Thông tin sản phẩm
Router Wi-Fi TP-Link TL-WR845N: 300Mbps Cốt Lõi – Ổn Định, Dễ Dùng Và Kiểm Soát Hiệu Quả
Router Chuẩn N Cơ Bản: Nền Tảng Tin Cậy Cho Kết Nối Thiết Yếu
Bạn cần một router đơn giản, ổn định với mức giá thấp nhất để đáp ứng các nhu cầu internet cơ bản hàng ngày? TP-Link TL-WR845N với tốc độ 300Mbps chuẩn N là lựa chọn cổ điển và đáng tin cậy. Nó tập trung vào những yếu tố nền tảng: vùng phủ sóng rộng, bảo mật dễ dàng và công cụ quản lý băng thông thiết thực, hoàn hảo cho sinh viên, hộ gia đình nhỏ hoặc làm router phụ.
Tốc Độ 300Mbps Chuẩn N: Tối Ưu Cho Ứng Dụng Thực Tế Với Độ Trễ Thấp
Ở tốc độ 300Mbps trên băng tần 2.4GHz, TL-WR845N được thiết kế để ưu tiên sự ổn định và độ trễ thấp:
- Xem video HD trực tuyến mượt mà: Tốc độ này cung cấp băng thông dồi dào cho một hoặc hai luồng phát video HD (1080p) trên YouTube, Netflix, FPT Play. Ưu điểm của chuẩn N là quản lý kết nối hiệu quả, giúp giảm thiểu hiện tượng giật, lag so với các chuẩn cũ hơn, ngay cả khi có vài thiết bị kết nối cùng lúc.
- Phù hợp với các tác vụ cơ bản: Lướt web, đọc báo, check email, học trực tuyến, họp Zoom/Meet với chất lượng ổn định đều hoạt động trơn tru. Nó tận dụng tốt các gói cước internet phổ thông dưới 50Mbps.
- Độ trễ thấp cho phản hồi nhanh: Kiến trúc xử lý đơn giản của router đơn băng này thường mang lại độ trễ (ping) tương đối thấp và ổn định, có lợi cho các ứng dụng nhạy cảm với độ trễ như game online nhẹ hoặc gọi thoại IP.
3 Ăng-ten: Giải Pháp Hiệu Quả Cho Vùng Phủ Sóng Rộng Và Ổn Định
Ba ăng-ten ngoài là yếu tố then chốt để cải thiện chất lượng sóng Wi-Fi:
- Tăng cường phạm vi phủ sóng: So với các router chỉ có 1-2 ăng-ten, 3 ăng-ten giúp phân bổ tín hiệu tốt hơn, mở rộng vùng phủ sóng đáng kể. Điều này lý tưởng cho không gian như phòng trọ dài, căn hộ nhỏ có nhiều góc khuất.
- Nâng cao tính ổn định kết nối: Cấu hình đa ăng-ten hỗ trợ công nghệ MIMO (Multiple Input, Multiple Output), cho phép router giao tiếp ổn định hơn với các thiết bị, giảm thiểu tình trạng mất kết nối đột ngột khi bạn di chuyển trong phạm vi phủ sóng.
Nút WPS: Bảo Mật Một Chạm, Cực Kỳ Đơn Giản
Đây là tính năng thiết thực cho người dùng không rành công nghệ:
- Kết nối an toàn trong 2 giây: Thay vì phải nhớ và nhập mật khẩu Wi-Fi dài, phức tạp, bạn chỉ cần nhấn nút WPS trên router, sau đó nhấn nút WPS trên thiết bị (TV, máy in, điện thoại hỗ trợ) trong vòng 2 phút. Hai thiết bị sẽ tự động thiết lập kết nối được mã hóa an toàn.
- Lý tưởng cho thiết bị không có màn hình nhập: Cực kỳ hữu ích khi kết nối máy in, loa thông minh, hoặc smart TV – những thiết bị rất khó để nhập mật khẩu dài.
Kiểm Soát Băng Thông Theo IP: Công Cụ Quản Lý Mạng Hiệu Quả
Tính năng này biến TL-WR845N thành một công cụ quản lý mạng thông minh:
- Giám sát và phân bổ công bằng: Bạn có thể xem được lượng băng thông mà mỗi máy tính/thiết bị (qua địa chỉ IP) đang tiêu thụ. Điều này giúp bạn biết được ai hoặc thiết bị nào đang “ngốn” nhiều internet nhất.
- Giới hạn băng thông: Quan trọng hơn, bạn có thể đặt giới hạn tốc độ tải lên/tải xuống tối đa cho từng thiết bị. Ví dụ: bạn có thể giới hạn máy tính của con chỉ được tải xuống tối đa 1MB/s để đảm bảo băng thông còn lại cho công việc của bạn.
- Ứng dụng thực tế: Hoàn hảo cho quán net nhỏ, phòng trọ chia sẻ internet, hoặc gia đình muốn đảm bảo không ai sử dụng hết băng thông làm ảnh hưởng đến người khác.
