Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HFW2249TL-S-PRO – Camera IP 2MP PRO, Công Nghệ AI-ISP, Độ Nhạy Sáng 0.0006 Lux, Full-Color 50m
Công Nghệ AI-ISP Và Độ Nhạy Sáng Siêu Việt 0.0006 Lux – Đỉnh Cao Hình Ảnh Ban Đêm
Bạn đang tìm kiếm một camera đẳng cấp với khả năng thu sáng vượt trội, hình ảnh ban đêm sắc nét như ban ngày? Camera IP Dahua DH-IPC-HFW2249TL-S-PRO thuộc dòng PRO cao cấp, được trang bị công nghệ AI-ISP (Artificial Intelligence – Image Signal Processor) đột phá, kết hợp với cảm biến CMOS kích thước 1/2.9 inch và khẩu độ siêu lớn F1.0. Điều này có ý nghĩa gì trong thực tế? Độ nhạy sáng chỉ 0.0006 Lux – một con số hiếm thấy, cho phép camera “nhìn thấy” trong điều kiện ánh sáng cực kỳ yếu, chỉ bằng 1/30 so với camera thông thường. Công nghệ AI-ISP sử dụng trí tuệ nhân tạo để xử lý hình ảnh, giảm nhiễu thông minh, tăng cường chi tiết, mang lại hình ảnh ban đêm màu sắc rực rỡ, sắc nét vượt trội mà không cần đèn chiếu sáng. Bạn sẽ thấy rõ từng chi tiết, từng chuyển động trong bóng tối mà các camera khác không thể nhìn thấy.
Đèn LED Ánh Sáng Ấm 50m – Full-Color Xuyên Màn Đêm
Khi cần tăng cường ánh sáng trong điều kiện tối hoàn toàn, camera được trang bị hệ thống đèn LED ánh sáng ấm với tầm xa lên đến 50m. Bạn có thể duy trì chế độ màu sắc liên tục suốt đêm trên một không gian rộng lớn như sân vườn, bãi đỗ xe, lối đi dài mà không cần lắp thêm đèn ngoài. Đèn LED được thiết kế thông minh, tự động điều chỉnh cường độ phù hợp với khoảng cách vật thể, tránh tình trạng “cháy sáng” khi vật thể ở gần, đảm bảo hình ảnh luôn đẹp và tự nhiên.
Phân Tích Thông Minh SMD Plus Và WDR 120dB
Camera được trang bị công nghệ phân tích thông minh SMD Plus (Smart Motion Detection Plus) với các chức năng hàng rào ảo (Tripwire) và xâm nhập (Intrusion), có khả năng phân biệt chính xác giữa người và phương tiện (xe cộ). Điều đặc biệt là khi kết hợp với đầu ghi NVR hỗ trợ, bạn có thể sử dụng tính năng tìm kiếm thông minh – tìm kiếm nhanh sự kiện theo từng đối tượng cụ thể (người hoặc xe) trong hàng giờ dữ liệu chỉ trong vài giây. Công nghệ chống ngược sáng WDR 120dB xử lý hoàn hảo các tình huống ánh sáng phức tạp nhất, cân bằng giữa vùng sáng và vùng tối để bạn không bỏ lỡ bất kỳ chi tiết quan trọng nào.
Công Nghệ Xử Lý Hình Ảnh Toàn Diện
Camera được tích hợp đầy đủ các công nghệ xử lý hình ảnh tiên tiến: Công nghệ nén H.265+ giúp tiết kiệm tối đa dung lượng lưu trữ, giảm đến 50% không gian ổ cứng; tự động cân bằng trắng AWB đảm bảo màu sắc chính xác; tự động bù sáng AGC và bù sáng BLC tối ưu độ sáng; công nghệ chống nhiễu 3D-DNR loại bỏ hiệu quả các hạt nhiễu; đặc biệt có thêm công nghệ LDC (Lens Distortion Correction) giúp hiệu chỉnh méo hình ảnh do ống kính, mang lại hình ảnh chân thực như thật, không bị biến dạng ở các cạnh.
Âm Thanh Và Lưu Trữ Linh Hoạt
Camera được tích hợp sẵn microphone chất lượng cao, cho phép bạn nghe âm thanh trực tiếp từ khu vực giám sát. Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ lên đến 256GB cho giải pháp lưu trữ độc lập, an toàn, đảm bảo dữ liệu không bị mất ngay cả khi mất kết nối mạng. Ống kính cố định tiêu cự 3.6mm với góc nhìn rộng 81° phù hợp cho hầu hết nhu cầu giám sát, và có tùy chọn ống kính 2.8mm cho góc nhìn siêu rộng hoặc 6mm khi cần quan sát xa hơn.
