Thông tin sản phẩm
Hikvision DS-2CD2543G2-IS – Camera IP 4MP Thông Minh Chống Báo Động Giả, Thiết Kế Mắt Thần Cao Cấp Góc Nhìn Rộng, Tích Hợp Audio/Alarm
Thiết Kế Mắt Thần Cao Cấp – Tinh Tế Cho Mọi Không Gian
Hikvision DS-2CD2543G2-IS sở hữu thiết kế mắt thần (dome) cao cấp, nhỏ gọn và sang trọng, đặc biệt phù hợp cho các không gian nội thất yêu cầu tính thẩm mỹ cao như khách sạn, văn phòng, căn hộ chung cư, showroom hay cửa hàng thời trang. Với kích thước khiêm tốn và kiểu dáng tinh tế, camera có thể gắn trần hoặc gắn tường một cách kín đáo, hòa hợp hoàn hảo với mọi không gian kiến trúc mà vẫn đảm bảo khả năng giám sát hiệu quả, không làm mất đi vẻ đẹp của nội thất.
Hình Ảnh 4MP Siêu Nét Với Cảm Biến Cao Cấp
DS-2CD2543G2-IS mang đến chất lượng hình ảnh vượt trội với độ phân giải 4MP 2560×1440, cao hơn đáng kể so với chuẩn Full HD thông thường. Kết hợp cảm biến Progressive Scan CMOS kích thước 1/2.8 inch, camera tái tạo màu sắc trung thực, chi tiết sắc nét đến từng milimet. Tốc độ ghi hình 30 khung hình mỗi giây đảm bảo mọi chuyển động dù nhanh nhất đều được tái hiện mượt mà, không bị giật hay khựng hình. Với độ phân giải 4MP, bạn có thể dễ dàng nhận diện khuôn mặt, đọc biển số xe hay theo dõi chi tiết các hoạt động trong không gian giám sát với độ rõ nét ấn tượng.
Góc Nhìn Rộng Với Ống Kính 2.8mm
Camera được trang bị ống kính 2.8mm tiêu chuẩn, mang đến góc nhìn rộng lý tưởng để bao quát không gian vừa và lớn như sảnh khách sạn, hành lang dài, phòng họp lớn hay cửa hàng rộng. Nếu cần góc nhìn hẹp hơn để tập trung vào chi tiết ở khoảng cách xa, bạn có thể lựa chọn phiên bản ống kính 4mm. Sự linh hoạt này giúp bạn dễ dàng lựa chọn góc quan sát phù hợp nhất với đặc điểm không gian giám sát cụ thể.
Khả Năng Nhìn Đêm Vượt Trội Với Hồng Ngoại 30 Mét
Bóng tối không còn là rào cản với camera này. Với độ nhạy sáng cực thấp chỉ 0.005 Lux ở chế độ màu, camera có thể hiển thị hình ảnh màu sắc ngay cả trong điều kiện ánh sáng rất yếu như hành lang khách sạn về đêm, văn phòng khi tắt đèn hay sảnh tòa nhà thiếu sáng. Khi môi trường tối hoàn toàn (0 Lux), hệ thống đèn hồng ngoại công suất cao với tầm xa lên đến 30m tự động kích hoạt, cung cấp hình ảnh đen trắng sắc nét với độ phân giải 4MP, giúp bạn an tâm giám sát không gian xuyên suốt 24/7.
Công Nghệ Chống Báo Động Giả Thông Minh – Chỉ Cảnh Báo Khi Có Người Và Xe
Đây là tính năng nổi bật nhất giúp DS-2CD2543G2-IS khác biệt so với các dòng camera thông thường. Nhờ thuật toán phân tích thông minh dựa trên trí tuệ nhân tạo, camera có khả năng phân biệt chính xác con người và phương tiện (xe máy, ô tô) với các tác nhân gây nhiễu thường gặp như chó mèo chạy qua sân, chim chóc bay ngang, lá cây rơi, bóng cây lay động, mưa hay côn trùng bay qua ống kính. Trong thực tế, điều này có nghĩa là bạn sẽ không còn bị làm phiền bởi hàng chục cảnh báo giả mỗi ngày từ những yếu tố vô hại. Thay vào đó, bạn chỉ nhận được thông báo khi có người lạ xâm nhập hay xe lạ ra vào khu vực giám sát, giúp bạn tập trung xử lý những tình huống thực sự quan trọng cần chú ý.