Hỗ Trợ IPv6 & Ứng Dụng Tether: Sẵn Sàng Cho Tương Lai Và Dễ Quản Lý
TL-WR845N không bị bỏ lại phía sau:
- Tương thích IPv6: Dù là sản phẩm ở phân khúc thấp, nó vẫn hỗ trợ giao thức Internet thế hệ mới (IPv6), đảm bảo khả năng tương thích khi các nhà mạng triển khai rộng rãi.
- Ứng dụng Tether TP-Link: Quản lý router chưa bao giờ dễ dàng đến thế. Thay vì phải ghi nhớ địa chỉ IP và mật khẩu quản trị phức tạp, bạn chỉ cần tải app trên điện thoại. Ứng dụng này cho phép bạn kiểm tra thiết bị đang kết nối, đổi mật khẩu Wi-Fi, tạo mạng khách, hoặc khắc phục sự cố cơ bản một cách trực quan và nhanh chóng.
TP-Link TL-WR845N: Sự Lựa Chọn Cốt Lõi, Đáng Tin Cậy
TL-WR845N đại diện cho triết lý “ít hơn nhưng tốt hơn” trong thế giới router. Nó không có băng tần kép hay tốc độ Gigabit, nhưng bù lại, nó cung cấp một nền tảng kết nối cực kỳ ổn định và đáng tin cậy với vùng phủ sóng rộng nhờ 3 ăng-ten. Điểm nhấn của nó nằm ở những tính năng thiết thực và dễ sử dụng: bảo mật WPS một chạm, công cụ kiểm soát băng thông chi tiết theo IP, và ứng dụng quản lý di động tiện lợi. Đây là router hoàn hảo cho những ai cần một giải pháp “không phải suy nghĩ”, hiệu quả cho các tác vụ cơ bản và dễ dàng quản lý.
Chọn TL-WR845N – Lựa chọn của sự ổn định, đơn giản và kiểm soát hiệu quả. Người bạn đồng hành tin cậy cho kết nối internet thiết yếu hàng ngày!
Thông số kỹ thuật
| WI-FI | |
| Standards and Protocols | Wi-Fi 4 IEEE 802.11n/b/g 2.4 GHz |
| WiFi Speeds | N300 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n) |
| WiFi Range | 2 Bedroom Houses 3× Fixed Antennas Multiple antennas form a signal-boosting array to cover more directions and large areas |
| WiFi Capacity | Legacy |
| Working Modes | Router Mode Access Point Mode Range Extender Mode WISP Mode |
| BẢO MẬT | |
| Network Security | SPI Firewall Access Control IP & MAC Binding Application Layer Gateway |
| Guest Network | 1× 2.4 GHz Guest Network |
| WiFi Encryption | WEP WPA WPA2 WPA/WPA2-Enterprise (802.1x) |
| HARDWARE | |
| Processor | Single-Core CPU |
| Ethernet Ports | 1× 10/100 Mbps WAN Port 4× 10/100 Mbps LAN Ports |
| Buttons | WPS Button Reset Button |
| Power | 9 V ⎓ 0.6 A |
| SOFTWARE | |
| Protocols | IPv4 IPv6 |
| Parental Controls | URL Filtering Time Controls |
| WAN Types | Dynamic IP Static IP PPPoE PPTP L2TP |
| Quality of Service | QoS by Device |
| NAT Forwarding | Virtual Server Port Forwarding Port Triggering DMZ UPnP |
| IPTV | IGMP Proxy IGMP Snooping |
| DHCP | Address Reservation DHCP Client List Server |
| DDNS | NO-IP DynDNS |
| Management Features | Tether App Webpage Check Web Emulator> |
| OTHER | |
| System Requirements | Internet Explorer 11+, Firefox 12.0+, Chrome 20.0+, Safari 4.0+, or other JavaScript-enabled browser Cable or DSL Modem (if needed) Subscription with an internet service provider (for internet access) |
| Certifications | FCC, CE, RoHS |
| Environment | Operating Temperature: 0℃~40℃ (32℉ ~104℉) Storage Temperature: -40℃~70℃ (-40℉ ~158℉) Operating Humidity: 10%~90% non-condensing Storage Humidity: 5%~90% non-condensing |
| TEST DATA | |
| WiFi Transmission Power | CE: <20dBm(2.4GHz) FCC: <30dBm |
| WiFi Reception Sensitivity | 270M: -70dBm@10% PER 130M: -74dBm@10% PER 108M: -74dBm@10% PER 54M: -77dBm@10% PER 11M: -93dBm@8% PER 6M: -95dBm@10% PER 1M: -98dBm@8% PER |
| PHYSICAL | |
| Dimensions (W×D×H) | 9.1 × 5.7 × 1.4 in (230 × 144 × 35 mm) |
| Package Content | Wi-Fi Router TL-WR845N Power Adapter RJ45 Ethernet Cable Quick Installation Guide |

Đánh giá Router wifi 300Mbps tp-link TL-WR845N
Chưa có đánh giá nào.