Thông tin sản phẩm
Dahua DH-SDT2A200-2F-NB-A-PV – Camera PTZ 2 Ống Kính PoE: Giám Sát Toàn Diện, Một Góc Nhìn Không Bỏ Lỡ
Vượt Qua Giới Hạn Camera Thường Với Hệ Thống Hai Ống Kính Thông Minh
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp giám sát vừa bao quát được tổng thể, vừa có thể theo dõi chi tiết từng diễn biến? Camera IP 4MP Dahua DH-SDT2A200-2F-NB-A-PV chính là câu trả lời tối ưu. Điểm đặc biệt nhất của sản phẩm này không nằm ở một, mà ở hai “con mắt” với khả năng phối hợp hoàn hảo. Ống kính thứ nhất đảm nhiệm vai trò quan sát cố định, toàn cảnh, trong khi ống kính thứ hai (PTZ) có thể tự động xoay, nghiêng, thu phóng để phóng to, theo dõi chi tiết đối tượng khi có sự kiện. Điều này giúp bạn không bao giờ bỏ lỡ tổng thể bối cảnh lẫn tình tiết quan trọng, điều mà một camera đơn lẻ khó có thể làm được.
Hình Ảnh Rõ Nét Ngày Đêm: Chi Tiết 2.0 MP Cho Mỗi Ống Kính
Cả hai ống kính đều sở hữu độ phân giải 2.0MP (1920×1080), đảm bảo hình ảnh sắc nét ở mức Full HD. Nhưng điều làm nên sự khác biệt là công nghệ nén H.265+ thông minh. Trong thực tế, điều này có nghĩa là bạn sẽ tiết kiệm được đến 50% dung lượng lưu trữ và băng thông mạng so với các chuẩn nén cũ, mà vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh. Bạn có thể an tâm lưu trữ dữ liệu lâu hơn trên thẻ nhớ hoặc đầu ghi mà không lo nhanh đầy bộ nhớ.
Thấy Rõ Màu Sắc Trong Bóng Đêm Nhờ Công Nghệ Chiếu Sáng Kép
Không còn nỗi lo “màn đêm mù mịt”, camera được trang bị hệ thống chiếu sáng kép thông minh với tầm xa lên đến 30m trên cả hai ống kính. Ban đêm, camera có thể tự động chuyển sang chế độ hồng ngoại để quan sát, hoặc bật đèn LED ánh sáng ấm để ghi hình màu rõ nét khi phát hiện có người hoặc phương tiện. Đặc biệt, bạn có thể chủ động điều chỉnh chế độ chiếu sáng này trực tiếp trên ứng dụng điện thoại DMSS, rất tiện lợi để thích ứng với mọi tình huống giám sát thực tế.
Bộ Óc Thông Minh: Phát Hiện Người Và Phương Tiện Chính Xác
Với công nghệ trí tuệ nhân tạo SMD 3.0, camera không chỉ đơn thuần phát hiện chuyển động. Nó có khả năng phân biệt chính xác hình dáng người và các loại phương tiện (xe máy, ô tô), giúp loại bỏ các báo động giả do thú cưng, lá cây bay hoặc bóng đổ. Thực tế, bạn sẽ không bị làm phiền bởi những cảnh báo vô nghĩa, hệ thống chỉ thông báo khi có người lạ xâm nhập hoặc xe ra vào khu vực quan trọng, giúp việc giám sát trở nên hiệu quả và tập trung hơn.
Phản Ứng Tức Thì: Chủ Động Cảnh Báo Bằng Đèn Và Còi
Khi phát hiện sự xâm nhập bất thường, camera không chỉ ghi hình mà còn có thể chủ động phát ra âm thanh cảnh báo lớn và nhấp nháy đèn ngay tại chỗ. Tính năng này hoạt động như một nhân viên bảo vệ ảo, có tác dụng răn đe và đuổi kẻ gian ngay lập tức. Bạn cũng có thể đàm thoại hai chiều qua micro và loa tích hợp sẵn, giúp cảnh cáo từ xa hoặc giao tiếp với người ghé thăm mà không cần ra ngoài.
