Thông tin sản phẩm
Ruijie RG-NBS5200-24GT4XS – Trái Tim Mạng Lưới Tốc Độ Cao, Nền Tảng Vững Chắc Cho Doanh Nghiệp Thời Đại 4.0
Không Chỉ Là Một Chiếc Switch, Đó Là “Bộ Não” Điều Phối Dữ Liệu Thông Minh
Trong thế giới số hóa không ngừng vận động, một hệ thống mạng ổn định, nhanh chóng và thông minh không còn là lựa chọn mà đã trở thành yếu tố sống còn cho mọi doanh nghiệp. Switch Ruijie RG-NBS5200-24GT4XS được sinh ra để đảm nhiệm vai trò trung tâm điều phối đó. Không chỉ đơn thuần kết nối các thiết bị, đây là một “bộ não” thực thụ với khả năng quản lý lớp 2+ và định tuyến tĩnh lớp 3, giúp bạn xây dựng một hạ tầng mạng vững chắc, sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu khắt khe từ lưu trữ, sao lưu dữ liệu đến các ứng dụng đa phương tiện chất lượng cao.
Cấu Hình Cổng Linh Hoạt: Bệ Phóng Cho Tốc Độ Vượt Trội
Sức mạnh của RG-NBS5200-24GT4XS đến từ sự kết hợp hoàn hảo giữa các cổng kết nối. Với 24 cổng 10/100/1000BASE-T (Gigabit), thiết bị xóa tan mọi nút thắt cổ chai, đảm bảo dữ liệu được truyền tải mượt mà giữa các máy tính, máy in mạng, hay máy chủ trong văn phòng. Bạn sẽ không còn cảnh tượng nhân viên phải chờ đợi file dung lượng lớn được tải về hay sao lưu, mọi thao tác diễn ra tức thời, nâng cao hiệu suất làm việc lên một tầm cao mới.
Điểm nhấn đột phá nằm ở 4 cổng SFP+ 10Gbps. Đây chính là “làn đường cao tốc” dành riêng cho các kết nối quan trọng nhất. Hãy tưởng tượng bạn có thể kết nối trực tiếp với máy chủ trung tâm (Server) hoặc hệ thống lưu trữ mạng (NAS) qua đường truyền 10Gbps, cho phép sao lưu hàng Terabyte dữ liệu chỉ trong vài phút, hay nhiều người dùng cùng truy cập và chỉnh sửa video 4K trực tiếp trên Server mà không hề có độ trễ. Đó là sức mạnh thực sự mà switch này mang lại.
Hiệu Năng Chuyển Mạch Khủng: Đường Cao Tốc Không Tắc Đường
Sức mạnh xử lý bên trong của switch được thể hiện qua thông số tốc độ chuyển mạch 336Gbps và tỷ lệ chuyển tiếp gói tin 108Mpps. Con số này không chỉ là lý thuyết suông. Nó đảm bảo rằng khi tất cả 24 cổng Gigabit và 4 cổng 10G hoạt động hết công suất, dữ liệu vẫn được chuyển tiếp một cách thông suốt, không bị nghẽn hay rớt gói. Mọi ứng dụng nặng về băng thông như hội nghị truyền hình, điện toán đám mây, hay phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) đều vận hành một cách trơn tru và ổn định nhất.
Tính Năng Quản Lý Thông Minh: Tối Ưu Hóa Mạng Lưới Dễ Dàng
Ruijie RG-NBS5200-24GT4XS được trang bị bộ tính năng quản lý lớp 2 mạnh mẽ, giúp bạn kiểm soát mạng lưới một cách tối ưu. Bạn có thể sử dụng port mirroring (phản chiếu cổng) để giám sát lưu lượng mạng, phân tích và xử lý sự cố kịp thời. Tính năng loop protection (bảo vệ vòng lặp) là “vị cứu tinh” cho hệ thống, tự động phát hiện và ngăn chặn các vòng lặp mạng gây tê liệt toàn bộ hệ thống. Đặc biệt, khả năng cable detection (phát hiện lỗi cáp) giúp kỹ thuật viên dễ dàng xác định vị trí đứt cáp, lỗi tiếp xúc, tiết kiệm tối đa thời gian và công sức khắc phục sự cố.
