Thông tin sản phẩm
Ruijie RG-NBS3200-24GT4XS – Switch Lớp 2 Thông Minh 24 Cổng: Bệ Phóng Vững Chắc Cho Hệ Thống Mạng Doanh Nghiệp
Hạ Tầng Mạng Mạnh Mẽ: Không Chỉ Dừng Lại Ở Việc Kết Nối
Trong thế giới số hóa ngày nay, hệ thống mạng nội bộ chính là huyết mạch của mọi hoạt động doanh nghiệp. Switch Ruijie RG-NBS3200-24GT4XS được thiết kế không chỉ để kết nối các thiết bị, mà còn để trở thành trung tâm vận hành thông minh, loại bỏ mọi rào cản về hiệu suất. Với 24 cổng chuẩn Gigabit, thiết bị này sẵn sàng đáp ứng khối lượng dữ liệu khổng lồ từ các máy tính văn phòng, máy in mạng hay máy chủ, mang lại trải nghiệm làm việc mượt mà, không giật lag ngay cả trong giờ cao điểm.
24 Cổng Gigabit (10/100/1000BASE-T): Luồng Gió Mới Cho Mọi Kết Nối
Thông số 10/100/1000BASE-T trên mỗi cổng không chỉ là những con số vô tri. Trên thực tế, nó có nghĩa là dù bạn đang sao chép một file thuyết trình dung lượng lớn, truy cập cơ sở dữ liệu dùng chung hay thực hiện sao lưu dữ liệu hàng ngày, tất cả đều diễn ra với tốc độ Gigabit, nhanh gấp 10 lần so với chuẩn Fast Ethernet cũ. Điều này trực tiếp loại bỏ cảm giác chờ đợi khó chịu, giúp nhân viên tập trung vào công việc thay vì chờ màn hình tải dữ liệu.
4 Cổng SFP+ 10Gbps: Siêu Xa Lộ Cho Làn Dữ Liệu Lớn
Điểm nhấn mạnh mẽ nhất của switch này nằm ở 4 cổng SFP+ 10Gbps. Nếu 24 cổng Gigabit là những con đường nội bộ trong khu phố, thì 4 cổng 10G này chính là xa lộ cao tốc kết nối thẳng lên trung tâm dữ liệu (Data Center), hệ thống lưu trữ mạng (NAS) hoặc các switch lõi trung tâm. Nhờ đó, hàng chục nhân viên có thể đồng thời truy cập vào một máy chủ tập trung mà không gây ra tình trạng nghẽn cổ chai, đảm bảo các ứng dụng quan trọng luôn hoạt động ổn định và phản hồi tức thời.
Thông Số Chuyển Mạch 336Gbps / 96Mpps: Sẵn Sàng Cho Mọi Cao Điểm
Băng thông chuyển mạch 336Gbps và tỷ lệ chuyển tiếp gói tin 96Mpps là những chỉ số kỹ thuật chứng minh khả năng xử lý dữ liệu tổng thể của thiết bị. Nói một cách dễ hiểu, đây là “sức mạnh tổng lực” của chiếc switch, cho phép nó xử lý đồng thời lưu lượng dữ liệu từ tất cả các cổng ở tốc độ tối đa mà không hề bị sụt giảm hiệu suất. Dù là môi trường văn phòng đông đúc với hàng trăm thiết bị truy cập hay các ứng dụng đồ họa, thiết kế kỹ thuật nặng tải, RG-NBS3200-24GT4XS vẫn vận hành mượt mà, đảm bảo hiệu suất công việc luôn ở mức cao nhất.
Quản Lý VLAN 4094 & Tính Năng Layer 2 Thông Minh: Kiến Tạo Mạng Lưới An Toàn, Tinh Gọn
Khả năng hỗ trợ tới 4094 VLAN (Virtual Local Area Network) cho phép bạn phân chia hệ thống mạng thành nhiều mạng con logic riêng biệt. Ví dụ, bạn có thể tách biệt hoàn toàn mạng dành cho phòng Kế toán với phòng Kinh doanh và khách hàng truy cập Wi-Fi ngay trên cùng một thiết bị. Điều này vừa tăng cường bảo mật, vừa giúp quản lý băng thông hiệu quả hơn. Các tính năng Layer 2 như port mirroring (sao chép cổng) giúp kỹ thuật viên dễ dàng giám sát và phân tích lưu lượng mạng khi có sự cố; loop protection (bảo vệ vòng lặp) tự động ngăn chặn tình trạng “bão mạng” do cáp mạng bị cắm vòng, giúp hệ thống không bị tê liệt; còn cable detection (phát hiện lỗi cáp) lại là trợ thủ đắc lực để nhanh chóng xác định vị trí dây mạng bị hỏng mà không cần dùng thiết bị đo chuyên dụng.
