Thông tin sản phẩm
Hikvision DS-2CD1123G0-IUF – Camera IP 2MP Chống Va Đập IK10 Chuẩn Ngụy Trang Lý Tưởng
An Ninh Bê Tông Trong Lớp Vỏ Khiêm Tốn: Giám Sát Mọi Điều Kiện Khắc Nghiệt
Bạn đang tìm kiếm một “chiến binh thầm lặng” cho hệ thống an ninh? Hikvision DS-2CD1123G0-IUF không chỉ là một chiếc camera quan sát thông thường. Được thiết kế với tiêu chuẩn chống va đập IK10 và chống nước bụi IP67, đây là giải pháp bảo vệ lý tưởng cho những môi trường khắc nghiệt nhất, từ bãi xe công cộng, nhà máy sản xuất bụi bẩn, đến hành lang chung cư nơi có nguy cơ bị tác động vật lý. Hãy yên tâm rằng “đôi mắt” của bạn sẽ luôn vững vàng, bất chấp mưa sa hay những va chạm mạnh.
Hình Ảnh Sắc Nét Nhờ Chip Xử Lý Tiên Tiến & Công Nghệ Nén Thông Minh
Điều gì tạo nên sự khác biệt trong từng khung hình? Camera được trang bị chip cảm biến Progressive Scan CMOS 1/2.7″ một “bộ não” quang học mạnh mẽ, giúp thu nhận ánh sáng tốt hơn và tái tạo hình ảnh trung thực, mượt mà. Độ phân giải 2 Megapixel (1920×1080) ở tốc độ 30 khung hình/giây đảm bảo bạn không bỏ lỡ bất kỳ chuyển động nào, dù là nhanh nhất. Đặc biệt, công nghệ nén H.265+ tối ưu dung lượng lưu trữ và băng thông mạng một cách thông minh: bạn có thể lưu trữ dữ liệu lâu hơn trên cùng một ổ cứng mà vẫn giữ được chất lượng hình ảnh sắc nét, giảm tải đáng kể cho hệ thống mạng.
Quan Sát Đêm Sâu Với Hồng Ngoại 30m Và Micro Nhạy Bén
Màn đêm buông xuống không còn là rào cản. Với dải đèn hồng ngoại mạnh mẽ, camera có khả năng chiếu sáng và quan sát hiệu quả trong bóng tối lên đến 30 mét. Nhờ vậy, sân vườn, kho bãi hay lối đi tối đều được giám sát liên tục 24/7. Đi kèm với hình ảnh là khả năng thu thập bằng chứng âm thanh sống động nhờ micro tích hợp sẵn. Bạn sẽ không chỉ thấy một vụ việc đang xảy ra, mà còn nghe được những gì đang được nói, cung cấp bối cảnh đầy đủ cho mọi tình huống.
Linh Hoạt Trong Lắp Đặt Và Lưu Trữ Nhờ Tính Năng Thông Minh
DS-2CD1123G0-IUF được thiết kế để dễ dàng triển khai trong mọi không gian. Ống kính với hai tùy chọn tiêu cự 2.8mm hoặc 4mm cho phép bạn linh hoạt lựa chọn góc nhìn rộng (lý tưởng cho phòng khách, đại sảnh) hoặc góc nhìn xa hơn (phù hợp cho hành lang dài, lối ra vào). Công nghệ PoE (Power over Ethernet) là một điểm cộng lớn về mặt thẩm mỹ và an toàn: chỉ với một sợi dây cáp mạng, bạn đã cung cấp đồng thời cả nguồn điện và dữ liệu cho camera, giúp việc lắp đặt trở nên gọn gàng và chuyên nghiệp hơn bao giờ hết.
Trong trường hợp mạng internet gặp sự cố, camera vẫn sẵn sàng ghi hình liên tục nhờ khe cắm thẻ nhớ (hỗ trợ dung lượng lớn). Bạn có thể hoàn toàn yên tâm rằng dữ liệu vẫn được lưu trữ an toàn cục bộ, sẵn sàng để truy xuất bất cứ lúc nào.
