Thông tin sản phẩm
Kabevision KX-AD2003N-A – Camera IP 2MP Ngoài Trời Cao Cấp: Mắt Thần Giám Sát Xuyên Đêm Cho Gia Đình & Doanh Nghiệp
Hình Ảnh Rõ Nét, Sắc Sảo Trong Mọi Điều Kiện Ánh Sáng
Không chỉ đơn thuần là một chiếc camera quan sát, Kabevision KX-AD2003N-A được thiết kế như một chuyên gia thị giác thực thụ. Được trang bị cảm biến CMOS 2.0 Megapixel kích thước lớn 1/2.8 inch, camera thu được nhiều ánh sáng hơn, cho ra hình ảnh có độ phân giải lên tới 2MP (1920×1080) với tốc độ khung hình 25fps mượt mà. Điều này đảm bảo bạn không bỏ lỡ bất kỳ chi tiết nào, từ biểu cảm khuôn mặt cho tới biển số xe. Chuẩn nén thông minh H265+ giúp tối ưu dung lượng lưu trữ và băng thông mạng một cách đáng kể, giúp bạn tiết kiệm chi phí mà vẫn sở hữu một hệ thống giám sát mạnh mẽ.
Thấu Hiểu Không Gian Sống: Công Nghệ Xử Lý Hình Ảnh Thông Minh
Chúng tôi hiểu rằng môi trường thực tế luôn phức tạp hơn một studio chụp ảnh. Đó là lý do camera được tích hợp hàng loạt công nghệ xử lý ảnh cao cấp. Công nghệ chống ngược sáng thực (WDR) giúp bạn nhìn rõ chi tiết cả trong nhà và ngoài trời khi camera hướng ra cửa sổ hoặc cửa chính vào ban ngày. Khi trời tối, đèn hồng ngoại (IR) với tầm xa lên tới 80m tự động kích hoạt, chuyển sang chế độ đen trắng để quan sát xa. Đặc biệt, camera còn có đèn LED ánh sáng ấm, cho phép thu hình màu trong bán kính 30m ngay cả khi thiếu sáng, mang lại trải nghiệm giám sát màu sắc trung thực như ban ngày. Các tính năng bổ trợ như tự động cân bằng trắng (AWB), bù tín hiệu ảnh (AGC) và chống nhiễu 3D (3D-DNR) phối hợp nhịp nhàng để luôn cho ra hình ảnh sáng, màu sắc chuẩn xác và cực kỳ ít nhiễu hạt.
Trường Nhìn Vàng: Góc Nhìn 87° Từ Ống Kính 3.6mm
Ống kính cố định 3.6mm mang đến góc nhìn ngang 87°, được xem là tiêu chuẩn vàng cho giám sát ngoài trời. Nó không quá rộng để làm méo hình ảnh, cũng không quá hẹp để bỏ sót sự kiện. Trong thực tế, bạn có thể dễ dàng quan sát toàn cảnh một khoảng sân rộng, một hành lang dài hoặc lối ra vào chính, đảm bảo bao quát mọi ngóc ngách quan trọng với độ chi tiết tối ưu.
An Ninh Thông Minh: Phát Hiện Con Người & Giám Sát Từ Xa
Điểm nhấn thông minh của KX-AD2003N-A chính là khả năng phát hiện con người. Camera có thể phân biệt và cảnh báo khi có người xâm nhập vào khu vực cấm, giảm thiểu đáng kể các báo động giả do chó mèo, xe cộ hoặc bóng cây lay động. Thiết bị hỗ trợ chuẩn ONVIF toàn cầu, tương thích với nhiều đầu ghi và phần mềm của hãng thứ ba. Bạn cũng có thể dễ dàng truy cập từ xa qua tên miền miễn phí KBVISION.TV hoặc kết nối P2P không dây phức tạp. Phần mềm quản lý KBVIEW Plus trên điện thoại và KBiVMS trên máy tính mang đến giao diện trực quan, dễ dàng xem lại, cài đặt và nhận thông báo mọi lúc mọi nơi.
Độ Bền Vượt Thời Gian: Thiết Kế Kim Loại Chắc Chắn & Chuẩn IP67
Được chế tạo để chống chọi với thời tiết khắc nghiệt, camera có chuẩn chống nước và bụi IP67, có thể hoạt động ổn định trong môi trường mưa lớn hay bụi bẩn. Nhiệt độ hoạt động từ -40°C đến +60°C cho phép nó làm việc bền bỉ cả trong mùa đông lạnh giá lẫn mùa hè nắng nóng. Chất liệu kim loại kết hợp nhựa cao cấp, thiết kế mới với nắp che mưa nắng và tặng kèm chân đế chắc chắn, đảm bảo camera luôn cố định và an toàn ở bất kỳ vị trí lắp đặt nào.
Linh Hoạt Trong Lắp Đặt: Nguồn DC 12V & Công Nghệ PoE
Kabevision KX-AD2003N-A mang đến sự linh hoạt tối đa khi lắp đặt. Bạn có thể sử dụng nguồn điện DC 12V truyền thống hoặc tận dụng công nghệ PoE (Power over Ethernet). Với PoE, chỉ cần một sợi dây mạng duy nhất vừa truyền dữ liệu vừa cấp nguồn cho camera, giúp việc đi dây trở nên gọn gàng, thẩm mỹ và đơn giản hơn rất nhiều, đặc biệt ở những vị trí khó tiếp cận nguồn điện. Mic tích hợp sẵn trên thân máy còn ghi lại âm thanh, giúp bạn không chỉ thấy mà còn nghe được những gì đang diễn ra.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 16 MB |
| RAM | 64 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.01 lux@F1.6 (Color, 30 IRE) 0.001 lux@F1.6 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | Up to 80m (IR) Up to 30m (Warm light) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; Manual |
| Illuminator Number | 2 (IR LED); 2 (Warm light) |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 3.6 mm |
| Max. Aperture | F1.6 |
| Field of View | |
| Field of View | H: 87°; V: 44°; D: 105° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 1.3 m (4.27 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | 3.6 mm |
| Detect | 58.9 m (193.24 ft) |
| Observe | 23.6 m (77.43 ft) |
| Recognize | 11.8 m (38.71 ft) |
| Identify | 5.9 m (19.36 ft) |
| Intelligence | |
| Human Detection | Yes |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080@(1–25/30 fps) sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Streaming Capability | 2 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–4096 kbps; H.265: 12 kbps–4096 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | Yes |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto/Manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Smart Dual Light | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 1080p resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes, built-in Mic |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726 |
| Alarm | |
| Alarm Event | Network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; audio detection; security exception; SMD (human) |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile S & Profile T); CGI |
| User/Host | 6 (Total bandwidth: 24 M) |
| Storage | FTP |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Cyber Security | |
| Cyber Security | Yes |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 1.3 W (12 VDC); 2.0 W (PoE); Max.: 4.9 W (12 VDC); 6.0 W (PoE) (H.265 + intelligence on +illuminator on) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –40 °C to +60 °C (−40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95%(RH), non-condensing |
| Storage Temperature | –40 °C to +60 °C (−40 °F to +140 °F) |
| Storage Humidity | ≤95%(RH), non-condensing |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal + Plastic |
| Product Dimensions | 194.4 mm × 96.6 mm × 89.5 mm (7.65″ × 3.80″ × 2.72″) (L × W × H) |
| Net Weight | 0.59 kg (1.30 lb) |
| Gross Weight | 1.07 kg (2.36 lb) |

Đánh giá Camera ip 2mp kabevision KX-AD2003N-A
Chưa có đánh giá nào.