Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HDBW2230E-S-S2 – Camera Dome 2MP Starlight Giám Sát Chuyên Sâu Cho Mọi Điều Kiện Khắc Nghiệt
Bước Qua Ranh Giới Giữa Bóng Tối Và Ánh Sáng
Bạn có một cửa hàng, văn phòng hay kho xưởng cần giám sát? Bạn lo lắng về chất lượng hình ảnh vào ban đêm? Camera DH-IPC-HDBW2230E-S-S2 đến từ thương hiệu Dahua sẽ xóa tan mọi nỗi lo đó. Đây không chỉ là một chiếc camera thông thường, mà là một “con mắt thần” được trang bị công nghệ Starlight tiên tiến, có khả năng nhìn xuyên bóng tối và chống chọi với mọi thời tiết khắc nghiệt, đảm bảo an ninh tuyệt đối cho tài sản của bạn 24/7.
Hình Ảnh Sắc Nét Ngay Cả Khi Trời Tối Với Công Nghệ Starlight
Thông số kỹ thuật thường nói về “độ nhạy sáng 0.005 Lux”, nhưng điều đó có ý nghĩa gì trong thực tế? Hãy tưởng tượng một con phố chỉ có ánh sáng yếu ớt từ xa, hay một góc sân sau nhà không một bóng đèn. Với cảm biến CMOS 1/2.7 kích thước lớn và công nghệ Starlight độc quyền, camera có thể thu nhận ánh sáng cực kỳ yếu để tạo ra hình ảnh màu sắc sống động, thay vì chỉ là những thước phim đen trắng mờ nhạt. Khi màn đêm buông xuống, bạn vẫn có thể nhận dạng rõ màu sắc quần áo của người lạ hay biển số xe, thay vì chỉ thấy một bóng đen lờ mờ.
Thông Minh Hóa Việc Giám Sát Với AI Phát Hiện Chủ Động
Không chỉ dừng lại ở việc ghi hình, chiếc camera này còn có một “bộ não” thông minh tích hợp sẵn. Các tính năng như hàng rào ảo (Intrusion Prevention) và phát hiện xâm nhập (Tripwire) cho phép bạn vẽ những đường ranh giới vô hình trên màn hình. Khi có người lạ vượt qua ranh giới đã định, camera sẽ lập tức cảnh báo. Điều này cực kỳ hữu ích để bảo vệ các khu vực cấm như kho hàng, phòng server hay cửa sau văn phòng, giúp bạn kịp thời phản ứng trước khi sự việc đáng tiếc xảy ra. Đặc biệt, tính năng phát hiện điện áp còn bảo vệ chính thiết bị khỏi các sự cố về điện.
Hình Ảnh Hoàn Hảo Trong Mọi Điều Kiện Ánh Sáng Phức Tạp
Bạn có từng thấy những video camera bị “cháy sáng” khi có ánh đèn pha ô tô chiếu thẳng vào? Hay hình ảnh bị nhiễu hạt mịn như muối tiêu? DH-IPC-HDBW2230E-S-S2 được trang bị hàng loạt công nghệ xử lý hình ảnh thông minh. Chống ngược sáng (BLC) và DWDR giúp cân bằng ánh sáng, làm rõ các chi tiết nằm trong vùng tối khi có nền sáng mạnh phía sau. Công nghệ giảm nhiễu 3D-DNR loại bỏ hiện tượng nhiễu hạt, đặc biệt là trong điều kiện thiếu sáng, mang lại hình ảnh sạch sẽ, mượt mà và ít tốn dung lượng lưu trữ hơn. Kết hợp với chế độ ngày đêm ICR tự động thay đổi bộ lọc ánh sáng, camera luôn mang đến cho bạn hình ảnh chân thực nhất, dù là giữa trưa nắng hay chập choạng tối.
“Xuyên Màn Đêm” Với Hồng Ngoại Thông Minh, Rõ Nét Đến 30 Mét
Khi bóng tối bao trùm và ánh sáng màu không còn đủ, camera tự động chuyển sang chế độ hồng ngoại. Với tầm xa lên đến 30m, bạn hoàn toàn có thể giám sát một khoảng sân rộng hoặc dãy hành lang dài. Điểm đặc biệt là công nghệ hồng ngoại thông minh (Smart IR) giúp điều chỉnh cường độ ánh sáng hồng ngoại phù hợp với khoảng cách của vật thể. Nhờ vậy, những hình ảnh ở gần camera (ví dụ người đang đứng ngay dưới mái hiên) sẽ không bị lóa trắng, vẫn hiện lên rõ ràng các đường nét trên khuôn mặt.
