Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HDBW2241E-S – Camera IP 2 Megapixel Hồng Ngoại 30m Chống Va Đập IK10 Lý Tưởng Cho Gia Đình & Doanh Nghiệp
Hình Ảnh Sắc Nét Trong Mọi Điều Kiện Ánh Sáng
Camera IP Dahua DH-IPC-HDBW2241E-S được trang bị cảm biến CMOS kích thước 1/2.8 inch và độ phân giải 2 Megapixel (1080p) thực thụ, không chỉ đơn thuần là ghi lại hình ảnh mà còn tái tạo trung thực từng chi tiết với tốc độ khung hình mượt mà lên đến 30fps. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn cần ghi nhận rõ danh tính khuôn mặt hoặc biển số xe trong các tình huống chuyển động nhanh. Nhờ kích thước cảm biến lớn hơn so với các dòng camera 2MP thông thường, sản phẩm thu được nhiều ánh sáng hơn, cho hình ảnh sạch nhiễu và màu sắc chân thực ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu, nhờ vào khả năng thu sáng siêu nhạy chỉ từ 0.002 lux.
Tiết Kiệm Không Gian Lưu Trữ Với Công Nghệ Nén H265+
Điểm đột phá của DH-IPC-HDBW2241E-S nằm ở chuẩn nén H265+ thông minh. Nếu các dòng camera cũ sử dụng chuẩn nén H264 thường tạo ra các tệp tin dung lượng lớn, nhanh đầy ổ cứng, thì với H265+, camera tự động tối ưu hóa và giảm kích thước tệp video mà vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh gốc. Trong thực tế, điều này giúp bạn tiết kiệm đến 50% dung lượng lưu trữ so với H264, đồng nghĩa với việc bạn có thể lắp thẻ nhớ 256GB vào khe cắm có sẵn và lưu trữ dữ liệu được lâu hơn gấp đôi mà không cần nâng cấp thiết bị lưu trữ.
Phát Hiện Thông Minh Xe Và Người – Giảm Thiểu Báo Động Giả
Không chỉ là camera quan sát thông thường, Dahua DH-IPC-HDBW2241E-S còn là một trợ lý giám sát thực thụ với trí tuệ nhân tạo SMD Plus (Smart Motion Detection). Tính năng phát hiện thông minh bao gồm Hàng rào ảo, xâm nhập và bảo vệ vành đai được lập trình để tập trung phát hiện chính xác con người và phương tiện, loại bỏ gần như tuyệt đối các báo động giả do thú cưng, lá cây bay, bóng đèn xe máy lướt qua hoặc côn trùng bay vào tầm nhìn. Ví dụ thực tế: Bạn có thể thiết lập một hàng rào ảo trước cửa ra vào, camera sẽ chỉ gửi cảnh báo về điện thoại khi có người thật bước qua vùng này, giúp bạn không bị làm phiền bởi những cảnh báo vô nghĩa.
Xử Lý Ánh Sáng Phức Tạp Và Giám Sát Trong Đêm Tối
Với công nghệ chống ngược sáng WDR 120dB, camera giải quyết triệt để bài toán khó chịu khi có nguồn sáng mạnh từ mặt trời hoặc đèn pha ô tô chiếu thẳng vào ống kính. Trong tình huống này, các camera thường bị “cháy sáng” khiến vùng tối bị đen nhòe, nhưng với WDR 120dB, cả vùng sáng và vùng tối đều được tái tạo rõ ràng, bạn có thể dễ dàng thấy được cả biển số xe ngoài nắng lẫn khuôn mặt người trong bóng râm. Khi màn đêm buông xuống, công nghệ hồng ngoại thông minh với tầm xa 30m sẽ tự động điều chỉnh cường độ sáng để tránh hiện tượng cháy sáng khi vật thể ở quá gần, đảm bảo hình ảnh đêm tối luôn rõ nét và chi tiết.
