Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HDBW1230E-S5 – Camera Dome 2MP Chất Lượng Cao, Giám Sát Bền Bỉ Trong Mọi Điều Kiện
Hình Ảnh Sắc Nét Vượt Trội Với Công Nghệ Nén H265+ Thông Minh
Camera IP Dahua DH-IPC-HDBW1230E-S5 được trang bị cảm biến CMOS tiên tiến kích thước 1/2.8 inch và độ phân giải 2 Megapixel (1080P), mang đến hình ảnh sắc nét, chi tiết với tốc độ khung hình lên đến 30fps. Điểm đặc biệt làm nên sự khác biệt của dòng camera này chính là khả năng sử dụng chuẩn nén H265+ thông minh. Công nghệ này không chỉ đơn thuần giúp giảm kích thước file video mà còn tối ưu hóa băng thông và dung lượng lưu trữ một cách đáng kể, giúp bạn tiết kiệm chi phí lưu trữ và dễ dàng xem lại dữ liệu từ xa mà không lo giật lag.
Thiết Kế Bền Bỉ Chống Nước IP67 & Chống Va Đập IK10 – Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Môi Trường Khắc Nghiệt
Không chỉ dừng lại ở chất lượng hình ảnh, sản phẩm còn ghi điểm mạnh mẽ với thiết kế chất liệu kim loại cao cấp cùng khả năng chống nước, chống bụi đạt chuẩn IP67 và chống va đập đạt chuẩn IK10. Điều này có nghĩa là camera có thể hoạt động ổn định ngay cả trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt nhất, từ mưa lớn, bụi bẩn ở môi trường ngoài trời đến những tác động vật lý mạnh có thể xảy ra trong nhà máy, nhà xưởng hay các khu vực công cộng đông người. Dù nhiệt độ môi trường có dao động từ -40°C đến +60°C, thiết bị vẫn vận hành trơn tru, đảm bảo an ninh 24/7.
Ống Kính Góc Rộng 84° & Hồng Ngoại Thông Minh 30m
Với ống kính cố định 3.6mm cho góc nhìn rộng 84 độ, camera dễ dàng bao quát một không gian lớn như hành lang, phòng khách, văn phòng hay khu vực sản xuất chỉ với một thiết bị duy nhất. Vào ban đêm, camera tự động chuyển sang chế độ hồng ngoại với tầm xa lên đến 30m nhờ công nghệ hồng ngoại thông minh. Công nghệ này tự động điều chỉnh cường độ ánh sáng hồng ngoại dựa trên khoảng cách của vật thể, giúp hình ảnh không bị cháy sáng khi vật thể ở gần và vẫn sáng rõ khi ở xa.
Công Nghệ Xử Lý Hình Ảnh Thông Minh Cho Mọi Tình Huống Ánh Sáng
Camera được tích hợp bộ kỹ thuật số xử lý hình ảnh đa dạng, giúp giải quyết triệt để các bài toán về ánh sáng phức tạp trong thực tế. Cụ thể, chống ngược sáng DWDR và BLC giúp camera vẫn ghi lại chi tiết rõ ràng các vật thể trong điều kiện có ánh sáng mạnh chiếu từ phía sau, điều mà mắt thường khó có thể quan sát. Công nghệ chống nhiễu 3D-DNR loại bỏ hạt nhiễu, cho hình ảnh mượt mà, sạch sẽ ngay cả khi thiếu sáng. Trong khi đó, tự động cân bằng trắng (AWB) và bù tín hiệu ảnh (AGC) đảm bảo màu sắc luôn trung thực và hình ảnh luôn đủ sáng trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Linh Hoạt Trong Kết Nối Và Dễ Dàng Quản Lý Từ Xa
Sản phẩm hỗ trợ cả hai nguồn điện là DC12V và PoE (802.3af) tiện lợi, giúp việc lắp đặt trở nên đơn giản và gọn gàng hơn khi chỉ cần một dây cáp mạng duy nhất để vừa truyền dữ liệu vừa cấp nguồn. Đặc biệt, camera tương thích chuẩn ONVIF toàn cầu, dễ dàng kết nối với các thiết bị và phần mềm của nhiều hãng khác. Dahua còn cung cấp hệ sinh thái phần mềm đa dạng như DMSS, SmartPSS Lite, Dolynk Care cùng dịch vụ tên miền miễn phí SmartDDNS.TV và P2P. Nhờ đó, bạn có thể dễ dàng truy cập, xem lại và quản lý camera từ xa qua điện thoại hoặc máy tính bảng mọi lúc, mọi nơi một cách an toàn và ổn định mà không phải lo lắng về cấu hình phức tạp.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 16 MB |
| RAM | 64 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.01 Lux@F2.0 |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | 30 m (98.4 ft) |
| Illuminator On/Off Control | Auto/Manual |
| Illuminator Number | 3 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–355° Tilt: 0°–85° Rotation: 0°–355° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Max. Aperture | 2.8 mm: F2.0 3.6 mm: F2.0 |
| Field of View | 2.8 mm: Horizontal: 102°, Vertical: 54°, Diagonal: 120° 3.6 mm: Horizontal: 84°, Vertical: 45°, Diagonal: 100° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 0.5 m (1.6 ft) 3.6 mm: 0.8 m (2.6 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | 2.8 mm |
| Detect | 38.6 m (126.6 ft) |
| Observe | 15.4 m (50.5 ft) |
| Recognize | 7.7 m (25.3 ft) |
| Identify | 3.9 m (12.8 ft) |
| Lens | 3.6 mm |
| Detect | 49.7 m (163.1 ft) |
| Observe | 19.9 m (65.3 ft) |
| Recognize | 9.9 m (32.5 ft) |
| Identify | 5.0 m (16.4 ft) |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264B; MJPEG (only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+/Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main Stream: 1920 × 1080@[1–25/30 fps] Sub stream: 704 × 576@[1–25 fps]/704 × 480@[1–30 fps] |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | DWDR |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto/Manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 1080p resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Alarm | |
| Alarm Event | Network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; safety exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Cyber Security | Video encryption; configuration encryption; Digest; WSSE; account lockout; security logs; generation and importing of X.509 certification; HTTPS; trusted boot; trusted execution; trusted upgrade |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; SMTP; FTP; DHCP; DNS; NTP; Multicast |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile T); CGI; P2P; Genetec |
| User/Host | 6 [Total bandwidth: 36 M] |
| Storage | FTP |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | Smart PSS; DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Certification | CE-LVD: EN62368-1 CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B |
| Power | |
| Power Supply | 12V DC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 1.6W (12V DC); 2.2W (PoE) Max. (ICR + H.265 + IR intensity): 4.4W (12V DC); 5.1W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Conditions | -40°C to +60°C (-40°F to +140°F)/≤95% |
| Storage Temperature | -40°C to +60°C (-40°F to +140°F) |
| Protection | IP67; IK10 |
| Structure | |
| Casing | Metal |
| Product Dimensions | 81 mm × Φ109.9 mm (3.2″ × Φ4.3″) |
| Net Weight | 0.35 kg (0.7 lb) |
| Gross Weight | 0.50 kg (1.1 lb) |

Đánh giá Camera ip 2mp dahua DH-IPC-HDBW1230E-S5
Chưa có đánh giá nào.