Linh Hoạt Và Bền Bỉ: Quay Quét 360° Và Chống Nước Chuẩn IP66
Camera hỗ trợ thiết lập lên tới 50 điểm cài đặt trước (Preset). Bạn có thể lập trình để camera tự động quay quét tuần tra 24/7, và ngay lập tức “bám đuôi” đối tượng di chuyển. Vỏ camera đạt chuẩn chống nước IP66, hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt từ -20°C đến 50°C. Dù lắp đặt ở ngoài trời, dưới mưa nắng, thiết bị vẫn vận hành ổn định.
Dễ Dàng Kết Nối Và Quản Lý
Sản phẩm hỗ trợ chuẩn PoE (802.3af), cho phép bạn chỉ cần kéo một sợi dây mạng duy nhất vừa cấp nguồn, vừa truyền dữ liệu, giúp việc lắp đặt trở nên gọn gàng và đơn giản hơn rất nhiều. Bạn có thể lưu trữ video trực tiếp lên thẻ nhớ lên tới 256GB hoặc quản lý qua cloud. Việc truy cập từ xa cũng trở nên dễ dàng nhờ hỗ trợ tên miền miễn phí SmartDDNS.TV và giao thức ONVIF, tương thích với nhiều hệ thống khác nhau. Tất cả được điều khiển thuận tiện qua ứng dụng DMSS hoặc phần mềm SmartPSS Lite ngay trên smartphone của bạn.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | Fixed lens: 1/2.8″ CMOS; PT lens: 1/2.8″ CMOS |
| Pixel | Fixed lens: 2 MP; PT Lens: 2 MP |
| Max. Resolution | Fixed lens: 1920 (H) × 1080 (V); PT Lens: 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Electronic Shutter Speed | Fixed lens: 1 s–1/100,000 s; PT Lens: 1 s–1/100,000 s |
| Scanning System | Progressive |
| Min. Illumination | Fixed lens: 0.05 lux@F1.6 (Color, 30 IRE); 0.005 lux@F1.6 (B/W, 30 IRE); 0 lux (Illuminator on); PT Lens: 0.05 lux@F1.6 (Color, 30 IRE); 0.005 lux@F1.6 (B/W, 30 IRE); 0 lux (Illuminator on) |
| Illumination Distance | Fixed lens: 4 mm: 30 m (98.43 ft) (warm light); 30 m (98.43 ft) (IR); PT Lens: 4 mm: 30 m (98.43 ft) (warm light); 30 m (98.43 ft) (IR) |
| Illuminator On/Off Control | Fixed lens: Manual; Auto; Off; PT Lens: Manual; Auto; Off |
| Illuminator Number | Fixed lens: 2 (IR); 2 (warm light); PT Lens: 2 (IR); 2 (warm light) |
| Lens | |
| Focal Length | Fixed lens: 4 mm; PT Lens: 4 mm |
| Max. Aperture | Fixed lens: F1.6; PT Lens: F1.6 |
| Field of View | Fixed lens: 4 mm: H: 85.7°; V: 47.1°; D: 100°; PT Lens: 4 mm: H: 85.7°; V: 47.1°; D: 100° |
| Close Focus Distance | Fixed lens: 4 mm: 0.8 m (2.62 ft); PT Lens: 4 mm: 0.8 m (2.62 ft) |
| Iris Control | Fixed lens: Fixed iris; PT Lens: Fixed iris |
| DORI Distance | |
| Lens | Fixed lens: 4 mm; PT Lens: 4 mm |
| Detect | 53.6 m (175.82 ft) |
| Observe | 21.2 m (69.55 ft) |
| Recognize | 10.7 m (35.10 ft) |
| Identify | 5.3 m (17.39 ft) |
| Note | *DORI (Detect, Observe, Recognize, Identify) is a standard system (EN-62676-4) for defining the ability of a person viewing the video to distinguish persons or objects within a covered area. The numbers in this table do not reflect intelligent function distances. For intelligent function distances, refer to installation and commissioning manual/project design tool. |
| PTZ | |
| Pan/Tilt Range | Fixed lens: Manual adjustment Pan:0°–326°; Tilt: –10°–15° PT Lens: Electric adjustment Pan:0°–350°; Tilt: 0°–90° |
| Manual Control Speed | Pan: 0.1°–36°/s; Tilt: 0.1°–25°/s |
| Preset Speed | Pan: 36°/s; Tilt: 25°/s |
| Preset | 50 |
| Power-off Memory | Yes |
| Idle Motion | Preset |
| Smart Event | |
| Human Detection | Fixed lens: Yes; PT Lens: Yes |
