Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HFW1439MP-A-IL – Camera IP 4MP Chiếu Sáng Kép Thông Minh, Hồng Ngoại Xa 80m, Full-Color Ban Đêm
Chiếu Sáng Kép Thông Minh – Linh Hoạt Trong Mọi Điều Kiện
Bạn đang tìm kiếm một camera 4MP chất lượng cao có thể linh hoạt chuyển đổi giữa hai chế độ chiếu sáng để phù hợp với từng nhu cầu giám sát cụ thể? Camera IP Dahua DH-IPC-HFW1439MP-A-IL được trang bị công nghệ chiếu sáng kép thông minh với cả đèn LED ánh sáng ấm và đèn hồng ngoại, mang đến sự linh hoạt chưa từng có. Hồng ngoại có tầm xa ấn tượng lên đến 80m cho phép bạn giám sát bí mật trong bóng tối hoàn toàn, không gây chú ý. Đèn LED ánh sáng ấm với tầm xa 30m cho phép bạn có hình ảnh màu sắc rực rỡ xuyên màn đêm khi cần nhận dạng chi tiết màu sắc của đối tượng như quần áo, màu sơn xe. Công nghệ thông minh tự động chuyển đổi dựa trên điều kiện ánh sáng thực tế, luôn đảm bảo chất lượng hình ảnh tốt nhất cho từng tình huống cụ thể.
Hình Ảnh 4MP Siêu Nét Với Độ Nhạy Sáng Vượt Trội
Camera được trang bị cảm biến CMOS kích thước 1/2.9 inch với độ phân giải 4MP (2560×1440) và tốc độ khung hình 25fps, mang đến hình ảnh siêu nét, chi tiết vượt trội so với camera Full HD thông thường. Với độ phân giải 4MP, bạn có thể phóng to hình ảnh để nhìn rõ biển số xe, đặc điểm khuôn mặt hay các chi tiết nhỏ khác mà không lo bị vỡ hình. Điểm đặc biệt là độ nhạy sáng cực kỳ ấn tượng chỉ 0.001 lux ở khẩu độ F1.6, cho phép camera thu sáng tốt hơn nhiều so với các dòng camera thông thường. Điều này có nghĩa là ngay cả trong điều kiện ánh sáng cực kỳ yếu, gần như không có đèn, camera vẫn có thể cho hình ảnh màu sắc rõ ràng trước khi phải chuyển sang chế độ chiếu sáng. Công nghệ nén H.265+ thông minh giúp tiết kiệm tối đa dung lượng lưu trữ, giảm đến 50% không gian ổ cứng so với chuẩn nén thông thường.
Công Nghệ Xử Lý Hình Ảnh Cao Cấp WDR
Camera được trang bị công nghệ chống ngược sáng WDR (Wide Dynamic Range) giúp xử lý các tình huống ánh sáng phức tạp một cách hiệu quả. Khi có sự chênh lệch ánh sáng lớn giữa vùng sáng và vùng tối – như người đứng trước cửa sổ vào ban ngày, cửa hàng có cửa kính lớn hướng ra ngoài trời nắng, hay xe ô tô bật đèn pha đi vào bãi đỗ – WDR cân bằng hoàn hảo để bạn nhìn rõ cả vùng sáng lẫn vùng tối, không bỏ lỡ bất kỳ chi tiết quan trọng nào. Công nghệ chống nhiễu 3D-DNR loại bỏ hiệu quả các hạt nhiễu, đặc biệt trong điều kiện thiếu sáng, cho hình ảnh sạch sẽ, trong trẻo. Các chức năng tự động cân bằng trắng AWB, tự động bù tín hiệu AGC và chống ngược sáng BLC đảm bảo hình ảnh luôn được tối ưu trong mọi điều kiện ánh sáng.
Phát Hiện Người Thông Minh – Cảnh Báo Chính Xác
Camera được trang bị tính năng phát hiện con người (Human Detection) thông minh, có khả năng phân biệt chính xác giữa người và các đối tượng khác như động vật, xe cộ, lá cây bay hay côn trùng. Nhờ đó, bạn sẽ chỉ nhận được cảnh báo khi thực sự có người xâm nhập vào khu vực giám sát, không còn bị làm phiền bởi những báo động sai vô nghĩa. Tính năng này đặc biệt hữu ích cho giám sát an ninh nhà ở, cửa hàng, kho xưởng, giúp bạn tập trung vào những sự kiện thực sự quan trọng và phản ứng kịp thời khi cần.
Âm Thanh Rõ Ràng Với Mic Tích Hợp
Camera được tích hợp sẵn microphone chất lượng cao, cho phép bạn nghe âm thanh trực tiếp từ khu vực giám sát. Bạn có thể nghe thấy tiếng nói chuyện, tiếng bước chân, tiếng động lạ, hỗ trợ đắc lực cho việc đánh giá chính xác tình huống từ xa. Đây là tính năng quan trọng giúp bạn có thêm thông tin để đưa ra quyết định phù hợp khi có sự cố.
