trong các cảnh quay ít chuyển động. Kết quả là bạn có thể tiết kiệm đến 50% dung lượng lưu trữ so với chuẩn H.264 thông thường, mà vẫn duy trì chất lượng hình ảnh sắc nét ở độ phân giải lên đến 5M-N (5 Megapixel). Điều này đồng nghĩa với việc bạn sẽ xem được video cũ lâu hơn trước khi dữ liệu cũ bị ghi đè, hoặc bạn có thể lắp ổ cứng dung lượng thấp hơn để tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu.
AI thông minh trên đầu ghi: Bảo vệ chủ động với SMD Plus và Nhận diện khuôn mặt
Điểm khác biệt lớn nhất của dòng sản phẩm này nằm ở khả năng phân tích thông minh được tích hợp sẵn. Đầu ghi hỗ trợ tới 16 kênh phân tích SMD Plus (dành cho camera Analog), cho phép thiết bị tự động lọc bỏ các cảnh báo sai do thú cưng, lá cây hay bóng đèn xe gây ra, chỉ tập trung vào đối tượng là người và phương tiện. Nhờ đó, việc tìm kiếm dữ liệu sau này trở nên cực kỳ nhanh chóng, bạn chỉ cần gõ “tìm người” trong khung giờ cụ thể, hệ thống sẽ tự động xuất ra các đoạn video có sự xuất hiện của con người. Ngoài ra, thiết bị còn hỗ trợ 2 kênh bảo vệ vành đai (Perimeter Protection) hoặc 2 kênh nhận diện khuôn mặt (dành cho camera Analog), mở ra khả năng kiểm soát ra vào và cảnh báo xâm nhập vượt rào một cách chính xác.
Lưu trữ khủng và kết nối mạnh mẽ: Sẵn sàng cho mọi nhu cầu mở rộng
Với nhu cầu lưu trữ ngày càng cao, DH-XVR5416L-I3 được trang bị khả năng hỗ trợ lên tới 4 ổ cứng SATA, mỗi ổ tối đa 16TB, cùng 1 cổng eSATA để mở rộng thêm. Bạn sẽ có một kho lưu trữ khổng lồ lên đến 64TB, đủ để ghi hình liên tục trong nhiều tháng. Bên cạnh đó, 2 cổng mạng RJ45 giúp cân bằng tải hoặc dự phòng kết nối internet, đảm bảo hệ thống luôn trực tuyến để bạn có thể truy cập từ xa. Việc xuất hình cũng được tối ưu với 2 cổng HDMI cho phép kết nối đồng thời hai màn hình, phục vụ nhu cầu hiển thị và giám sát chuyên nghiệp.
Truyền tải âm thanh, báo động qua cáp đồng trục và quản lý từ xa siêu dễ
Công nghệ truyền thống qua cáp đồng trục nay đã được nâng cấp mạnh mẽ. Với đầu ghi này, tín hiệu âm thanh và báo động có thể được truyền tải trực tiếp qua cáp đồng trục, giúp bạn tiết kiệm chi phí kéo dây và thi công. Hệ thống cũng hỗ trợ đàm thoại hai chiều qua camera thông qua cổng audio, cho phép bạn cảnh báo trực tiếp kẻ gian từ xa. Đừng lo lắng về việc cấu hình phức tạp; nhờ công nghệ P2P và tên miền miễn phí SmartDDNS.TV, bạn chỉ cần quét mã QR trên ứng dụng DMSS là có thể xem camera mọi lúc, mọi nơi trên điện thoại mà không cần cấu hình router phức tạp. Phần mềm quản lý SmartPSS Lite trên máy tính cũng mang lại trải nghiệm quản lý tập trung cho nhiều đầu ghi cùng lúc.
Thông số kỹ thuật nổi bật:
Hỗ trợ tối đa 16 kênh AI (SMD Plus) cho camera Analog.
Hỗ trợ 2 kênh bảo vệ vành đai hoặc 2 kênh nhận diện khuôn mặt (Analog).
Nén hình ảnh: H265+/H265, H264+/H264.