| Vehicle Detection | Fixed lens: Yes; PT Lens: Yes |
| Intelligence | |
| SMD | SMD 3.0 |
| Active Deterrence | |
| Light Warning | White light warning; Flash duration: 5 s–30 s; Flash frequency: high, medium, low |
| Sound Warning | Offers 3 sound alarm and 10 custom sound alarms can be imported. Sound can be set from 0%–100%. Play times can be set from 1-10. |
| Video | |
| Video Compression | Smart H.265+;H.265;Smart H.264+;H.264B;H.264M;H.264H |
| Streaming Capability | 2 streams |
| Resolution | Fixed lens: 1080p (1920 × 1080); 720p (1280 × 720); 640 × 360 (640 × 360); QVGA (320 × 240); PT Lens: 1080p (1920 × 1080); 720p (1280 × 720); 360p (640 × 360); QVGA (320 × 240); |
| Video Frame Rate | Fixed lens: Main stream: 1080p/720p/640×360@(1–25/30 fps) Sub stream 1: 640×360/QVGA@(1–25/30 fps) PT Lens: Main stream: 1080p/720p/640×360@(1–25/30 fps) Sub stream 1: 640×360/QVGA@(1–25/30 fps) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H264: 48 kbps–4,096 kbps H265: 19 kbps–4,096 kbps |
| Day/Night | Fixed lens: Auto (ICR)/Color/B/W; PT Lens: Auto (ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| WDR | DWDR |
| HLC | Yes |
| White Balance | Auto; indoor; outdoor; tracking; manual; sodium lamp; natural light; street lamp |
| Gain Control | Auto; manual |
| Noise Reduction | 2D NR; 3D NR |
| Motion Detection | Yes |
| Image Rotation | 180° |
| Privacy Masking | 4 areas |
| S/N Ratio | ≥55 dB |
| Audio | |
| Audio Compression | PCM; G.711a; G.711Mu; G.726 |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Network Protocol | HTTP;HTTPS;TCP/IP;IPv4;RTSP;UDP;SMTP;DHCP;DNS;DDNS;IPv6;SSL;ARP;RTCP;RTP;IP Filter |
| Interoperability | CGI;SDK;ONVIF (Profile S & Profile T) |
| Streaming Method | Unicast/Multicast |
| User/Host | 20 (total bandwidth: 64 M) |
| Storage | Micro SD card (256 GB) |
| Browser | IE 7 and later versions; All Chrome versions; All Firefox versions; All Safari versions |
| Certification | |
| Certifications | CE: EN55032/EN55024/EN50130-4 |
| Port | |
| Audio Input | 1 channel (built-in mic) |
| Audio Output | 1 channel (built-in speaker) |
| Alarm Linkage | Capture; recording; audio; warning light; preset |
| Alarm Event | Motion/tampering detection; audio detection; network disconnection detection; IP conflict detection; memory card state detection; memory space detection |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/1.5 A ± 10% PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 4 W; Max: 12 W (illuminator + PTZ +sound and light warning) |
| Power Adapter | Optional |
| Environment | |
| Operating Temperature | –20 °C to +50 °C (–4 °F to +122 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Protection | IP66;TVS 2000 V lightning proof; surge protection; voltage transient protection |
| Structure | |
| Product Dimensions | 159.4 mm × 110.0 mm × 210.1 mm (6.28″ × 4.33″× 8.27″) (L × W × H) |
| Net Weight | 1 kg (2.20 lb) |
| Gross Weight | 1.5 kg (3.31 lb) |
| Filter | |
| Remarks | The precision of the presets for PTZ cameras might vary depending on different series. For scenes with high requirements on the precision, contact your local sales representative for assistance with selecting the model. |

Đánh giá Camera ip 4mp dahua DH-SDT2A200-2F-NB-A-PV
Chưa có đánh giá nào.