Tính Năng Lớp 3 Cơ Bản: Linh Hoạt Phân Chia và Ưu Tiên Luồng Dữ Liệu
Với hỗ trợ định tuyến tĩnh (Static Routing), switch cho phép bạn kết nối và quản lý hiệu quả các mạng con (VLAN) khác nhau. Bạn có thể dễ dàng phân chia hệ thống thành các phòng ban riêng biệt như Kế toán, Kinh doanh, Kỹ thuật trên cùng một switch, vừa tăng tính bảo mật vừa tối ưu hóa lưu lượng. Tính năng QoS (Chất lượng dịch vụ) cho phép bạn ưu tiên băng thông cho các ứng dụng quan trọng. Ví dụ, bạn có thể cấu hình để các cuộc gọi VoIP (điện thoại IP) luôn được ưu tiên hàng đầu, đảm bảo chất lượng cuộc gọi không bị ảnh hưởng bởi việc tải dữ liệu lớn của nhân viên khác. Aggregation port (liên kết cổng) cho phép gộp nhiều cổng vật lý thành một kết nối logic duy nhất, vừa tăng băng thông vừa tạo dự phòng nếu một cổng gặp sự cố. Ngoài ra, tích hợp sẵn DHCP server giúp việc cấp phát địa chỉ IP động trở nên đơn giản và tập trung hơn.
An Ninh Mạng Đa Tầng: Lá Chắn Vững Vàng Cho Hệ Thống
Bảo mật là ưu tiên hàng đầu với RG-NBS5200-24GT4XS. Tính năng broadcast storm suppression (ngăn chặn bão broadcast) tự động phát hiện và ngăn chặn các gói tin broadcast quá mức, bảo vệ hệ thống khỏi nguy cơ quá tải và tê liệt. Bạn có thể thiết lập giới hạn tốc độ cổng (port speed limit) để quản lý băng thông cho từng người dùng, tránh tình trạng một vài cá nhân chiếm dụng tài nguyên chung. Đặc biệt, port isolation (cô lập cổng) cho phép các cổng trong cùng một mạng LAN không thể giao tiếp trực tiếp với nhau nhưng vẫn có thể truy cập ra ngoài. Ứng dụng thực tế: trong một quán cà phê internet hay khu vực tiếp khách, tính năng này ngăn không cho máy tính của khách này “nhìn thấy” hay tấn công máy của khách khác, tăng cường bảo mật tối đa cho người dùng cuối. Bên cạnh đó, hỗ trợ chuẩn IEEE802.1Q VLAN giúp phân chia và cách ly các nhóm thiết bị một cách linh hoạt và bảo mật.
Vận Hành Ổn Định Và Quản Lý Tập Trung Qua Đám Mây
Được thiết kế để hoạt động bền bỉ trong môi trường doanh nghiệp, switch có khả năng làm việc ổn định ở nhiệt độ từ 0°C đến 50°C, đáp ứng mọi điều kiện khắc nghiệt trong phòng máy. Bên cạnh giao diện quản lý qua Web (Web management) trực quan, điểm đặc biệt của sản phẩm là khả năng quản lý và cấu hình dễ dàng qua Ruijie Cloud. Bạn có thể ngồi tại bất kỳ đâu, chỉ cần có kết nối internet, vẫn có thể truy cập để giám sát, cấu hình lại switch một cách nhanh chóng, giúp việc quản lý hệ thống mạng chi nhánh, văn phòng từ xa trở nên đơn giản chưa từng có.
Với thiết kế chuẩn rack 19-inch, kích thước 440×207.5×43.6mm và nguồn điện AC 100~240V phổ thông, Ruijie RG-NBS5200-24GT4XS là sự lựa chọn hoàn hảo, sẵn sàng đồng hành và nâng tầm hệ thống mạng cho doanh nghiệp của bạn trong nhiều năm tới.