Chống Ngược Sáng 120dB WDR – Xử Lý Mọi Thách Thức Về Ánh Sáng
Công nghệ chống ngược sáng 120dB WDR (Wide Dynamic Range) giúp camera xử lý xuất sắc các tình huống ánh sáng phức tạp. Trong thực tế, khi giám sát sảnh khách sạn có cửa kính lớn, hành lang văn phòng có ánh sáng mạnh từ bên ngoài, camera vẫn hiển thị chi tiết rõ ràng ở mọi góc. Bạn sẽ thấy rõ khuôn mặt người bước vào từ cửa chính dù phía sau là nắng gắt buổi trưa, mà không bị tình trạng “cháy sáng” hay “tối om” như camera thông thường.
Xử Lý Hình Ảnh Cao Cấp Với BLC, HLC Và 3D DNR
Bộ ba công nghệ xử lý hình ảnh cao cấp giúp camera hoạt động ổn định trong mọi điều kiện phức tạp. BLC (Backlight Compensation) tự động bù sáng cho những vùng tối trong khung hình, làm nổi bật chi tiết bị che khuất – rất hữu ích khi giám sát cửa ra vào có ánh sáng mạnh từ bên ngoài. HLC (Highlight Compensation) khử chói hiệu quả từ đèn pha hay ánh nắng phản xạ, loại bỏ các điểm sáng gây lóa và bảo vệ cảm biến. 3D DNR (3D Digital Noise Reduction) giảm nhiễu thông minh qua ba chiều không gian và thời gian, loại bỏ hiện tượng bệt hình và nhòe khi có chuyển động nhanh, mang lại hình ảnh 4MP sạch sẽ, mượt mà và rõ ràng.
Công Nghệ Nén H.265+ – Tiết Kiệm Chi Phí Lưu Trữ Tối Đa
Với công nghệ nén thế hệ mới H.265+, camera giảm tới 50% dung lượng lưu trữ và băng thông mạng so với chuẩn H.264 thông thường, trong khi vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh 4MP sắc nét. Điều này có ý nghĩa rất lớn trong thực tế sử dụng: bạn có thể lưu trữ dữ liệu 4MP lâu hơn gấp đôi trên cùng một ổ cứng, tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư hệ thống lưu trữ. Khe cắm thẻ nhớ micro SD hỗ trợ tối đa 256GB còn cho phép ghi hình dự phòng trực tiếp trên camera khi mạng gặp sự cố, đảm bảo không mất dữ liệu quan trọng.
Tích Hợp Cổng Audio Và Alarm (IS) – Khả Năng Mở Rộng Chuyên Nghiệp
Phiên bản “IS” của sản phẩm được trang bị cổng audio và alarm, mang đến khả năng mở rộng chuyên nghiệp cho hệ thống an ninh. Cổng audio cho phép kết nối micro ngoài hoặc loa, hỗ trợ thu âm và phát thanh từ xa. Cổng alarm cho phép kết nối với các thiết bị cảm biến ngoại vi như cảm biến cửa, cảm biến khói, nút nhấn khẩn cấp, đồng thời có thể kích hoạt còi báo động, đèn báo hiệu khi phát hiện sự cố. Khả năng mở rộng này biến camera thành trung tâm an ninh thông minh, đáp ứng mọi yêu cầu giám sát phức tạp.
Chống Nước IP67 Và Chống Va Đập IK08 – Bền Bỉ Vượt Trội
Đạt chuẩn chống bụi và nước IP67 theo tiêu chuẩn IEC 60529-2013 cùng khả năng chống va đập IK08 theo tiêu chuẩn IEC 62262:2002, DS-2CD2543G2-IS có thể hoạt động ổn định trong mọi điều kiện môi trường khắc nghiệt. Chuẩn IP67 đảm bảo camera hoàn toàn chống bụi và có thể ngâm trong nước ở độ sâu 1 mét trong 30 phút. Chuẩn IK08 chứng nhận khả năng chống va đập với lực tác động 5 joules, camera có thể chịu được các tác động mạnh từ bên ngoài, chống phá hoại hiệu quả, rất phù hợp cho những khu vực công cộng, hành lang khách sạn, trường học, bệnh viện, trung tâm thương mại.
