Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HDBW1230DE-SW – Camera Wifi Hồng Ngoại 2MP Chống Va Đập Chuẩn IP67 Cho Giám Sát Ngoài Trời
Hiệu Suất Hình Ảnh Vượt Trội Trong Mọi Điều Kiện Ánh Sáng
Camera wifi Dahua DH-IPC-HDBW1230DE-SW được trang bị cảm biến CMOS 1/3 inch độ phân giải 2 Megapixel (1920×1080), mang đến hình ảnh sắc nét với tốc độ khung hình lên đến 30fps. Điều này có nghĩa là dù bạn đang giám sát bãi đỗ xe hay khu vực sản xuất, mọi chuyển động đều được ghi lại mượt mà, không giật lag. Công nghệ nén hình ảnh H.265+ thông minh giúp tiết kiệm đến 50% dung lượng lưu trữ so với chuẩn cũ, cho phép bạn lưu trữ video lâu hơn trên thẻ nhớ mà không làm giảm chất lượng hình ảnh.
Chất Lượng Hình Ảnh Ấn Tượng Trong Điều Kiện Thiếu Sáng Và Ngược Sáng
Không chỉ đơn thuần ghi hình ban ngày, camera này thực sự phát huy sức mạnh trong điều kiện ánh sáng phức tạp. Với chế độ ngày/đêm ICR tự động tháo bỏ lọc hồng ngoại vào ban ngày cho màu sắc trung thực, và kích hoạt chế độ hồng ngoại ban đêm để tiếp tục giám sát. Khi đối diện với ánh sáng mạnh từ đèn pha ô tô hay ánh nắng xuyên qua kính, công nghệ chống ngược sáng DWDR và bù sáng BLC sẽ tự động cân bằng vùng sáng tối, giúp bạn vẫn nhìn rõ chi tiết khuôn mặt hay biển số xe. Khả năng chống nhiễu 3D-DNR loại bỏ hiện tượng bóng ma và hạt nhiễu, mang lại hình ảnh sạch sẽ ngay cả trong môi trường ánh sáng yếu, giúp bạn yên tâm với chất lượng giám sát 24/7.
Khả Năng Quan Sát Ban Đêm Thông Minh Không Lo Ánh Sáng Chói
Camera được tích hợp 30m hồng ngoại với công nghệ thông minh. Điểm đặc biệt là hệ thống đèn hồng ngoại tự động điều chỉnh cường độ dựa trên khoảng cách của vật thể. Khi vật thể ở gần, camera sẽ giảm cường độ sáng để tránh hiện tượng “cháy sáng” hay lóa trắng khuôn mặt, đảm bảo bạn luôn nhận được hình ảnh rõ nét, không bị mất chi tiết quan trọng trong bóng tối.
Thiết Kế Bền Bỉ Chịu Được Thời Tiết Và Va Đập
Được chế tạo hoàn toàn từ chất liệu kim loại cao cấp, camera mang lại cảm giác chắc chắn ngay khi cầm trên tay. Chuẩn chống nước IP67 cho phép thiết bị hoạt động ổn định ngay cả khi bị mưa lớn phun trực tiếp hay bụi bẩn trong môi trường khắc nghiệt. Đặc biệt, chuẩn chống va đập IK10 là một lợi thế lớn khi lắp đặt ở những nơi công cộng, hành lang chung cư hay nhà xưởng, nơi camera có thể bị va quệt hoặc có nguy cơ bị phá hoại. Bạn sẽ không phải lo lắng về việc hỏng hóc do tác động vật lý bên ngoài.
Lắp Đặt Linh Hoạt Với Wifi Và Nguồn Điện Ổn Định
Không cần phải đau đầu với việc kéo dây mạng phức tạp, camera hỗ trợ kết nối Wifi giúp bạn linh hoạt hơn trong việc bố trí vị trí lắp đặt. Ống kính được tùy chọn linh hoạt: tiêu cự 3.6mm phù hợp để quan sát chi tiết ở khoảng cách xa như lối đi, hành lang dài; trong khi đó, tùy chọn ống kính 2.8mm mang lại góc nhìn rộng hơn, lý tưởng để bao quát toàn cảnh phòng khách hay kho hàng nhỏ. Camera hoạt động ở điện áp DC12V với công suất chỉ 4.9W, giúp tiết kiệm điện năng và dễ dàng tích hợp với hệ thống nguồn dự phòng.