Bảo Mật Đa Tầng: Kiểm Soát Truy Cập Và Ngăn Chặn Xung Đột
An ninh mạng không chỉ là câu chuyện của tường lửa. Với tính năng port isolation (cô lập cổng), bạn có thể thiết lập một nhóm các cổng chỉ có thể liên lạc với cổng uplink (cổng lên) mà không thể “nhìn thấy” nhau, lý tưởng để triển khai cho các khu vực công cộng như quán café, khách sạn hoặc phòng máy trường học. Port speed limit (giới hạn tốc độ cổng) và broadcast storm suppression (ngăn chặn bão broadcast) giúp quản trị viên chủ động phân bổ băng thông hợp lý và ngăn chặn các gói tin quảng bá quá mức làm nghẽn mạng, đảm bảo mọi thiết bị đều có một đường truyền ổn định và công bằng.
Quản Trị Đám Mây Ruijie: Giám Sát Mọi Lúc, Mọi Nơi
Điểm đặc biệt làm nên sự khác biệt của Ruijie RG-NBS3200-24GT4XS là khả năng quản lý tập trung qua nền tảng đám mây Ruijie Cloud. Bạn không cần phải trực tiếp có mặt tại phòng server hay cài đặt phần mềm phức tạp. Chỉ cần một tài khoản và trình duyệt web, bạn có thể dễ dàng cấu hình switch, giám sát tình trạng hoạt động, nhận cảnh báo sự cố ngay trên điện thoại hoặc máy tính ở bất kỳ đâu. Ngoài ra, giao diện Web management (quản trị qua web) tích hợp trực quan cũng là một lựa chọn linh hoạt cho những ai yêu thích phương pháp quản trị truyền thống. Dù bạn là doanh nghiệp không có đội ngũ IT chuyên trách hay là chuyên gia quản trị mạng, việc vận hành switch này đều trở nên đơn giản và hiệu quả.
Thiết Kế Công Nghiệp Bền Bỉ, Sẵn Sàng Cho Môi Trường Khắc Nghiệt
Với thiết kế vỏ kim loại chắc chắn và kích thước chuẩn 440×207.5×43.6mm (tương thích để lắp đặt trong tủ rack 19 inch), sản phẩm dễ dàng tích hợp vào mọi phòng server chuyên nghiệp. Khả năng hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ 0°C đến 50°C cho thấy độ tin cậy cao, ngay cả khi phòng máy không có điều hòa lý tưởng. Nguồn điện AC 100~240V, 50/60Hz tự động thích ứng với điện áp của mọi khu vực, đảm bảo switch luôn vận hành liên tục và ổn định theo thời gian.
Thông số kỹ thuật
| Product Information | |
| Model | RG-NBS3200-24GT4XS |
| Product Category | Layer 2+ |
| Warranty | 5 years |
| Port Specifications | |
| Total number of RJ45 ports | 24 |
| Total number of optical ports | 4 |
| Number of 10GE SFP+ ports | 4 |
| Number of 10/100/1000BASE-T ports | 24 |
| Reset button | 1 |
| Power Supply and Consumption | |
| Power input | 220 V AC power supply: • Rated input voltage: 100 V AC to 240 V AC, 50/60 Hz • Maximum input voltage: 90 V AC to 264 V AC, 47 Hz to 63 Hz • Maximum input current: 1.5 A |
| Maximum power consumption | 28.028 W |
| Power supply | Fixed power supply |
| System Specifications | |
| RAM | 512 MB |
| Flash memory | 256 MB |
| Forwarding rate | 95.23 Mpps |
| Switching capacity | 128 Gbps(bit/s) |
| Dimensions and Weight | |
| Casing | Metal |
| Product dimensions (W x D x H) | 440 mm x 207.5 mm x 43.6 mm (17.32 in. x 8.17 in. x 1.72 in.) |
| Weight | 2.9 kg (6.39 lbs) (without packaging materials) |
| Shipping weight | 4.02 kg (8.86 lbs) |
| Environment and Reliability | |
| Fan | 1 x fixed fan |
| Cooling | Air cooling, left-to-rear airflow |
| Acoustic noise | 25°C (77°F): 45 dB |
| Mounting options | Rack |
| Hot swapping of cables | Service ports support hot swapping of cables |
| MTBF | 400,000 hours |
| Operating temperature | 0°C to +50°C (32°F to 122°F) |
| Storage temperature | -40°C to +70°C (-40°F to +158°F) |