Ứng Dụng Thực Tế – Giải Pháp Cao Cấp Cho Mọi Không Gian
Với thiết kế mắt thần cao cấp, độ phân giải 4MP sắc nét, tính năng AI thông minh và khả năng mở rộng chuyên nghiệp, DS-2CD2543G2-IS là giải pháp lý tưởng cho nhiều ứng dụng thực tế:
Trong khách sạn cao cấp, camera lắp tại sảnh đợi, hành lang, khu vực lễ tân với thiết kế sang trọng không làm mất tính thẩm mỹ. AI phát hiện chính xác khách ra vào, nhân viên phục vụ. Cổng alarm kết nối với cảm biến cửa phòng, cảnh báo khi có đột nhập. Hình ảnh 4MP sắc nét giúp nhận diện khách hàng dễ dàng.
Trong văn phòng cao ốc, camera giám sát khu vực lễ tân, phòng họp lớn, hành lang. AI phân biệt nhân viên và khách lạ, cổng audio cho phép giao tiếp từ xa với lễ tân. Độ phân giải 4MP cho chi tiết rõ ràng.
Trong cửa hàng thời trang, showroom cao cấp, camera với thiết kế tinh tế giám sát không gian trưng bày, AI phát hiện khách ra vào và cảnh báo khi có người lạ sau giờ đóng cửa. Hình ảnh 4MP ghi lại chi tiết trang phục, phụ kiện.
Trong chung cư cao cấp, camera lắp tại hành lang, sảnh thang máy với thiết kế kín đáo. AI phát hiện người lạ, cổng alarm kết nối với hệ thống báo động chung của tòa nhà. Độ phân giải 4MP giúp nhận diện chính xác.
Trong bảo tàng, phòng trưng bày nghệ thuật, camera giám sát các khu vực trưng bày hiện vật quý, AI phát hiện chính xác khách tham quan và cảnh báo khi có hành vi bất thường như lại gần hiện vật. Hình ảnh 4MP ghi lại chi tiết hiện vật và khuôn mặt.
Trong ngân hàng, camera lắp tại sảnh giao dịch, khu vực ATM với thiết kế sang trọng. AI phát hiện đối tượng khả nghi, cổng alarm kết nối với hệ thống báo động. Độ phân giải 4MP ghi lại chi tiết giao dịch.
Trong bệnh viện, camera giám sát hành lang, khu vực chờ với hình ảnh 4MP sắc nét, AI phát hiện người lạ và cảnh báo khi có bất thường.