Kết Nối Và Quản Lý Từ Xa Đa Dạng
Camera hỗ trợ nhiều phương thức kết nối và quản lý từ xa: chuẩn ONVIF, tên miền miễn phí SmartDDNS.TV, P2P và AutoRegister 2.0. Bạn có thể dễ dàng truy cập và xem hình ảnh trực tiếp từ bất kỳ đâu qua ứng dụng DMSS, SmartPSS Lite hoặc Dolynk Care trên điện thoại thông minh. Không cần cấu hình phức tạp, chỉ với vài thao tác đơn giản bạn đã có thể quan sát và quản lý hệ thống từ xa.
Thiết Kế Kim Loại Cao Cấp, Chống Nước IP67
Được chế tạo từ chất liệu kim loại cao cấp, camera có độ bền vượt trội, khả năng tản nhiệt tốt và chống chịu thời tiết cao. Chuẩn chống nước IP67 cho phép camera hoạt động bền bỉ trong mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt – từ mưa lớn, ẩm ướt đến bụi bẩn. Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 60°C đảm bảo camera vận hành ổn định dù ở vùng khí hậu lạnh giá hay nắng nóng. Camera hỗ trợ cả hai nguồn điện DC12V và PoE, mang đến sự linh hoạt tối đa trong lắp đặt – với PoE, chỉ cần một sợi cáp mạng duy nhất cho cả nguồn điện và dữ liệu, giúp đơn giản hóa quá trình thi công, tiết kiệm chi phí và thời gian.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.9″ CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 256 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.0006 Lux@F1.0 |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | Up to 50 m (164.04 ft) (Warm light) |
| Illuminator On/Off Control | Auto/Manual |
| Illuminator Number | 4 (Warm light) |
| Angle Adjustment | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–90° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm; 6 mm |
| Max. Aperture | F1.0 |
| Field of View | 2.8 mm: H: 101°; V: 53°; D: 118° 3.6 mm: H: 81°; V: 44°; D: 95° 6 mm: H: 53°; V: 29°; D: 61° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 1.1 m (3.61 ft) 3.6 mm: 1.7 m (5.58 ft) 6 mm: 3.4 m (11.15 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | 2.8 mm |
| Detect | 47.1 m (154.53 ft) |
| Observe | 18.9 m (62.01 ft) |
| Recognize | 9.4 m (30.84 ft) |
| Identify | 4.7 m (15.42 ft) |
| Lens | 3.6 mm |
| Detect | 55.7 m (182.74 ft) |
| Observe | 23.3 m (73.16 ft) |
| Recognize | 11.1 m (36.42 ft) |
| Identify | 5.6 m (18.37 ft) |
| Lens | 6 mm |
| Detect | 85.7 m (281.17 ft) |
| Observe | 34.3 m (112.33 ft) |
| Recognize | 17.1 m (56.10 ft) |
| Identify | 8.6 m (28.22 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| SMD | SMD Plus |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080@[1–25/30 fps] Sub stream: 704 × 576@[1–25 fps]/704 × 480@[1–30 fps] *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | VBR/CBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto/Manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 1080p resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| LDC | Yes |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes, built-in Mic |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726 |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; SMD; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; QoS; UPnP; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; PPPoE; P2P; Bonjour; Auto Registration |
| Interoperability | ONVIF (Profile S & Profile G & Profile T); CGI |
| User/Host | 20 (Total bandwidth: 48 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB); NAS |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | Smart PSS Lite; DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Cyber Security | |
| Cyber Security | Video encryption; Firmware encryption; Configuration encryption; Digest; WSSE; Account lockout; Security logs; IP/MAC filtering; Generation and importing of X.509 certification; syslog; HTTPS; 802.1x; Trusted boot; Trusted execution; Trusted upgrade; Session security; Security warning |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC; PoE |
| Power Consumption | Basic: 1.5 W (12 VDC), 1.9 W (PoE) Max.: 3.5 W (12 VDC), 8.3 W (PoE) (H.265+ intelligence on + WDR + illumination intensity) |
| Environment | |
| Operating Temperature | -40 °C to +60 °C (-40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% (RH), non-condensing |
| Storage Temperature | -40 °C to +60 °C (-40 °F to +140 °F) |
| Storage Humidity | ≤95% (RH), non-condensing |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | 187.9 mm × 80.2 mm × 76.2 mm (7.79″ × 3.16″ × 3.00″) (L × W × H) |
| Net Weight | 0.56 kg (1.23 lb) |
| Gross Weight | 0.71 kg (1.57 lb) |

Đánh giá Camera ip 2mp dahua DH-IPC-HFW2249TL-S-PRO
Chưa có đánh giá nào.