Thông tin sản phẩm
Kabevision KX-D5014MN-EAB – Camera IP AI 5MP ePoE: Bộ Não Thị Giác Siêu Việt Cho Hệ Thống An Ninh Thông Minh
Không Chỉ Là Camera, Đó Là Một Hệ Sinh Thái AI Tích Hợp
Kabevision KX-D5014MN-EAB không đơn thuần là một chiếc camera quan sát thông thường. Đây là một bộ não thị giác được trang bị trí tuệ nhân tạo (AI) mạnh mẽ, sẵn sàng biến hệ thống an ninh của bạn từ bị động thành chủ động, từ ghi hình đơn thuần thành phân tích và cảnh báo thông minh. Sản phẩm là sự kết hợp hoàn hảo giữa phần cứng cao cấp và công nghệ AI tiên tiến, đáp ứng mọi nhu cầu giám sát khắt khe nhất.
Chất Lượng Hình Ảnh Vượt Trội Trong Mọi Điều Kiện
Trái tim của chiếc camera này là cảm biến Sony Starvis 1/2.7 5.0MP cao cấp. Công nghệ Starvis nổi tiếng với khả năng cảm thụ ánh sáng tuyệt vời, giúp camera thu được hình ảnh rõ nét, ít nhiễu ngay cả trong điều kiện thiếu sáng. Kết hợp với chuẩn nén thông minh H.265+, dữ liệu hình ảnh được tối ưu hóa, giảm dung lượng lưu trữ mà vẫn giữ được độ chi tiết cao nhất ở độ phân giải 5MP (2960×1668), đảm bảo bạn không bỏ lỡ bất kỳ chi tiết quan trọng nào.
Camera được trang bị công nghệ AI-Powered Image, một bước tiến vượt bậc trong xử lý hình ảnh. Không giống các camera thông thường chỉ áp dụng một công thức xử lý cố định, AI trên chiếc camera này liên tục học hỏi và tự động điều chỉnh các thông số hình ảnh như độ tương phản, độ bão hòa màu để mang lại chất lượng tốt nhất cho từng khung hình cụ thể. Bạn sẽ luôn nhìn thấy hình ảnh chân thực, màu sắc sống động nhất, phù hợp nhất với môi trường thực tế, từ ánh sáng ban ngày chói chang cho đến hoàng hôn mờ ảo.
Linh Hoạt Trong Quan Sát Với Ống Kính Motorized Zoom
Điểm mạnh tiếp theo của KX-D5014MN-EAB nằm ở ống kính motorized 2.7mm 13.5mm. Bạn có thể dễ dàng điều chỉnh góc nhìn từ rộng 114° đến hẹp 32° một cách từ xa qua phần mềm, không cần phải trèo lên tháo lắp ống kính thủ công. Ở góc rộng 2.7mm, camera có thể bao quát toàn cảnh một đại sảnh hay khoảng sân rộng. Khi cần quan sát chi tiết như khuôn mặt người hay biển số xe ở khoảng cách xa, bạn chỉ cần zoom quang về 13.5mm để có góc nhìn hẹp và rõ nét hơn. Sự linh hoạt này giúp một camera có thể đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau, tối ưu hóa chi phí đầu tư.
Sức Mạnh Của Trí Tuệ Nhân Tạo AI
Đây chính là điểm khác biệt lớn nhất của Kabevision KX-D5014MN-EAB. Các chức năng AI được tích hợp không chỉ là những tính năng phụ, mà là cốt lõi của sản phẩm, mang đến những ứng dụng thực tế vô cùng giá trị:
Phát hiện và phân tích khuôn mặt (Face Recognition): Camera không chỉ nhận diện có người xuất hiện trong khung hình, mà còn có thể phân tích 6 thuộc tính như tuổi, giới tính, biểu cảm (vui, buồn, ngạc nhiên…), việc đeo kính, đeo khẩu trang hay để râu. Tính năng này cực kỳ hữu ích trong lĩnh vực bán lẻ để phân tích hành vi khách hàng, hoặc trong an ninh để truy tìm đối tượng với các đặc điểm nhận dạng cụ thể.
Bảo vệ chu vi thông minh (Perimeter Protection): Quên đi những cảnh báo xâm nhập giả do lá cây lay động hay thú cưng chạy qua. Với AI, camera có thể phân biệt chính xác người và phương tiện, chỉ kích hoạt báo động khi có hàng rào ảo hoặc khu vực cấm bị xâm phạm bởi các đối tượng này. Đây là giải pháp lý tưởng để bảo vệ các khu vực nhạy cảm như nhà kho, sân vườn, công trường.
