Thông tin sản phẩm
KBvision KX-CAi2003SN-AB – Camera AI 2MP Hồng Ngoại Thông Minh Giám Sát Chuyên Sâu Cho Mọi Điều Kiện Ánh Sáng
Không Chỉ Là Camera, Đó Là “Bộ Não Thị Giác” Với Công Nghệ Starlight Siêu Nhạy Sáng
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp giám sát không chỉ ghi lại hình ảnh mà còn có thể suy luận thông minh, phân biệt được đâu là người, đâu là xe, và hoạt động tốt ngay cả trong điều kiện thiếu sáng khắc nghiệt? Camera IP 2MP KBvision KX-CAi2003SN-AB chính là câu trả lời. Với chip xử lý AI thế hệ mới kết hợp cảm biến Starlight cao cấp, sản phẩm này được thiết kế để trở thành “đôi mắt không bao giờ chớp” cho ngôi nhà, cửa hàng hay nhà xưởng của bạn, biến những thông số kỹ thuật phức tạp thành một “vệ sĩ thông minh” thựcc thụ.
Giám Sát Chi Tiết Không Bỏ Lỡ: Công Nghệ Starlight và WDR Vượt Trội
Thông số độ nhạy sáng chỉ 0.002lux@F1.6 nhờ công nghệ Starlight thường khô khan trên tờ rơi, nhưng trong thực tế nó có nghĩa là: camera của bạn có thể nhìn thấy màu sắc trong điều kiện gần như tối hoàn toàn, nơi mắt người chỉ thấy một màu đen. Khi kết hợp với chống ngược sáng WDR 120dB, chiếc camera này giải quyết triệt để tình huống khó chịu nhất: một người bước ra từ bóng tối dưới ánh đèn pha ô tô hay đứng trước cửa sổ nắng gắt. Bạn sẽ thấy rõ chi tiết khuôn mặt và biển số, thay vì chỉ thấy một mảng sáng trắng xóa hay một bóng đen di chuyển, giúp bạn không bỏ lỡ bất kỳ bằng chứng quan trọng nào.
Thông Minh Hóa An Ninh: Hàng Rào Ảo và SMD Plus Phân Biệt Người Và Xe
Không dừng lại ở việc quay phim, chiếc camera này thực sự “hiểu” những gì nó thấy. Tính năng phát hiện thông minh với Hàng rào ảo và phát hiện xâm nhập được nâng cấp lên tầm cao mới nhờ AI. Thay vì báo động mỗi khi có một chiếc lá rơi hay con mèo đi ngang, SMD Plus (Smart Motion Detection) cho phép camera phân biệt chính xác hình dáng con người và phương tiện (xe hơi, xe máy). Trong thực tế, nếu bạn cài đặt khu vực cấm ở cổng sau, camera sẽ chỉ kích hoạt báo động khi có người lạ đột nhập, bỏ qua hoàn toàn những tác động nhiễu như chó mèo hay mưa gió, giúp giảm thiểu tối đa các báo động giả phiền phức và chỉ tập trung vào mối đe dọa thực sự.
Chất Lượng Hình Ảnh Đỉnh Cao, Tiết Kiệm Chi Phí Lưu Trữ
Với độ phân giải 2.0 Megapixel (1080P) ở tốc độ 30fps mượt mà, mọi chuyển động đều được tái hiện sống động, không giật lag. Đi kèm với đó là ống kính cố định 3.6mm cho góc nhìn 88° – góc nhìn vàng để giám sát hành lang hoặc cửa ra vào vừa đủ rộng để bao quát, vừa đủ hẹp để giữ chi tiết khuôn mặt khi vật thể ở xa. Đặc biệt, công nghệ nén H265+ là một điểm sáng về chi phí vận hành. Nó giúp giảm kích thước file ghi hình đến gần 50% so với chuẩn cũ H.264. Điều này đồng nghĩa với việc bạn có thể lắp thẻ nhớ lên đến 256GB để lưu trữ được nhiều ngày dữ liệu hơn, hoặc tiết kiệm đáng kể chi phí thuê dịch vụ lưu trữ đám mây mà vẫn đảm bảo hình ảnh sắc nét.