Lưu Trữ Và Xem Lại Linh Hoạt Không Giới Hạn Khoảng Cách
Với khe cắm thẻ nhớ hỗ trợ lên đến 256GB, bạn có thể lưu trữ dữ liệu trực tiếp trên camera mà không cần đầu ghi, rất phù hợp cho các hệ thống giám sát độc lập. Khi cần xem lại, bạn có thể dễ dàng truy cập từ xa qua giao diện Web, hoặc sử dụng phần mềm quản lý tập trung CMS (DSS/PSS) cho hệ thống lớn, và đặc biệt là ứng dụng DMSS trên điện thoại thông minh. Dù bạn đang ở bất cứ đâu, chỉ cần vài thao tác chạm là có thể xem trực tiếp hoặc tua lại video đã ghi.
Tương Thích Tuyệt Đối Với Hệ Thống Hiện Có
Camera tuân thủ chuẩn Onvif Profile S và Profile G, đảm bảo khả năng tương thích với hàng trăm thương hiệu đầu ghi và phần mềm quản lý video khác trên thị trường. Điều này có nghĩa là bạn không bị ràng buộc bởi một hệ sinh thái duy nhất, và hoàn toàn có thể bổ sung camera này vào hệ thống giám sát hỗn hợp hiện tại của mình một cách dễ dàng.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/3″ CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 16 MB |
| RAM | 64 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.025 lux@F2.0 (Color, 30 IRE) 0.0025 lux@F2.0 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | 30 m (98.43 ft) (IR LED) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; Manual |
| Illuminator Number | 3 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0–355° Tilt: 0–75° Rotation: 0–355° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Max. Aperture | F2.0 |
| Field of View | 2.8 mm: Horizontal: 100°; Vertical: 53°; Diagonal: 120° 3.6 mm: Horizontal: 86°; Vertical: 43°; Diagonal: 102° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 0.6 m (1.97 ft) 3.6 mm: 1.0 m (3.28 ft) |
| DORI Distance | Lens: 2.8 mm / 3.6 mm Detect: 46.9 m (153.87 ft) / 58.8 m (192.91 ft) Observe: 18.8 m (61.69 ft) / 23.5 m (77.10 ft) Recognize: 9.4 m (30.84 ft) / 11.8 m (38.71 ft) Identify: 4.7 m (15.42 ft) / 5.9 m (19.36 ft) |
| Video | |
| Video Compression | H.264B; H.264; H.264H; H.265 |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080@ (1–25/30 fps) Sub stream: 704 × 576@ (1–25 fps) 704 × 480@ (1–30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 960p (1280 × 960); 720p (1280 × 720) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H264: 24 kbps–4096 kbps H265: 9 kbps–4096 kbps |
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| WDR | DWDR |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/180° |
| Mirror | Yes |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; SMD (human) |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Wi-Fi | IEEE802.11b/g/n 2.4–2.4835 GHz |
| Wireless Range | Up to 80 m (The performance varies based on actual environment) |
| SDK and API | Yes |
| Cyber Security | Video encryption; configuration encryption; Digest; WSSE; account lockout; security logs; generation and importing of X.509 certification; HTTPS; trusted boot; trusted execution; trusted upgrade |
| Network Protocol | IPv4; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; DHCP; DNS; NTP; Multicast; RTMP |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G); CGI; P2P |
| User/Host | 6 (Total bandwidth: 36 M) |
| Storage | Micro SD card (support max. 256 GB, sold separately) |
| Browser | IE Chrome Firefox |
| Management Software | Smart PSS; DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU; CE-RED: Radio Equipment Directive 2014/53/EU; FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B; FCC ID: FCC PART 15C |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC |
| Power Consumption | Basic: 2 W (12 VDC); Max. (H.265+IR intensity): 4.9 W (12 VDC) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | –30 °C to +60 °C (–22 °F to +140 °F) |
| Protection | IP67; IK10 |
| Structure | |
| Casing | Metal |
| Product Dimensions | Φ110.7 mm × 88.7 mm (Φ4.33″ × 3.49″) |
| Net Weight | 414 g (0.91 lb) |
| Gross Weight | 592 g (1.31 lb) |

Đánh giá Camera wifi 2mp dahua DH-IPC-HDBW1230DE-SW
Chưa có đánh giá nào.