Thông tin sản phẩm
TP-Link Deco X20: Giải Pháp WiFi 6 Mesh Thông Minh, Tối Ưu Cho Mọi Gia Đình
Tốc Độ WiFi 6 AX1800: Cân Bằng Hoàn Hảo Giữa Hiệu Năng Và Giá Trị
TP-Link Deco X20 là lựa chọn lý tưởng để bước vào thế giới WiFi 6 mà không cần chi tiêu quá nhiều. Với tốc độ tổng lên đến 1800 Mbps (1201 Mbps trên băng tần 5GHz cho tốc độ cao và 574 Mbps trên băng tần 2.4GHz cho phạm vi phủ sóng rộng), hệ thống này cung cấp dư dả băng thông cho các tác vụ hàng ngày như làm việc trực tuyến, học tập, xem phim Full HD/4K hay gọi video call. Đây là mức hiệu năng được tinh chỉnh hợp lý, đáp ứng nhu cầu thực tế của đại đa số hộ gia đình hiện đại.
OFDMA & MU-MIMO: Bí Quyết Quản Lý Đa Thiết Bị Mượt Mà
Sức mạnh thực sự của Deco X20 nằm ở khả năng kết nối ổn định cho nhiều thiết bị cùng lúc. Công nghệ OFDMA hoạt động như một nhà tổ chức giao thông thông minh, chia nhỏ luồng dữ liệu và phân phối đồng thời đến nhiều thiết bị. Trong khi đó, MU-MIMO cho phép router “trò chuyện” với nhiều thiết bị cùng một lúc. Trong thực tế, điều này có nghĩa khi cả nhà sử dụng – bố mẹ họp trực tuyến, con cái xem video giáo dục, và các thiết bị thông minh như loa, camera hoạt động – tất cả đều diễn ra trơn tru, không có tình trạng “giật lag” do quá tải.
Mạng Mesh Toàn Nhà: Xóa Sổ Mọi Góc Chết Với Một Tên Mạng Duy Nhất
Một bộ Deco X20 thường gồm 2 hoặc 3 thiết bị, cùng nhau tạo thành một mạng lưới WiFi thống nhất. Khác với bộ mở rộng sóng (extender) thông thường tạo ra nhiều tên mạng khác nhau, Deco X20 chỉ có MỘT tên WiFi duy nhất cho toàn bộ ngôi nhà. Hệ thống tự động dẫn đường và chuyển tiếp kết nối của bạn đến thiết bị phát gần nhất khi bạn di chuyển. Bạn có thể đi từ phòng khách ra ban công hay lên lầu mà cuộc gọi video vẫn liền mạch, không bị ngắt quãng.
Độ Trễ Cực Thấp & HomeShield: Trải Nghiệm An Toàn Và Phản Hồi Nhanh
Nhờ kiến trúc WiFi 6, Deco X20 giảm thiểu đáng kể độ trễ mạng, mang lại phản hồi nhanh nhạy cho các ứng dụng thời gian thực như chơi game trực tuyến, họp video hay gọi thoại Internet (VoIP). Đi kèm là TP-Link HomeShield – lớp bảo vệ toàn diện cho không gian mạng gia đình. HomeShield cung cấp bộ lọc nội dung, kiểm soát thời gian truy cập của trẻ, cùng các cơ chế bảo mật cơ bản để bảo vệ mạng nhà bạn và các thiết bị IoT khỏi những mối đe dọa phổ biến.
Cài Đặt Trong Nháy Mắt: Thiết Lập Chuyên Nghiệp Chỉ Với Vài Thao Tác Chạm
Bạn không cần phải là kỹ thuật viên để có một hệ thống mạng chuyên nghiệp. Toàn bộ quá trình thiết lập Deco X20 được thực hiện dễ dàng qua ứng dụng TP-Link Deco trên điện thoại thông minh. Ứng dụng này hướng dẫn bạn từng bước một cách trực quan, từ cắm điện, kết nối với modem đến đặt tên mạng WiFi. Chỉ trong vòng 5-10 phút, hệ thống mạng Mesh hiện đại của bạn đã sẵn sàng hoạt động, phủ sóng liền mạch mọi ngóc ngách.
Thông số kỹ thuật
| Wi-Fi Radio | |
| Wi-Fi Standard | Wi-Fi 6 (IEEE 802.11ax) 5 GHz: IEEE 802.11ax/ac/n/a 2.4 GHz: IEEE 802.11ax/n/b/g |
| Maximum Wireless Data Rate | AX1800 • 5 GHz: 1201 Mbps (802.11ax) • 2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax) |
| Wi-Fi Range | • TP-Link Mesh Technology (with optional Ethernet backhaul) • 2× Internal Antennas • Beamforming |
| Wi-Fi Capacity | • Dual-Band • MU-MIMO • OFDMA • 4 Streams |
| Wireless Mode | Router Mode Access Point Mode |
| Security | |
| Network Security | • SPI Firewall • Access Control • HomeShield Security (Real-Time IoT Protection, Malicious Site Blocker, Intrusion Prevention System, DDoS Attack Prevention, Home Network Scanner) |
| Guest Network | • 1× 5 GHz Guest Network • 1× 2.4 GHz Guest Network |
| Wi-Fi Encryption | • WPA-Personal • WPA2-Personal • WPA3-Personal |
| Hardware Specifications | |
| Model | Deco X20 |
| Port Specifications | 2× Gigabit Ports (Per Unit) • Supports WAN/LAN auto-sensing |
| Buttons | Reset Button |
| Software Specifications | |
| Protocol | • IPv4 • IPv6 |
| Service Kit | HomeShield |
| Parental Controls | HomeShield Parental Controls (YouTube Restriction, SafeSearch, Custom Profiles, Professional Content Filter Library, Family Time, Bedtime, Off Time, Time Rewards, Family Online Time Ranking, Pause the Internet, Weekly and Monthly Reports) |
| Internet Access Mode | • Dynamic IP • Static IP • PPPoE • PPTP • L2TP |
| Quality of Service | HomeShield QoS (QoS by Device) |
| Cloud Service | • OTA Firmware Upgrade • TP-Link ID • DDNS |
| NAT Forwarding | • Port Forwarding • UPnP |
| IPTV | • IGMP Proxy • IGMP Snooping • Bridge • Tag VLAN |
| DHCP | • Address Reservation • DHCP Client List • Server |
| DDNS | TP-Link |
| Management | Deco App |
| Network Services Enabled by Default | • Web Server (HTTP/HTTPS) Port: 80/443 (TCP) • DNS Port: 53 (TCP & UDP) • DHCP Server Port: 67 (UDP) • App management Ports: 22 (TCP), 20001 (TCP), 30001 (TCP), 20002 (UDP) |
| Environment and Reliability | |
| Operating Temperature | 0°C ~ 40°C (32°F ~104°F) |
| Storage Temperature | -40°C ~ 60°C (-40°F ~140°F) |
| Operating Humidity | 10% ~ 90% RH (non-condensing) |
| Storage Humidity | 5% ~ 90% RH (non-condensing) |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| Certifications | CE, FCC, IC, RoHS, JPA, JRF, VCCI |
| Physical Specifications | |
| Product Dimensions (W×D×H) | 110 × 110 × 114 mm (4.33 × 4.33 × 4.49 in) |

Đánh giá Bộ wifi mesh 1775Mbps tp-link Deco X20
Chưa có đánh giá nào.