Thông số kỹ thuật
| Hardware Specifications | |
| Product Information | |
| Model | RG-NBS5200-24GT4XS |
| Product Category | Layer 3 |
| Warranty | 5 years |
| Port Specifications | |
| Total number of RJ45 ports | 24 |
| Total number of optical ports | 4 |
| Number of 1GE combo ports | No |
| Number of 1GE SFP ports | No |
| Number of 10GE SFP+ ports | 4 |
| Number of 10/100BASE-T ports | No |
| Number of 10/100/1000BASE-T ports | 24 |
| Number of 10/100/1000/2500BASE-T ports | No |
| Number of 100/1000/2.5G/5G/10GBASE-T ports | No |
| Module slots | No |
| Reset button | 1 |
| DIP switch | No |
| Power Supply and Consumption | |
| Power input | 220 V AC power supply: • Rated input voltage: 100 V AC to 240 V AC, 50/60 Hz • Maximum input voltage: 90 V AC to 264 V AC, 47 Hz to 63 Hz • Maximum input current: 1.5 A |
| Maximum power consumption | 28.028 W |
| Power output | No |
| Power supply | Fixed power supply |
| System Specifications | |
| RAM | 512 MB |
| Flash memory | 256 MB |
| Forwarding rate | 96 Mpps |
| Switching capacity | 128 Gbps(bit/s) |
| Dimensions and Weight | |
| Casing | Metal |
| Product dimensions (W x D x H) | 440 mm x 207.5 mm x 43.6 mm (17.32 in. x 8.17 in. x 1.72 in.) |
| Weight | 2.9 kg (6.39 lbs) (without packaging materials) |
| Shipping weight | 4.02 kg (8.86 lbs) |
| Environment and Reliability | |
| Hot swapping of fan modules | No |
| Fan | 1 x fixed fan |
| Cooling | Air cooling, left-to-rear airflow |
| Acoustic noise | 25°C (77°F): 45 dB |
| Mounting options | Rack |
| Hot swapping of cables | Service ports support hot swapping of cables. |
| MTBF | 400,000 hours |
| Operating temperature | 0°C to +50°C (32°F to 122°F) |
| Storage temperature | ~40°C to +70°C (~40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 10% RH to 90% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Operating altitude | -500 m to +5,000 m (-1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| Storage altitude | -500 m to +5,000 m (-1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| Corrosion class | No |
| ESD protection | Contact discharge: 6 kV Air discharge: 8 kV |
| Surge protection | Service port: ±6 kV for common mode Power connector: ±6 kV for both common mode and differential mode |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| EMC | EN 55032 EN 61000-3-2 EN 61000-3-3 EN 55035 EN 300 386 |
| Safety compliance | IEC 62368-1 |
| Certification | CE, FCC |
| Software Specifications | |
| Authentication | |
| RADIUS | Yes |
| 802.1X authentication | Yes |
| Port-based 802.1X authentication | Yes |
| MAC address-based 802.1X authentication | Yes |
| Guest VLAN | Yes |
| Basic Configurations | |
| PoE watchdog | No |
| Online upgrade | Yes |
| Ethernet Switching | |
| Maximum number of VLANs | 4094 |
| Maximum number of MAC address entries | 16000 |
| Interface flow control | Yes |
| MAC address-based VLAN | No |
| IP subnet – based VLAN assignment | No |
| IEEE 802.1Q VLAN | Yes |
| Basic QinQ | No |
| VLAN configuration supported on LAN ports | Yes |
| Voice VLAN | Yes |
| STP (IEEE 802.1d) | Yes |
| RSTP (IEEE 802.1w) | Yes |
| MSTP (IEEE 802.1s) | Yes |
| LLDP | Yes |
| LLDP-MED | Yes |