Kết Nối Và Quản Lý Từ Xa Dễ Dàng
Camera hỗ trợ công nghệ P2P và tên miền miễn phí SmartDDNS.TV, cho phép bạn dễ dàng truy cập và xem hình ảnh trực tiếp từ bất kỳ đâu qua ứng dụng DMSS trên điện thoại thông minh. Không cần cấu hình phức tạp, chỉ với vài thao tác đơn giản bạn đã có thể quan sát nhà cửa khi đi làm, kiểm tra cửa hàng khi đi công tác. Camera tương thích chuẩn ONVIF, dễ dàng tích hợp với các đầu ghi và hệ thống quản lý hiện có.
Ống Kính Góc Nhìn 78° Với Khẩu Độ Lớn F1.6
Camera được trang bị ống kính cố định tiêu cự 3.6mm với góc nhìn 78°, phù hợp cho hầu hết các nhu cầu giám sát thông thường. Khẩu độ lớn F1.6 giúp thu được nhiều ánh sáng hơn, cải thiện đáng kể chất lượng hình ảnh ban đêm và hỗ trợ độ nhạy sáng ấn tượng 0.001 lux. Với góc nhìn này, bạn có thể giám sát hiệu quả các không gian như cổng nhà, sân vườn, hành lang hay lối đi.
Thiết Kế Bền Bỉ, Hoạt Động Trong Mọi Thời Tiết
Được chế tạo từ chất liệu kết hợp giữa nhựa cao cấp và kim loại, camera có độ bền tốt và khả năng chống chịu thời tiết cao. Chuẩn chống nước IP67 cho phép camera hoạt động bền bỉ trong mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt – từ mưa lớn, ẩm ướt đến bụi bẩn. Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 60°C đảm bảo camera vận hành ổn định dù ở vùng khí hậu lạnh giá hay nắng nóng. Camera hỗ trợ cả hai nguồn điện DC12V và PoE (802.3af), mang đến sự linh hoạt tối đa trong lắp đặt – với PoE, chỉ cần một sợi cáp mạng duy nhất cho cả nguồn điện và dữ liệu, giúp đơn giản hóa quá trình thi công, tiết kiệm chi phí và thời gian.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.9″ CMOS |
| Max. Resolution | 2560 (H) × 1440 (V) |
| ROM | 16 MB |
| RAM | 64 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.01 lux@F1.6 (Color, 30 IRE) 0.001 lux@F1.6 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | Up to 80m (IR) Up to 30m (Warm light) |
| Illuminator On/Off Control | Auto/Manual |
| Illuminator Number | 2 (IR LED); 2 (Warm light) |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 3.6 mm |
| Max. Aperture | F1.6 |
| Field of View | H: 78°; V: 40°; D: 93° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 1.7 m (5.58 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | 3.6 mm |
| Detect | 84.3 m (280.18 ft) |
| Observe | 34.2 m (112.20 ft) |
| Recognize | 17.1 m (56.10 ft) |
| Identify | 8.5 m (27.89 ft) |
| Intelligence | |
| Human Detection | |
| Human Detection | Support the classification and accurate detection of human |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 2560 × 1440@(1–25/30 fps) Sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps) |
| Streaming Capability | 2 streams |
| Resolution | 4M (2560 × 1440); 3M (2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–4096 kbps; H.265: 12 kbps–4096 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | Yes |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto/Manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Smart Dual Light | Yes |
| Image Rotation | 0°/180° |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes, built-in Mic |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726 |
| Alarm | |
| Alarm Event | Network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; audio detection; security exception; SMD (human) |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile S & Profile T); CGI |
| User/Host | 6 [Total bandwidth: 24 M] |
| Storage | FTP |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | SmartPSS Lite; DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Cyber Security | Video encryption; Configuration encryption; Digest; WSSE; Account lockout; Security logs; Generation and Importing of X.509 certification; HTTPS; Trusted boot; Trusted execution; Trusted upgrade |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 1.3 W (12 VDC), 2.0 W (PoE); Max.: 5.1 W (12 VDC), 6.3 W (PoE) [H.265 + intelligence on + illuminator on] |
| Environment | |
| Operating Temperature | −40 °C to +60 °C (−40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95%(RH), non-condensing |
| Storage Temperature | −40 °C to +60 °C (−40 °F to +140 °F) |
| Storage Humidity | ≤95%(RH), non-condensing |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal + Plastic |
| Product Dimensions | 194.4 mm × 96.6 mm × 89.5 mm (7.65″ × 3.80″ × 2.72″) (L × W × H) |
| Net Weight | 0.59 kg (1.30 lb) |
| Gross Weight | 1.07 kg (2.36 lb) |

Đánh giá Camera ip 4mp dahua DH-IPC-HFW1439MP-A-IL
Chưa có đánh giá nào.