Độ phân giải ghi hình: 5M-N, 4M-N, 1080P.
Xuất hình: 2 HDMI, 1 VGA.
Lưu trữ: Hỗ trợ 4 ổ cứng SATA (tối đa 16TB mỗi ổ) + 1 eSATA.
Kết nối: 2 cổng RJ45, 3 USB, 1 RS485, 1 RS232.
Audio: 4 đầu vào, 1 đầu ra, hỗ trợ đàm thoại 2 chiều.
Quản lý đồng thời 128 tài khoản kết nối.
Tính năng an toàn: Nút reset cứng trên mainboard giúp khôi phục cài đặt gốc dễ dàng khi cần bảo trì.
Thông số kỹ thuật
| System | |
| Main Processor | Industrial-grade processor |
| Operating System | Embedded Linux |
| Operating Interface | Web; Local GUI |
| QuickPick 2.0 | |
| QuickPick 2.0 AI by Recorder (Number of Channels) | 2 channels |
| Perimeter Protection | |
| Perimeter Performance AI by Recorder (Number of Channels) | Advanced Mode: 2 channels, 10 N/S rules for each channel General Mode: 4 channels, 10 N/S rules for each channel |
| Face Detection | |
| Face Attributes | 6 attributes |
| Face Detection Performance of AI by Recorder (Number of Channels) | 2 channel (up to 12 face images/s each channel) |
| Face Recognition | |
| Face Database Capacity | Up to 10 face databases with 10,000 images. |
| Face Recognition Performance of AI by Recorder (Number of Channels) | 2 channels |
| SMD Plus | |
| SMD Plus by Recorder | 16 channels: Secondary filtering for human and motor vehicle, reducing false alarms caused by leaves, rain and lighting condition change |
| SMD Plus by Camera | 24 channels |
| AI Video Quality Analytics | |
| AI Video Quality Analytics by Recorder | 16 channels: Supports detecting brightness levels, color cast, defocus, overexposure, contrast levels, black and white |
| Scene Changing | |
| Scene Changing by Recorder | 1 channel |
| Irregular Black Block Masking | |
| Irregular Black Block Masking by Recorder | 1 channel |
| Audio and Video | |
| Analog Camera Input | 16 BNC ports, supports HD-CVI/AHD/TVI/CVBS auto-detect |
| Camera Input | 1. CVI: 5 MP@25 fps; 5 MP@20 fps; 5 MP@12.5/10 fps; 4 MP@25/20 fps; 1080p@25/30 fps; 720p@50/60 fps; 720p@25/30 fps. 2. TVI: 5 MP (2560 × 1944)@20 fps; 5 MP (2560 × 1655)@20 fps; 4 MP@25/20 fps; 1080p@25/30 fps; 720p@25/30 fps. 3. AHD: 5 MP@20 fps; 4 MP@25/20 fps; 1080p@25/30 fps; 720p@25/30 fps. |
| IP Camera Input | |
| Encoding Capacity | Up to 24 channels of IPC access 8 IP channels by default + 16 channels (analog channels are converted to IP channels) Incoming bandwidth: 128 Mbps, recording bandwidth: 128 Mbps and outgoing bandwidth: 128 Mbps *After IP extension is enabled, Video Quality Analytics, Scene Changing, Face Recognition, Face Detection, SMD, Perimeter Protection and QuickPick 2.0 cannot be used. |
| Encode Enhancement | Main stream: 5 MP Mode: 4-ch 5 MP@(1 fps–6 fps); others 5M-M@(1 fps–12 fps) SM-M Mode: SM-M@(1 fps–12 fps); 4M-M/1080p@(1 fps–15 fps); 1000N/720p/960H/D1/CIF@(1 fps–25/30 fps) Sub stream: D1/CIF@(1 fps–15 fps) |
| Dual-stream | Yes |
| Video Bit Rate | 32 kbps–6144 kbps |
| Audio Sampling | 8 kHz, 16 bit |
| Audio Bit Rate | 64 kbps |
| Video Output | 2 HDMI, 1 VGA, 1 CVBS HDMI1: 3840 × 2160, 1920 × 1080, 1280 × 1024, 1280 × 720 VGA/HDMI2: 1920 × 1080, 1280 × 1024, 1280 × 720 *Changes to 1920 × 1080, 1280 × 1024, 1280 × 720 when Face, IVS/SMD or Quick Pick is selected in AI Mode *Heterogeneous video sources output for HDMI2 is configurable. |
