Thông tin sản phẩm
Router WiFi 4G LTE Ruijie RG-EW300T: Thiết Lập Trong Một Phút – Kết Nối Cả Năm
Bạn không phải là chuyên gia công nghệ nhưng vẫn muốn có một hệ thống mạng gia đình ổn định và dễ quản lý? Router WiFi 4G LTE Ruijie RG-EW300T được thiết kế dành riêng cho bạn – một giải pháp “plug-and-play” với khả năng thiết lập siêu nhanh và vận hành cực kỳ đơn giản.
Thiết Lập Một Phút Với Ứng Dụng Reyee
Quên đi những hướng dẫn phức tạp và các bước cấu hình rườm rà. Với ứng dụng Reyee Router APP, việc thiết lập router trở nên cực kỳ đơn giản. Chỉ cần tải app về điện thoại, quét mã QR trên router, và làm theo hướng dẫn từng bước – bạn sẽ có mạng WiFi hoạt động trong vòng chưa đầy 1 phút. Ứng dụng có giao diện tiếng Việt thân thiện, phù hợp với mọi đối tượng người dùng.
Quản Lý Từ Xa – Kiểm Soát Mọi Lúc Mọi Nơi
Điều khiến RG-EW300T thực sự khác biệt là khả năng quản lý từ xa thông qua đám mây miễn phí. Dù bạn đang ở cơ quan, đi du lịch, hay về quê, bạn vẫn có thể: kiểm tra trạng thái mạng, quản lý thiết bị kết nối, cấp/quyền truy cập cho khách, hoặc khởi động lại router từ xa. Tính năng này đặc biệt hữu ích khi bạn cần hỗ trợ người thân trong gia đình sửa lỗi mạng.
Giải Pháp Dự Phòng Hoàn Hảo Với 4G LTE
Trong những tình huống khẩn cấp như mất mạng cáp quang do sự cố nhà mạng hoặc thời tiết, tính năng 4G LTE tích hợp trở thành cứu cánh hoàn hảo. Chỉ cần chèn SIM 4G có dung lượng vào khe Nano SIM, router sẽ tự động chuyển sang sử dụng mạng di động, đảm bảo kết nối của gia đình bạn không bao giờ bị gián đoạn.
Kiểm Soát Thời Gian Sử Dụng Cho Trẻ Em
Tính năng Parental Control cho phép bạn thiết lập lịch truy cập Internet cho từng thiết bị của trẻ. Bạn có thể: đặt giờ ngừng truy cập tự động vào buổi tối, chặn truy cập trong giờ học, hoặc hạn chế truy cập vào các website không phù hợp. Đây là công cụ hữu ích giúp bảo vệ con bạn trong môi trường mạng.
Tiết Kiệm Năng Lượng Với Thiết Kế Thông Minh
Với bộ nguồn DC 5V 1A, router tiêu thụ rất ít điện năng, có thể hoạt động 24/7 mà không làm tăng đáng kể hóa đơn tiền điện. Thiết kế tản nhiệt thông minh đảm bảo router hoạt động ổn định ngay cả khi sử dụng liên tục trong thời gian dài.
Đa Dạng Kết Nối Với 4 Cổng LAN
Bên cạnh kết nối không dây, router cung cấp 1 cổng WAN và 3 cổng LAN 10/100M với khả năng tự động nhận dạng cáp chéo/cáp thẳng (Auto MDI/MDIX). Điều này cho phép bạn kết nối trực tiếp các thiết bị cần độ ổn định cao như máy tính để bàn, smart TV, hoặc console chơi game mà không cần adapter chuyển đổi.