SMD 3.0 (Lọc báo động thông minh): Công nghệ này hoạt động như một trợ lý ảo thông minh, lọc bỏ các cảnh báo nhiễu và chỉ gửi thông báo khi phát hiện hình dáng người hoặc phương tiện, giúp người quản lý không bị ngợp bởi hàng trăm cảnh báo vô nghĩa mỗi ngày.
Quản lý không gian thông minh: Camera có khả năng đếm số người qua lại một vạch hoặc trong một khu vực nhất định, rất hữu ích để quản lý sức chứa, đo lường hiệu quả của các chiến dịch marketing tại cửa hàng. Ngoài ra, các tính năng như phát hiện vật bị bỏ rơi/quên (hành lý khả nghi), phát hiện tụ tập đông người, đỗ xe trái phép… giúp đảm bảo an ninh trật tự tại các khu vực công cộng, trường học, bệnh viện.
Phân tích siêu dữ liệu (Video Metadata) & Quick Pick: Đây là tính năng cao cấp dành cho các hệ thống an ninh chuyên nghiệp. Camera có thể trích xuất và gắn thẻ dữ liệu về con người (màu sắc quần áo, túi xách…) và phương tiện (loại xe, màu xe, biển số…). Kết hợp với tính năng Quick Pick, bạn có thể tìm kiếm và tua lại video chỉ trong vài giây dựa trên các thuộc tính này thay vì phải ngồi hàng giờ để xem băng ghi hình.
Thiết Kế Bền Bỉ, Sẵn Sàng Cho Mọi Thời Tiết
Được thiết kế để “sống” ngoài trời, camera đáp ứng chuẩn chống nước bụi IP67 và chống va đập IK10. Dù mưa bão hay nắng gắt, dù có bị tác động ngoại lực, camera vẫn hoạt động ổn định. Tầm xa hồng ngoại lên đến 40m đảm bảo khả năng quan sát ban đêm xa và rõ, không bỏ sót bất kỳ chuyển động nào.
Kết Nối Linh Hoạt Với Công Nghệ ePoE Vượt Trội
Kabevision KX-D5014MN-EAB hỗ trợ đa dạng nguồn điện: 12VDC, 24VAC, và đặc biệt là PoE (Power over Ethernet) và ePoE. Với PoE, bạn chỉ cần một sợi cáp mạng duy nhất để vừa truyền dữ liệu vừa cấp nguồn cho camera, giúp việc lắp đặt trở nên đơn giản và gọn gàng hơn bao giờ hết. Công nghệ ePoE còn cho phép truyền tín hiệu đi xa hơn nhiều so với chuẩn PoE thông thường (lên đến 800m), phù hợp cho các dự án có không gian rộng lớn như nhà máy, khu công nghiệp.
Sản phẩm hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ lên đến 512GB để lưu trễ tại chỗ, cùng với chuẩn ONVIF toàn cầu giúp tương thích dễ dàng với các thiết bị và phần mềm quản lý video (VMS) của nhiều hãng khác. Đặc biệt, bạn còn được cung cấp tên miền miễn phí KBVISION.TV và P2P, cho phép truy cập, xem lại và quản lý camera từ xa một cách dễ dàng, an toàn qua internet mà không cần cấu hình phức tạp. Các phần mềm quản lý chuyên nghiệp như KBVIEW Plus, KBiVMS, KBVMS Lite đều được hỗ trợ để bạn khai thác tối đa sức mạnh của chiếc camera này.