Với sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế mắt thần cao cấp sang trọng, độ phân giải 4MP siêu nét, trí tuệ nhân tạo chống báo động giả, khả năng mở rộng chuyên nghiệp và độ bền bỉ vượt trội, Hikvision DS-2CD2543G2-IS là lựa chọn hàng đầu cho những ai cần giải pháp giám sát tinh tế, thông minh và đáng tin cậy cho không gian cao cấp.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/3″ Progressive Scan CMOS |
| Max. Resolution | 2688 × 1520 |
| Min. Illumination | Color: 0.005 Lux @ (F1.6, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR |
| Shutter Time | 1/3 s to 1/100,000 s |
| Day & Night | IR cut filter |
| Angle Adjustment | Pan: -30° to 30°, tilt: 0° to 75°, rotate: 0° to 360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed focal lens, 2.8 and 4 mm optional |
| Focal Length & FOV | 2 mm, horizontal FOV 128°, vertical FOV 75°, diagonal FOV 147° 2.8 mm, horizontal FOV 104.3°, vertical FOV 55.9°, diagonal FOV 123.8° 4 mm, horizontal FOV 83.7°, vertical FOV 43.0°, diagonal FOV 100.3° |
| Lens Mount | M12 |
| Iris Type | Fixed |
| Aperture | F1.6 |
| Depth of Field | 2 mm: 0.6 m to ∞ 2.8 mm: 1.4 m to ∞ 4 mm: 1.6 m to ∞ |
| DORI | |
| DORI | 2 mm, D: 45 m, O: 18 m, R: 9 m, I: 4 m 2.8 mm: D: 64 m, O: 25 m, R: 13 m, I: 6 m 4 mm: D: 85 m, O: 34 m, R: 17 m, I: 9 m |
| Illuminator | |
| Supplement Light Type | IR |
| Supplement Light Range | Up to 30 m |
| Smart Supplement Light | Yes |
| IR Wavelength | 850 nm |
| Video | |
| Main Stream | 50 Hz: 25 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720) 60 Hz: 30 fps (2688 × 1520, 1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Sub-Stream | 50 Hz: 25 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) 60 Hz: 30 fps (1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) |
| Third Stream | 50 Hz: 10 fps (1920 × 1080, 1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) 60 Hz: 10 fps (1920 × 1080, 1280 × 720, 640 × 480, 640 × 360) *Third stream is supported under certain settings. |
| Video Compression | Main stream: H.265/H.264/H.265+/H.264+ Sub-stream: H.265/H.264/MJPEG Third stream: H.265/H.264 *Third stream is supported under certain settings. |
| Video Bit Rate | 32 Kbps to 8 Mbps |
| H.264 Type | Baseline Profile/Main Profile/High Profile |
| H.265 Type | Main Profile |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Scalable Video Coding (SVC) | H.264 and H.265 encoding |
| Region of Interest (ROI) | 1 fixed region for main stream and sub-stream |
| Audio | |
| Audio Compression | G.711ulaw/G.711alaw/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/MP3/AAC-LC |
| Audio Bit Rate | 64 Kbps (G.711ulaw/G.711alaw)/16 Kbps (G.722.1)/16 Kbps (G.726)/32-192 Kbps (MP2L2)/8-320 Kbps (MP3)/16-64 Kbps (AAC-LC) |
| Audio Sampling Rate | 8 kHz/16 kHz/32 kHz/44.1 kHz/48 kHz |
| Environment Noise Filtering | Yes |
| Network | |
| Protocols | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, 802.1X (except for -W model), QoS, IPv6, UDP, Bonjour, SSL/TLS, PPPoE, WebSocket, WebSockets |
| Simultaneous Live View | Up to 6 channels |
| API | Open Network Video Interface (Profile S, Profile G), ISAPI, SDK |
| User/Host | Up to 32 users. 3 user levels: administrator, operator and user |
| Security | Password protection, complicated password, HTTPS encryption, IP address filter, Security Audit Log, basic and digest authentication for HTTP/HTTPS, TLS 1.1/1.2, WSSE and digest authentication for Open Network Video Interface |
| Network Storage | NAS (NFS, SMB/CIFS), auto network replenishment (ANR) |
| Client | iVMS-4200, Hik-Connect, Hik-Central |
| Web Browser | Plug-in required live view: IE 10, IE 11 Plug-in free live view : Chrome 57.0+, Firefox 52.0+ Local service: Chrome 57.0+, Firefox 52.0+ |