Bền Bỉ Với Thiết Kế Kim Loại Cao Cấp – Hoạt Động Ổn Định Mọi Thời Tiết
Được chế tạo từ chất liệu kim loại cao cấp, camera không chỉ mang lại cảm giác chắc chắn khi lắp đặt mà còn đáp ứng chuẩn chống nước IP67, hoàn toàn chống lại bụi bẩn và có thể ngâm trong nước ở độ sâu 1m trong 30 phút mà vẫn hoạt động tốt. Đặc biệt, chuẩn chống va đập IK10 cho phép camera chịu được lực tác động mạnh từ bên ngoài tương đương với 5kg vật nặng rơi từ độ cao 40cm, ngăn chặn hiệu quả các hành vi phá hoại có chủ đích. Camera hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ khắc nghiệt từ -40°C đến +60°C, phù hợp với mọi kiểu khí hậu từ miền Bắc lạnh giá đến miền Nam nắng nóng.
Lắp Đặt Dễ Dàng, Xem Mọi Lúc Mọi Nơi Không Cần Plugin Rườm Rà
Sản phẩm hỗ trợ cả hai nguồn điện DC12V và chuẩn PoE (802.3af), chỉ với một sợi dây cáp mạng bạn vừa cấp nguồn cho camera vừa truyền dữ liệu, giúp việc lắp đặt trở nên gọn gàng và đơn giản hơn bao giờ hết, đặc biệt ở những vị trí khó kéo điện. Với ống kính góc rộng 3.6mm cố định, camera phù hợp cho việc giám sát không gian vừa và nhỏ như phòng khách, cửa hàng tạp hóa, hay hành lang văn phòng. Một điểm cộng lớn là bạn có thể xem trực tiếp camera qua giao diện Web trên trình duyệt Chrome hay Firefox mà không cần cài đặt bất kỳ plug-in hỗ trợ nào, vô cùng tiện lợi khi truy cập nhanh từ máy tính làm việc. Chuẩn ONVIF Profile S/Profile G đảm bảo khả năng tương thích cao với hầu hết các đầu ghi hình và phần mềm quản lý video trên thị trường, không lo bị khóa cứng vào một hệ sinh thái duy nhất.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.002 lux@F1.6 (Color, 30 IRE) 0.0002 lux@F1.6 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | up to 30 m (98.43 ft) (IR LED) |
| Illuminator On/Off Control | Auto;Manual |
| Illuminator Number | 3 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–355° Tilt: 0°–65° Rotation: 0°–355° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Max. Aperture | F1.6 |
| Field of View | 2.8 mm: H: 106°; V: 56°; D: 127° 3.6 mm: H: 88°; V: 44°; D: 105° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 0.7 m (2.30 ft) 3.6 mm: 1.3 m (4.27 ft) |
| DORI Distance | |
| 2.8 mm – Detect | 43.9 m (144.03 ft) |
| 2.8 mm – Observe | 17.5 m (57.41 ft) |
| 2.8 mm – Recognize | 8.8 m (28.87 ft) |
| 2.8 mm – Identify | 4.4 m (14.44 ft) |
| 3.6 mm – Detect | 58.9 m (193.24 ft) |
| 3.6 mm – Observe | 23.6 m (77.43 ft) |
| 3.6 mm – Recognize | 11.8 m (38.71 ft) |
| 3.6 mm – Identify | 5.9 m (19.37 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080@(1–25/30 fps) Sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Manual;Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 1080p resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.726; PCM |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; SMD; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI |
| User/Host | 6 (Total bandwidth: 36 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB) |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Cyber Security | Video encryption;Firmware encryption;Configuration encryption;Digest;WSSE;Account lockout;Security logs;IP/MAC filtering;Generation and importing of X.509 certification;syslog;HTTPS;802.1x;Trusted boot;Trusted execution;Trusted upgrade |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU; FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B; UL/CUL: UL62368-1 & CAN/CSA C22.2 No. 62368-1-14 |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE |
| Power Consumption | Basic: 1.9 W (12 VDC); 2.5 W (PoE) Max. (ICR + H.265 + WDR + max. Illumination + intelligence on): 4.7 W (12 VDC); 5.6 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –40 °C to +60 °C (–40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Protection | IP67; IK10 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | 81.0 mm × Φ109.9 mm (3.19″ × Φ4.33″) |
| Net Weight | 0.34 kg (0.75 lb) |
| Gross Weight | 0.49 kg (1.08 lb) |

Đánh giá camera ip 2mp dahua DH-IPC-HDBW2241E-S
Chưa có đánh giá nào.