Thông số kỹ thuật
| Wi-Fi Radio | |
| Operating band | IEEE 802.11b/g/n, 2.400GHz~2.4835GHz; |
| FEM | iPA |
| Max. Wi-Fi Speed | 2.4 GHz, 300 Mbps LTE-FDD: TX 150Mbps RX50Mbps LTE-TDD: TX130Mbps RX 30Mbps |
| Maximum transmit power | 2.4GHz: 802.11b: 1 Mbps 18 dBm 802.11g: 6 Mbps 18 dBm; 54 Mbps 16.5 dBm 802.11n: HT20: MCS0 18 dBm; MCS7 16.5 dBm HT40: MCS0 17 dBm; MCS7 16 dBm 4G-LTE: WCDMA: (23 dBm +1/-3 dB) LTE-FDD: (23 dBm ± 2 dB) LTE-TDD: (23 dBm ± 2 dB) |
| MIMO | 2.4 GHz, 2 x 2 |
| Wi-Fi standard | Wi-Fi 4 (IEEE 802.11 n) 4G-LTE: WCDMA: B1/B5/B8 LTE-FDD:B1/B3/B5/B7/B8/B20/B28 LTE-TDD: B38/B40/B41 |
| Antenna | |
| Antenna gain (2.4 GHz) | 4 x external antennas |
| Antenna gain (5 GHz) | 4 dBi |
| Antenna gain (4G-LTE) | 3 dBi |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| Certification | CE, CB |
| Dimensions and Weight | |
| Product dimensions (W x D x H) | 175mm*100mm*25mm (6.89in. x 4.72 in. x 1.06 in.) |
| Weight | 0.25 kg (0.55 lbs) (without packaging materials) 0.31 kg (0.68 lbs) (with packaging materials) |
| Environment and Reliability | |
| Operating humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Operating temperature | 0 °C to +40 °C (32 °F to 104 °F) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Storage temperature | -40 °C to +70 °C (-40 °F to 158 °F) |
| Port Specifications | |
| LEDs | 1 x power LED 1 x Wi-Fi LED 1 x Internet LED 3 x RSSI LEDs |
| LAN ports | 3 x 10/100BASE-T ports |
| Number of LAN/WAN ports | 1 x 10/100BASE-T port |
| WAN ports | 1 x 10/100BASE-T port |
| Power Supply and Consumption | |
| Power supply | DC 12 V 1 A |
| Product Information | |
| Warranty | 3 years |
| System Specifications | |
| RAM | 64 MB |
| Software Specifications | |
| Internet access mode | PPPoE, DHCP, Static IP, WISP |
| Specifying the VLAN tag | Yes |
| Port mapping | Yes |
| ARP binding | Yes |
| Number of ARP binding entries | 64 |
| DDNS | Yes |
| No-IP DNS | Yes |
| Ruijie DDNS | No |
| NAT-DMZ | Yes |
| Number of port mapping entries | 50 |
| UPnP | Yes |
| Parental control | Yes |
| Client access control (based on MAC addresses) | Yes |
| Client access control (based on time) | Yes |
| Maximum number of controlled clients | 32 |
| Maximum number of parental control policies | No |
| Selecting clients from the client list to block their access to the Internet | Yes |
| Specifying MAC addresses of controlled clients | Yes |
| MAC address cloning | Yes |
| VLAN-based IPTV | Yes |
| Flow control based on number of users | Yes |
| Standalone/Shared mode | Yes |
| Interface flow control | Yes |
| Multiple IPTV ports | Yes |
| IGMP proxy | Yes |
| IGMP snooping | No |
| Line detection | Yes |
| Supported Languages | Arabic, Chinese (Hong Kong Traditional), Chinese (Simplified), English, Indonesian, Italian, Russian, Spanish (Latin America), Thai, Turkish, Vietnamese |
| Ruijie Cloud management | Yes |
| Scheduled device restart | Yes |
| eWeb login password length | 8 to 63 characters |
| Wired repeater mode | Yes |
| Wireless repeater mode | Yes |
| WISP mode | Yes |
| Client-based rate limiting | Yes |
| Reyee Mesh 3.0 | No |
| Automatic switching between wired and wireless repeater mode | No |
| Recommended hop count | 2 |
| Maximum number of clients | 192 |
| Maximum number of devices | 32 |
| Encryption mode | Yes |
| Maximum number of concurrent clients | 16(2.4 GHz) |
| Recommended number of concurrent clients | 8 (2.4 GHz) |
| IPTV/IGMP client capacity | 5 |
| IPTV/IGMP multicast capacity | 5 |
| IPTV/IGMP wired forwarding performance | 25 Mbps |
| Recommended camera limit | 4 (2.4 GHz) |
| Number of concurrent tunnels supported by the OpenVPN server | No |
| Certificate authentication | No |
| OpenVPN bandwidth | No |
| OpenVPN client | No |
| OpenVPN server | No |
| Server domain name configuration | No |
| Username and password authentication | No |
| Number of concurrent tunnels supported by the PPTP VPN server | No |
| PPTP VPN client | No |
| PPTP VPN server | No |
| Guest Wi-Fi | Yes |
| 1024-QAM | No |
| MLO | No |
| DFS | No |
| 802.11k/v roaming | No |
| Wi-Fi blocklist capacity | 30 |
| SSID hiding | Yes |
| Package Contents | |
| Ethernet cable | 1 |
| Power adapter | 1 |
| Device | 1 |
| User Manual | 1 |
| Warranty Card | 1 |

Đánh giá Router wifi 300Mbps ruijie RG-EW300T
Chưa có đánh giá nào.