Góc Nhìn Linh Hoạt, Lắp Đặt Phù Hợp Mọi Không Gian
Camera được cung cấp với hai tùy chọn ống kính cố định. Bạn muốn giám sát một không gian rộng như phòng khách, sảnh chờ? Hãy chọn ống kính 2.8mm với góc nhìn siêu rộng 110 độ. Còn nếu bạn cần quan sát rõ một hành lang dài hay lối đi, ống kính 3.6mm với góc nhìn 91 độ sẽ giúp bạn nhìn xa và thu nhỏ vật thể ở khoảng cách xa hơn một chút. Bạn chỉ cần chọn đúng tiêu cự khi mua, việc lắp đặt trở nên dễ dàng và tối ưu ngay từ đầu.
Bền Bỉ, Chống Chịu Cực Tốt Trước Mọi “Đòn Tra Tấn” Từ Môi Trường Và Ngoại Lực
Được thiết kế dành cho cả môi trường trong nhà lẫn ngoài trời, chiếc camera này được “khoác lên mình” bộ áo giáp kim loại cao cấp. Với chuẩn chống nước IP67, bạn có thể yên tâm lắp đặt ở những nơi mưa tạt, ẩm ướt mà không sợ hỏng hóc. Không chỉ vậy, chuẩn chống va đập IK10 có nghĩa là nó được thiết kế để chịu được những cú đập phá từ bên ngoài, một tính năng vô cùng quan trọng để ngăn chặn kẻ gian vô hiệu hóa camera. Nó hoạt động ổn định ở nhiệt độ từ -40°C đến +60°C, sẵn sàng cho mùa đông băng giá hay mùa hè nắng nóng.
Kết Nối Linh Hoạt, Lưu Trữ An Toàn, Dễ Dàng Mở Rộng
Bạn không cần phải là chuyên gia IT mới có thể sử dụng. Camera hỗ trợ cả nguồn điện 12V DC truyền thống và chuẩn PoE (802.3af) cực kỳ tiện lợi. Chỉ với một sợi dây cáp mạng, bạn vừa cấp nguồn, vừa truyền dữ liệu cho camera, giúp việc đi dây gọn gàng và an toàn hơn. Dữ liệu hình ảnh có thể được lưu trữ tập trung qua đầu ghi hoặc trực tiếp lên thẻ nhớ lên đến 256GB ngay tại camera. Với sự hỗ trợ của các chuẩn kết nối toàn cầu như ONVIF, bạn có thể dễ dàng tích hợp nó vào hệ thống an ninh hiện có. Bên cạnh đó, các phần mềm quản lý như DMSS, SmartPSS Lite hay dịch vụ tên miền miễn phí SmartDDNS.TV, P2P giúp bạn xem lại camera từ xa qua điện thoại một cách nhanh chóng, dù đang ở bất cứ đâu.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s – 1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.005 Lux@F1.6 (Color, 30 IRE) 0.0005 Lux@F1.6 (B/W, 30 IRE) 0 Lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | 30 m (98.43 ft) (IR) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; manual |
| Illuminator Number | 3 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–355° Tilt: 0°–65° Rotation: 0°–355° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Max. Aperture | 2.8 mm: F1.6 3.6 mm: F1.6 |
| Field of View | 2.8 mm: Horizontal: 108°; Vertical: 56°; Diagonal: 128° 3.6 mm: Horizontal: 88°; Vertical: 44°; Diagonal: 105° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 0.6 m (1.97 ft) 3.6 mm: 1.3 m (4.27 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | 2.8 mm |
| Detect | 38.6 m (126.64 ft) |
| Observe | 15.4 m (50.52 ft) |
| Recognize | 7.7 m (25.26 ft) |
| Identify | 3.9 m (12.80 ft) |
| Lens | 3.6 mm |
| Detect | 58.9 m (193.24 ft) |
| Observe | 23.6 m (77.43 ft) |
| Recognize | 11.8 m (38.71 ft) |
| Identify | 5.9 m (19.36 ft) |
| Smart Event | |
| IVS | Tripwire; intrusion |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080@25/30 fps Sub stream: 704 × 576@25 fps/704 × 480@30 fps *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | DWDR |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto; manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 1080p resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; voltage detection; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Cyber Security | Video encryption; firmware encryption; configuration encryption; Digest; WSSE; account lockout; security logs; IP/MAC filtering; generation and importing of X.509 certification; syslog; HTTPS; 802.1x; trusted boot; trusted execution; trusted upgrade |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; UPnP; PPPoE; Bonjour |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI; P2P; Milestone |
| User/Host | 20 (Total bandwidth: 48 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB); NAS |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | Smart PSS; DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU; FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 1.8 W (12 VDC), 2.5 W (PoE) Max. (ICR + H.265 + max. resolution + main stream + IR Intensity + DWDR + IVS): 4.6 W (12 VDC), 5.4 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | -40 °C to +60 °C (-40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | -40 °C to +60 °C (-40 °F to +140 °F) |
| Protection | IP67; IK10 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | 81 mm × Ø109.9 mm (3.2″ × Ø4.33″) |
| Net Weight | 0.35 kg (0.8 lb) |
| Gross Weight | 0.49 kg (1.1 lb) |

Đánh giá Camera ip 2mp dahua DH-IPC-HDBW2230E-S-S2
Chưa có đánh giá nào.