Công Nghệ Xử Lý Hình Ảnh Cao Cấp Cho Chất Lượng Hoàn Hảo
Hikvision đã trang bị cho dòng camera này những công nghệ xử lý hình ảnh tiên tiến nhất. BLC (Bù sáng ngược) giúp khắc phục tình trạng “cháy sáng” khi có nguồn sáng mạnh phía sau đối tượng, đảm bảo khuôn mặt người hoặc biển số xe vẫn hiện rõ. 3D DNR (Khử nhiễu 3 chiều) loại bỏ hiệu ứng hạt nhiễu trong điều kiện thiếu sáng, mang lại hình ảnh sạch và mịn hơn. Công nghệ ROI (Vùng quan tâm) cho phép bạn cấu hình để dành băng thông và dung lượng lưu trữ cho những khu vực then chốt nhất trong khung hình, tối ưu hóa hiệu quả giám sát một cách thông minh. Tất cả hòa quyện để tạo nên một hệ thống an ninh đáng tin cậy, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe nhất.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.7″ Progressive Scan CMOS |
| Min. Illumination | Color: 0.01 Lux @(F2.0, AGC ON), B/W: 0 Lux with IR |
| Shutter Speed | 1/3 s to 1/100, 000 s |
| Slow Shutter | Yes |
| Wide Dynamic Range | Digital WDR |
| Day & Night | IR cut filter |
| Angle Adjustment | Pan: 0° to 355°, tilt: 0° to 75° |
| Lens | |
| Focal Length & FOV | 2.8 mm, horizontal FOV 112.1°, vertical FOV 60.0°, diagonal FOV 132.2° 4 mm, horizontal FOV 90.2°, vertical FOV 48.6°, diagonal FOV 107.6° |
| Lens Mount | M12 |
| Focus | Fixed |
| Aperture | F2.0 |
| Illuminator | |
| IR Wavelength | 850 nm |
| IR Range | Up to 30 m |
| Video | |
| Max. Resolution | 1920 × 1080 |
| Main Stream | 50 Hz: 25 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) 60 Hz: 30 fps (1920 × 1080, 1280 × 720) |
| Sub-Stream | 50 Hz: 25 fps (640 × 480, 640 × 360) 60 Hz: 30 fps (640 × 480, 640 × 360) |
| Video Compression | Main Stream: H.265/H.264 Sub-Stream: H.265/H.264/MJPEG |
| Video Bit Rate | 32 Kbps to 8 Mbps |
| H.264 Type | Baseline Profile/Main Profile/High Profile |
| H.265 Type | Main Profile |
| H.264+ | Main Stream supports |
| H.265+ | Main Stream supports |
| Region of Interest (ROI) | 1 fixed region for main stream |
| Audio | |
| Audio Compression | G.711ulaw/G.711alaw/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM/AAC |
| Audio Bit Rate | 64 Kbps (G.711ulaw/G.711alaw)/16 Kbps (G.722.1)/16 Kbps (G.726)/32 to 160 Kbps (MP2L2)/16 to 64 Kbps (AAC) |
| Audio Sampling Rate | 8 kHz/16 kHz |
| Environment Noise Filtering | Yes |
| Network | |
| Protocols | TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, NTP, UPnP, SMTP, IGMP, QoS, IPv6, Bonjour, IPv4, UDP, SSL/TLS |
| Simultaneous Live View | Up to 6 channels |
| API | Open Network Video Interface, ISAPI |
| User/Host | Up to 32 users. 3 levels: administrator, operator and user |
| Network Storage | MicroSD/SDHC/SDXC card (256 GB) local storage |
| Client | iVMS-4200, Hik-Connect |
| Web Browser | Plug-in required live view: IE 10+ Plug-in free live view: Chrome 57.0+, Firefox 52.0+ Local service: Chrome 57.0+, Firefox 52.0+ |
| Image | |
| Image Settings | Saturation, brightness, contrast, sharpness, AGC, white balance adjustable by client software or web browser. |
| Day/Night Switch | Day, Night, Auto, Schedule |
| Image Enhancement | BLC, 3D DNR |
| Interface | |
| Ethernet Interface | 1 RJ45 10 M/100 M self-adaptive Ethernet port |
| On-Board Storage | Built-in memory card slot, support microSD card, up to 256 GB |
| Built-in Microphone | Yes |
| Hardware Reset | Yes |
| Event | |
| Basic Event | Motion detection, video tampering alarm, exception |
| General | |
| Linkage Method | Upload to FTP/memory card, notify surveillance center, send email, trigger recording, trigger capture |
| Camera Material | Metal & Plastic |
| Camera Dimension | Ø120 mm × 92.2 mm (Ø4.7″ × 3.6″) |
| Package Dimension | 134 mm × 134 mm × 108 mm (5.3″ × 5.3″ × 4.3″) |
| Camera Weight | Approx. 410 g (0.9 lb.) |
| With Package Weight | Approx. 610 g (1.3 lb.) |
| Storage Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity: 95% or less (non-condensing) |
| Startup and Operating Conditions | -30 °C to 60 °C (-22 °F to 140 °F). Humidity: 95% or less (non-condensing) |
| Web Client Language | English, Ukrainian |
| General Function | Anti-flicker, heartbeat, mirror, password protection, privacy mask, watermark, IP address filter |
| Firmware Version | V5.5.120 |
| Power Consumption and Current | 12 VDC, 0.4 A, max. 5 W PoE: (802.3af, 36 V to 57 V), 0.2 A to 0.15 A, max. 6.5 W |
| Power Supply | 12 VDC ± 25% PoE: 802.3af, Class 3 |
| Power Interface | Ø5.5 mm coaxial power plug |
| Approval | |
| EMC | FCC SDoC (47 CFR Part 15, Subpart B); CE-EMC (EN 55032: 2015, EN 61000-3-2: 2014, EN 61000-3-3: 2013, EN 50130-4: 2011 +A1: 2014); RCM (AS/NZS CISPR 32: 2015); IC VoC (ICES-003: Issue 6, 2016); KC (KN 32: 2015, KN 35: 2015) |
| Safety | UL (UL 60950-1); CB (IEC 60950-1:2005 + Am 1:2009 + Am 2:2013, IEC 62368-1:2014); CE-LVD (EN 60950-1:2005 + Am 1:2009 + Am 2:2013, IEC 62368-1:2014); BIS (IS 13252(Part 1):2010+A1:2013+A2:2015) |
| Environment | CE-RoHS (2011/65/EU); WEEE (2012/19/EU); Reach (Regulation (EC) No 1907/2006) |
| Protection | IP67 (IEC 60529-2013), IK10 (IEC 62262:2002) |

Đánh giá Camera ip 2mp hikvision DS-2CD1123G0-IUF
Chưa có đánh giá nào.