| Static MAC address | Yes |
| MAC address filtering | Yes |
| Static aggregation | Yes |
| LACP | Yes |
| Inbound or outbound rate limiting based on interface traffic | Yes |
| Gateway Features | |
| 802.1p priority-based traffic classification | Yes |
| DSCP priority-based traffic classification | Yes |
| Egress queues based on 802.1p and DSCP priorities | Yes |
| SP | Yes |
| WRR | Yes |
| SP+WRR | Yes |
| Global QoS | Yes |
| Interface | |
| Jumbo frame length (MTU) | 9216 bytes (interface configuration mode) |
| EEE | Yes |
| Cable test | Yes |
| IP Routing | |
| Maximum number of IPv4 static routes | 500 |
| IPv6 routing table size (network route) | 128 |
| Maximum number of IPv6 static routes | 128 |
| IPv4 static route | Yes |
| IPv6 static route | Yes |
| OSPFv2 | Yes |
| OSPFv3 | Yes |
| IP Service | |
| Maximum number of ARP entries | 2000 |
| IPv4 routing table size (host route) | 6000 |
| ARP | Yes |
| IPv4 ping | Yes |
| IPv4 traceroute | Yes |
| ICMPv6 | Yes |
| IPv6 ping | Yes |
| IPv6 traceroute | Yes |
| DNS client | Yes |
| DNSv6 client | Yes |
| DHCP relay | Yes |
| DHCP server | Yes |
| DHCP client | Yes |
| Multicast | |
| IGMPv1 snooping | Yes |
| IGMPv2 snooping | Yes |
| Basic IGMPv3 snooping | Yes |
| Full IGMPv3 snooping | Yes |
| IGMP filtering | Yes |
| IGMPv1, v2, and v3 | Yes |
| Network Management and Monitoring | |
| Port mirroring | Yes |
| Mirroring | Yes |
| HTTP login | Yes |
| HTTPS login | Yes |
| RLOG | Yes |
| SON | Yes |
| Syslog | Yes |
| Client auto-discovery | Yes |
| PoE service failure | No |
| PoE power overload | No |
| SSH | No |
| Camera detection | Yes |
| Loop alarm | Yes |
| MAC address entries | Yes |
| IP address pool conflicts | Yes |
| Full ARP table | Yes |
| eWeb management | Yes |
| Ruijie Cloud management | Yes |
| Ruijie Reyee App management | Yes |
| SNMPv1, v2c, and v3 | Yes |
| Reliability | |
| Number of VCS members | 2 |
| System dual backup | Yes (Only supported on devices with a factory-installed software version of ReyeeOS 2.320 or later) |
| Enabling dual backup for the partition Uboot (based on a single flash memory) | Yes |
| Load balancing | No |
| ERPS | Yes:Stand-alone No:Hot standby |
| Security | |
| Maximum number of ACEs | Number of ACEs in the inbound direction of an interface: 1900 Number of ACEs in the outbound direction of an interface: 0 |
| Port isolation | Yes |
| Broadcast storm control | Yes |
| Multicast storm control | Yes |
| Unknown unicast storm control | Yes |
| DHCP snooping | Yes |
| Standard ACL | Yes |
| Extended MAC ACL | Yes |
| Extended IP ACL | Yes |
| IPv6 ACL | Yes |
| IP-MAC-port binding | Yes |
| ARP anti-spoofing | Yes |
| IP source guard | Yes |
| CPU Protection Policy | Yes |
| System Performance Capacity | |
| Recommended camera limit | 200 W H265: 350 400 W H265: 170 |
| Package Contents | |
| Device | 1 |
| Rubber pad | 4 |
| Power cord retention clip | 1 |
| Screw | 8 M4 x 8 mm cross recessed countersunk head screws |
| Grounding cable | 1 x 1 m (3.28 ft.) |
| Power cord | 1 x 1.5 m (4.92 ft.) |
| Rack-mount bracket | 2 |
| User Manual | 1 |
| Warranty Card | 1 |

Đánh giá Switch 24 cổng ruijie RG-NBS5200-24GT4XS
Chưa có đánh giá nào.