| Multi-screen Display | When IP extension mode not enabled: 1/4/8/9/16 When IP extension mode enabled: 1/4/8/9/16/25 |
| Third-party Camera Access | Panasonic; Sony; Hanwha; Axis; Arecont; ONVIF |
| Compression Standard | |
| Video Compression | AI Coding; Smart H.265+; H.265; Smart H.264+; H.264 |
| Audio Compression | G.711a; G.711u; PCM |
| Network | |
| Network Protocol | HTTP; HTTPS; TCP/IP; IPv4; IPv6; RTSP; UDP; NTP; DHCP; DNS; SMTP; UPnP; IP Filter; FTP; DDNS; SNMP; Alarm Server; P2P; Auto Registration; IP Search (Supports IP camera, DVR, NVR, etc.) |
| Mobile Phone Access | iOS; Android |
| Interoperability | ONVIF 2.4.12 (Profile T; Profile S; Profile G); CGI; SDK |
| Browser | Chrome; IE; Safari; Edge; Firefox |
| Network Mode | Multi-address |
| Recording Playback | |
| Record Mode | General; alarm; motion detection; intelligent |
| Recording Playback | 1/4/9/16 |
| Backup Method | USB device and network |
| Playback Mode | Instant playback; general playback; event playback; tag playback; smart playback |
| Storage | |
| Disk Group | Yes |
| Alarm | |
| General Alarm | Motion detection; local alarm; alarm box; HD-CVI alarm; camera external alarm; network alarm; PIR alarm |
| Anomaly Alarm | Error (no disk, disk error, low space, low quota space; network disconnection; IP conflict; MAC conflict); video loss; video tampering; camera offline |
| Intelligent Alarm | Face detection; face recognition; perimeter protection; SMD Plus |
| Alarm Linkage | Record; snapshot (panoramic); local alarm output; IPC external alarm output; audio; buzzer; log; preset; email |
| Ports | |
| CVBS Output | 1 channel |
| Audio Input | 4-channel BNC |
| Audio Output | 16-channel BNC (Coaxial Audio) |
| Two-way Talk | 1-channel BNC |
| Alarm Input | 16 channels |
| Alarm Output | 6 channels |
| Disk Interface | 4 SATA ports. Each disk can contain up to 16 TB. This limit varies depending on the environment temperature. |
| eSATA | 1 |
| RS-232 | 1 |
| RS-485 | 1 |
| USB | 3 (1 front USB 2.0 port, 2 rear USB 3.0 ports) |
| HDMI | 2 |
| VGA | 1 |
| Network Port | 2 (10/100/1000 Mbps Ethernet port, RJ-45) |
| General | |
| Power Supply | 100~240 VAC, 50/60 Hz |
| Power Consumption | <15 W (without HDD) |
| Net Weight | 4.45 kg (9.81 lb) |
| Gross Weight | 6.75 kg (14.88 lb) |
| Product Dimensions | 440.0 mm × 420.2 mm × 76.0 mm (17.32″ × 16.54″ × 2.99″) (W × D × H) |
| Packaging Dimensions | 529.0 mm × 499.0 mm × 211.0 mm (20.83″ × 19.65″ × 8.31″) (W × D × H) |
| Operating Temperature | -10 °C to +55 °C (+14 °F to +131 °F) |
| Storage Temperature | -20 °C to +60 °C (-4 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | 10%-90% (RH), non-condensing |
| Installation | Desktop |
| Certifications | |
| Certifications | CE-LVD: EN 60950-1/IEC 60950-1 CE-EMC: EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55032, EN 50130, EN 55034 FCC: Part 15 Subpart B |

Đánh giá Đầu ghi cvi 16 kênh dahua DH-XVR5416L-I3
Chưa có đánh giá nào.