Hoạt Động Bền Bỉ Trong Môi Trường Khắc Nghiệt Nhất
KBvision KX-CAi2003SN-AB được chế tạo để “sống sót” trong những điều kiện thời tiết khắc nghiệt từ -30°C đến +60°C. Không chỉ vậy, với chất liệu kim loạt chắc chắn và chuẩn chống nước bụi IP67, bạn có thể yên tâm lắp đặt nó ở những nơi mưa tạt, bụi bẩn hay thậm chí là ven biển mà không lo hỏng hóc. Tầm xa hồng ngoại 80m với công nghệ hồng ngoại thông minh tự động điều chỉnh cường độ sáng, tránh tình trạng “cháy sáng” khi vật thể ở quá gần, đảm bảo bức ảnh đêm luôn có độ tương phản hoàn hảo, không bị lóa trắng nhòe nhoẹt.
Dễ Dàng Kết Nối Và Lắp Đặt Cho Mọi Hệ Thống
Camera được tích hợp sẵn mic thu âm giúp bạn không chỉ thấy mà còn có thể nghe thấy những gì đang xảy ra ở hiện trường. Việc lắp đặt trở nên cực kỳ linh hoạt khi thiết bị hỗ trợ cả hai nguồn điện: chuẩn POE (802.3af) chỉ cần một sợi dây mạng vừa truyền dữ liệu vừa cấp nguồn, hoặc nguồn DC12V truyền thống. Nó tương thích chuẩn Onvif để dễ dàng kết nối với các đầu ghi hoặc phần mềm quản lý video khác nhau. Đặc biệt, KBvision còn hỗ trợ tên miền miễn phí KBVISION.TV, giúp bạn xem lại camera từ xa qua Internet một cách ổn định mà không phải lo lắng về việc cấu hình IP phức tạp, biến chiếc camera này thành một giải pháp “Plug & Play” thực thụ cho cả người dùng mới bắt đầu lẫn chuyên gia.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.002 lux@F1.6(Color,30 IRE) 0.0002 lux@F1.6(B/W,30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | up to 80 m (262.47 ft) (IR LED) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; Manual |
| Illuminator Number | 4 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–90° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 3.6 mm 6 mm 8 mm |
| Max. Aperture | F1.6 |
| Field of View | 3.6 mm: H: 88°; V: 44°; D: 105° 6 mm: H: 54°; V: 29°; D: 63° 8 mm: H: 42°; V: 23°; D: 47° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 3.6 mm: 1.3 m (4.27 ft) 6 mm: 2.6 m (8.53 ft) 8 mm: 4 m (13.12 ft) |
| DORI Distance | 3.6 mm: Detect: 58.9 m (193.24 ft); Observe: 23.6 m (77.43 ft); Recognize: 11.8 m (38.71 ft); Identify: 5.9 m (19.37 ft) 6 mm: Detect: 85.5 m (280.51 ft); Observe: 34.2 m (112.20 ft); Recognize: 17.1 m (56.10 ft); Identify: 8.6 m (28.22 ft) 8 mm: Detect: 121.3 m (397.97 ft); Observe: 48.5 m (159.12 ft); Recognize: 24.3 m (79.72 ft); Identify: 12.1 m (39.70 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080@(1–25/30 fps) Sub stream: 704 × 576 @ (1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto; Manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 1080p resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.726; PCM |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; SMD; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile T); CGI |
| User/Host | 6 (Total bandwidth: 36 M) |
| Storage | FTP;SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB) |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | KBiVMS, KBView Plus |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Cyber Security | Configuration encryption; trusted execution; Digest; security logs; WSSE; account lockout; syslog; video encryption; 802.1x; IP/MAC filtering; HTTPS; trusted upgrade; trusted boot; generation and importing of X.509 certification |
| Port | |
| Audio Input | 1 channel (RCA port) |
| Audio Output | 1 channel (RCA port) |
| Alarm Input | 1 channel in: 5 mA 3–5VDC |
| Alarm Output | 1 channel out: 300 mA 12VDC |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 1.9 W (12 VDC); 2.6 W (PoE) Max. (H.265+intelligence on +WDR + max. illumination): 6.6 W (12 VDC); 7.9 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Protection | IP67, IK10 (optional) |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | 238.5 mm × Φ90.7 mm (9.39″ × Φ3.57″) |
| Net Weight | 0.72 kg (1.90 lb) |
| Gross Weight | 0.95 kg (1.52 lb) |

Đánh giá Camera ip 2mp kbvision KX-CAi2003SN-AB
Chưa có đánh giá nào.