| Operating humidity | 10% RH to 90% RH (non-condensing) |
| Storage humidity | 5% RH to 95% RH (non-condensing) |
| Altitude | Operating altitude: -500 m to +5,000 m (-1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) Storage altitude: -500 m to +5,000 m (-1,640.42 ft. to +16,404.20 ft.) |
| ESD protection | Contact discharge: 6 kV Air discharge: 8 kV |
| Surge protection | Service port: ±6 kV for common mode Power connector: ±6 kV for both common mode and differential mode |
| Certification and Regulatory Compliance | |
| EMC | EN 55032 EN 61000-3-2 EN 61000-3-3 EN 55035 EN 300 386 |
| Safety compliance | IEC 62368-1 |
| Certification | CE, FCC |
| Software Specifications | |
| RADIUS | Yes |
| 802.1X authentication | Yes |
| Port-based 802.1X authentication | Yes |
| MAC address-based 802.1X authentication | Yes |
| Guest VLAN | Yes |
| Online upgrade | Yes |
| Maximum number of VLANs | 4094 |
| Maximum number of MAC address entries | 16000 |
| Interface flow control | Yes |
| IEEE 802.1Q VLAN | Yes |
| VLAN configuration supported on LAN ports | Yes |
| Voice VLAN | Yes |
| STP (IEEE 802.1d) | Yes |
| RSTP (IEEE 802.1w) | Yes |
| MSTP (IEEE 802.1s) | Yes |
| LLDP | Yes |
| LLDP-MED | Yes |
| Static MAC address | Yes |
| MAC address filtering | Yes |
| Static aggregation | Yes |
| LACP | Yes |
| Inbound or outbound rate limiting based on interface traffic | Yes |
| Jumbo frame length (MTU) | 9216 bytes (interface configuration mode) |
| EEE | Yes |
| Cable test | Yes |
| Maximum number of IPv4 static routes | 64 |
| IPv6 routing table size (network route) | 128 |
| Maximum number of IPv6 static routes | 64 |
| IPv4 static route | Yes |
| IPv6 static route | Yes |
| Maximum number of ARP entries | 1000 |
| IPv4 routing table size (host route) | 6000 |
| ARP | Yes |
| IPv4 ping | Yes |
| IPv4 traceroute | Yes |
| ICMPv6 | Yes |
| IPv6 ping | Yes |
| IPv6 traceroute | Yes |
| DNS client | Yes |
| DNSv6 client | Yes |
| DHCP relay | Yes |
| DHCP client | Yes |
| IGMPv1 snooping | Yes |
| IGMPv2 snooping | Yes |
| Basic IGMPv3 snooping | Yes |
| Full IGMPv3 snooping | Yes |
| IGMP filtering | Yes |
| Port mirroring | Yes |
| Mirroring | Yes |
| HTTP login | Yes |
| HTTPS login | Yes |
| RLOG | Yes |
| SON | Yes |
| Syslog | Yes |
| Client auto-discovery | Yes |
| Camera detection | Yes |
| Loop alarm | Yes |
| MAC address entries | Yes |
| IP address pool conflicts | Yes |
| Full ARP table | Yes |
| eWeb management | Yes |
| Ruijie Cloud management | Yes |
| Ruijie Reyee App management | Yes |
| SNMPv1, v2c, and v3 | Yes |
| System dual backup | Yes (Only supported on devices with a factory-installed software version of ReyeeOS 2.320 or later) |
| Enabling dual backup for the partition Uboot (based on a single flash memory) | Yes |
| ERPS | Yes |
| Port isolation | Yes |
| Broadcast storm control | Yes |
| Multicast storm control | Yes |
| Unknown unicast storm control | Yes |
| DHCP snooping | Yes |
| Standard ACL | Yes |
| Extended MAC ACL | Yes |
| Extended IP ACL | Yes |
| IPv6 ACL | Yes |
| IP-MAC-port binding | Yes |
| ARP anti-spoofing | Yes |
| IP source guard | Yes |
| CPU Protection Policy | Yes |
| Recommended camera limit | 200W H265: 280 400W H265: 140 |

Đánh giá Switch 24 cổng ruijie RG-NBS3200-24GT4XS
Chưa có đánh giá nào.