Tóm lại, Kabevision KX-D5014MN-EAB không chỉ là một sản phẩm, đó là một giải pháp an ninh tổng thể. Nó dành cho những ai thực sự coi trọng sự an toàn và muốn đầu tư vào một công nghệ thông minh, có khả năng mở rộng và thích ứng với tương lai.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.7″ CMOS |
| Max. Resolution | 2960 (H) x 1668 (V) |
| ROM | 4 GB |
| RAM | 1 GB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.0009 lux@F1.5 (Color, 30 IRE) 0.0005 lux@F1.5 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | 40 m (131.23 ft) (IR) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; Zoom-prio; Manual |
| Illuminator Number | 3 (IR LED) |
| Angle Adjustment | Pan: 0°–355°; Tilt: 0°–65°; Rotation: 0°–355° |
| Lens | |
| Lens Type | Motorized vari-focal |
| Lens Mount | φ14 |
| Focal Length | 2.7 mm–13.5 mm |
| Max. Aperture | F1.5 |
| Field of View | H: 114°–32°; V: 58°–17°; D: 138°–36° |
| Iris Control | Auto |
| Close Focus Distance | 0.8 m (2.62 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | Wide |
| Detect | 64.0 m (209.97 ft) |
| Observe | 25.6 m (83.99 ft) |
| Recognize | 12.8 m (41.99 ft) |
| Identify | 6.4 m (20.99 ft) |
| Lens | Tele |
| Detect | 210.0 m (688.98 ft) |
| Observe | 84.0 m (275.89 ft) |
| Recognize | 42.0 m (137.80 ft) |
| Identify | 21.0 m (68.90 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire, fast moving (the three functions support the classification and accurate detection of vehicle and human); loitering detection, people gathering, and parking detection |
| Smart Object Detection | Smart abandoned object; smart missing object |
| SMD 3.0 | Less false alarm, longer detection distance |
| AI SSA | Yes |
| Face Detection | Face detection; track; snapshot; snapshot optimization; optimal face snapshot upload; face enhancement; face exposure; face attributes extraction including 6 attributes and 8 expressions; face snapshot set as face, one-inch photo or custom; snapshot strategies (real-time snapshot, quality priority and optimization snapshot); face angle filter; optimization time setting. |
| People Counting | Tripwire people counting, generating and exporting report (day/week/month/year); people counting in area and queue management; generating and exporting report (day/week/month); 4 rules can be set for tripwire, people counting in area and queue management. |
| Heat Map | Yes |
| Video Metadata | Motor vehicle, non-motor vehicle, face, human body detection; track; snapshot; snapshot optimization; optimal face snapshot upload. |
| Video Metadata Attributes | Motor vehicle attributes: vehicle type, vehicle color, vehicle logo and other attributes: seatbelt, smoking, calling. Non-motor vehicle attributes: type, color, number of people, top type and color, hat. Human body attributes: gender, top/bottom type and color, bag, hat and umbrella. Face attributes: gender, age, expressions, glasses, face mask and beard. |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Smart Sound Detection | Yes |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| AI Coding | AI H.265; AI H.264 |
| Video Frame Rate | Main stream: 2960 × 1668@(1–25/30 fps) Sub stream: D1@(1–25/30 fps) Third stream: 1080p@(1–25/30 fps) Fourth stream: 720p@(1–25/30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 4 streams |
| Resolution | 5M (2960 × 1668); 5M (2880 × 1620); 4M (2688 × 1520); 3.6M (2560 × 1440); 3M (2048 × 1536); 3M (2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–16384 kbps; H.265: 12 kbps–11776 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| Scene Self-adaptation (SSA) | Yes |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Image Stabilization | Electronic Image Stabilization (EIS) |
| Defog | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 4M (2688 ×1520) resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 8 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726; G.723 |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; fast moving; abandoned object; missing object; loitering detection; people gathering; parking detection; scene changing; audio detection; voltage detection; external alarm; face detection; video metadata; SMD; people counting in area; stay detection; people counting; people number error detection; queue people number alarm; queue time alarm; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Enhancement Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; QoS; UPnP; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; SAMBA; PPPoE; SNMP; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI |
| User/Host | 20 (Total bandwidth: 80 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 512 GB); NAS |
| Browser | IE: IE 9 and later Chrome: Chrome 102 and later Firefox: Firefox 88 and later |
| Management Software | KBVMS, KBView Plus |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Cyber Security | Configuration encryption; trusted execution; Digest; security logs; WSSE; account lockout; syslog; video encryption; 802.1x; IP/MAC filtering; HTTPS; trusted upgrade; trusted boot; firmware encryption; generation and importing of X.509 certification |
| Audio Input | 1 channel (RCA port) |
| Audio Output | 1 channel (RCA port) |
| Alarm Input | 2 channels in: wet contact, 5mA 3V–5V DC |
| Alarm Output | 1 channel out: wet contact, 300mA 12V DC |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/24 VAC/PoE (802.3af)/ePoE |
| Power Consumption | Basic: 3.9 W (12 VDC); 4.6 W (24 VAC); 5.6 W (PoE) Max. (H.265+ WDR+ Intelligence on+IR on): 10 W (12 VDC); 11.7 W (24 VAC); 12.1 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –30 °C to +60 °C (–22 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Storage Humidity | 10%-95% (RH), non-condensing |
| Protection | IP67; IK10 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | Φ159.1 mm × 118.1 mm (6.26″ × Φ4.65″) |
| Net Weight | 0.91 kg (2.01 lb) |
| Gross Weight | 1.22 kg (2.69 lb) |

Đánh giá Camera ip 5mp kabevision KX-D5014MN-EAB
Chưa có đánh giá nào.