| Wi-Fi | |
| Encryption Mode | -W: 64/128-bit WEP, WPA-EAP/WPA2-EAP, WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Wi-Fi Protocol | -W: 802.11b: CCK, QPSK, BPSK 802.11g/n: OFDM |
| Frequency Range | -W: 2.4 GHz to 2.4835 GHz |
| Channel Bandwidth | -W: 20/40 MHz |
| Modulation | -W: 802.11b: CCK, QPSK, BPSK 802.11g/n: OFDM |
| Transfer Rate | -W: 802.11b: 11 Mbps 802.11g: 54 Mbps 802.11n: up to 300 Mbps |
| Wireless Range | -W: Up to 80 m (The performance varies based on actual environment) |
| Image | |
| Image Parameters Switch | Yes |
| Image Settings | Rotate, mirror, privacy mask, saturation, brightness, contrast, sharpness, gain, white balance adjustable by client software or web browser |
| Day/Night Switch | Day, Night, Auto, Schedule |
| Wide Dynamic Range (WDR) | 120 dB |
| SNR | ≥ 52 dB |
| Image Enhancement | BLC, HLC, 3D DNR |
| Interface | |
| Ethernet Interface | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| On-Board Storage | Built-in memory card slot, support microSD card, up to 512 GB |
| Built-in Microphone | Yes |
| Audio | -IS/IWS: 1 input (line in), two-core terminal block, max. input amplitude: 3.3 Vpp, input impedance: 4.7 KΩ, interface type: non-equilibrium 1 output (line out), two-core terminal block, max. output amplitude: 3.3 Vpp, output impedance: 100 Ω, interface type: non-equilibrium |
| Alarm | -IS/IWS: 1 input, 1 output (max. 12 VDC, 20 mA) |
| Reset Key | Yes |
| Event | |
| Basic Event | Motion detection (human and vehicle targets classification), video tampering alarm, exception |
| Smart Event | Line crossing detection, intrusion detection (support alarm triggering by specified target types (human and vehicle)) Face detection |
| Linkage | Upload to FTP/NAS/memory card, notify surveillance center, trigger recording, trigger capture, send email |
| General | |
| Power | -IS: 12 VDC ± 25%, 0.45 A, max. 5.5 W, Ø5.5 mm coaxial power plug, reverse polarity protection PoE: 802.3af, Class 3, 36 V to 57 V, 0.18 A to 0.11 A, max. 6.5 W -IWS: 12 VDC ± 25%, 0.5 A, max. 6 W, Ø5.5 mm coaxial power plug, reverse polarity protection PoE: 802.3af, Class 3, 36 V to 57 V, 0.19 A to 0.12 A, max. 7 W |
| Dimension | Ø110 mm × 57.4 mm (Ø 4.3″ × 2.3″) |
| Package Dimension | 134 mm × 134 mm × 108 mm (5.3″ × 5.3″ × 4.3″) |
| Weight | Approx. 380 g (0.8 lb.) |
| With Package Weight | Approx. 615 g (1.4 lb.) |
| Storage Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Startup and Operating Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity 95% or less (non-condensing) |
| Language | 33 languages: English, Russian, Estonian, Bulgarian, Hungarian, Greek, German, Italian, Czech, Slovak, French, Polish, Dutch, Portuguese, Spanish, Romanian, Danish, Swedish, Norwegian, Finnish, Croatian, Slovenian, Serbian, Turkish, Korean, Traditional Chinese, Thai, Vietnamese, Japanese, Latvian, Lithuanian, Portuguese (Brazil), Ukrainian |
| General Function | Anti-flicker, heartbeat, password reset via email, pixel counter |
| Approval | |
| RF | -W: FCC ID (FCC Part 15.247(BT or 2.4G)); CE-RED (EN 301489-1 V2.1.1(BT or 2.4G); EN 301489-17 V3.1.1(BT or 2.4G); EN 300328 V2.1.1(BT or 2.4G); EN 62311:2008(BT or 2.4G)) |
| EMC | FCC (47 CFR Part 15, Subpart B) CE-EMC (EN 55032: 2015, EN 61000-3-2: 2019, EN 61000-3-3: 2013+A1: 2019, EN 50130-4: 2011+A1: 2014) RCM (AS/NZS CISPR 32: 2015) IC (ICES-003: Issue 7) KC (KN32: 2015, KN35: 2015) |
| Safety | UL (UL 62368-1) CB (IEC 62368-1: 2014+A11) CE-LVD (EN 62368-1: 2014/A11: 2017) |
| Environment | CE-RoHS (2011/65/EU) WEEE (2012/19/EU) Reach (Regulation (EC) No 1907/2006) |
| Protection | IP67 (IEC 60529-2013) IK8 (IEC 62262:2002) |

Đánh giá Camera ip 4mp hikvision DS-2CD2543G2-IS
Chưa có đánh giá nào.