Thông tin sản phẩm
Kabevision KX-D2014MN-EAB – Camera IP AI ePoE 2.0MP Đa Tiêu Cự – “Bộ Não” Giám Sát Thông Minh Cho Mọi Không Gian
Không Chỉ Là Camera, Đó Là Một Hệ Thống AI Toàn Diện
Kabevision KX-D2014MN-EAB không đơn thuần là một chiếc camera quan sát. Nó được trang bị một “bộ não” AI thực thụ, có khả năng nhìn, nghe, phân tích và ra quyết định thông minh. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp giám sát không chỉ ghi lại hình ảnh mà còn chủ động cảnh báo, phân tích dữ liệu nhân khẩu học và bảo vệ tài sản một cách toàn diện, thì đây chính là sự lựa chọn hàng đầu.
Hình Ảnh Sắc Nét Trong Mọi Điều Kiện Ánh Sáng
Trái tim của camera là cảm biến Sony Starvis 1/2.8″ 2.0MP cao cấp, kết hợp cùng công nghệ Starlight. Trong quá khứ, camera thường “mù” khi trời tối, nhưng với Starlight, KX-D2014MN-EAB có thể tự động điều chỉnh để mang lại hình ảnh màu sắc trung thực và chi tiết ngay cả trong môi trường ánh sáng cực kỳ yếu. Không còn lo lắng về việc đối tượng bị biến dạng hay mất màu vào ban đêm.
Khi đối diện với nguồn sáng mạnh như đèn pha ô tô hay ánh nắng xuyên qua cửa kính, bạn sẽ thấy rõ sức mạnh của chuyên chống ngược sáng WDR 120dB (Dải tương phản rộng). Tính năng này cân bằng hai vùng sáng – tối trong cùng một khung hình, giúp bạn không bỏ lỡ chi tiết quan trọng, chẳng hạn như biển số xe hay khuôn mặt người đang đứng trước nguồn sáng.
Ống Kính Motorized “Biến Hóa” Linh Hoạt
Điểm đặc biệt tạo nên sự khác biệt của KX-D2014MN-EAB nằm ở ống kính motorized zoom 2.7mm – 13.5mm. Bạn không cần phải leo trèo hay tháo lắp camera để thay đổi góc nhìn. Chỉ với một thao tác trên phần mềm, góc nhìn có thể thu hẹp từ 109° góc siêu rộng (giám sát tổng quan cả hội trường) xuống còn 30° góc hẹp (phóng to để đọc biển số xe ở cuối hành lang). Sự linh hoạt này giúp bạn “vừa vẽ vừa đo”, tinh chỉnh góc quan sát một cách chính xác tuyệt đối sau khi lắp đặt.
Trí Tuệ Nhân Tạo – AI Tái Định Nghĩa An Ninh
Đây là điểm mạnh cốt lõi của sản phẩm. Camera không chỉ nhìn thấy chuyển động, nó còn HIỂU chuyện gì đang xảy ra.
- Phát hiện & Nhận diện khuôn mặt chuyên sâu: Camera có thể chụp ảnh khuôn mặt và phân tích 6 thuộc tính (Tuổi, Giới tính, Biểu hiện cảm xúc, Kính mắt, Khẩu trang, Râu ria). Ứng dụng thực tế: Một cửa hàng thời trang có thể biết được khách hàng đến là nam hay nữ, độ tuổi nào, tâm trạng vui hay buồn khi nhìn vào sản phẩm, từ đó điều chỉnh chiến lược kinh doanh và bài trí.
- SMD 3.0 (Lọc báo động thông minh): Đây là công nghệ “lọc nhiễu” siêu hạng. Thay vì báo động sai khi có chó, mèo, lá cây bay qua, SMD 3.0 thông minh phân loại chính xác đó là Người hay Phương tiện. Nhân viên an ninh sẽ chỉ nhận được cảnh báo khi có người lạ xâm nhập vào khu vực cấm vào ban đêm, thay vì bị làm phiền bởi những tác động vô nghĩa.
- Bảo vệ chu vi thông minh: Bạn có thể vẽ một “hàng rào ảo” trên màn hình. Nếu ai đó vượt qua, camera sẽ lập tức cảnh báo. Tính năng này đặc biệt hữu ích cho các công trường xây dựng, nhà máy, hay biệt thự, nơi cần cảnh báo xâm nhập trái phép tức thì.
- Phân tích dữ liệu nâng cao: Camera còn có khả năng đếm người ra/vào (quản lý sức chứa cửa hàng), phát hiện hành lý bị bỏ rơi (cảnh báo an ninh sân bay, nhà ga), phát hiện tụ tập đông người, hay phát hiện đỗ xe trái phép trong khu vực cấm. Nó thực sự là một trợ lý an ninh đa năng.
- Video Metadata & Quick Pick: Mọi người và xe cộ đi qua đều được gắn thẻ dữ liệu (metadata). Khi cần tra cứu, bạn chỉ cần nhập “xe máy màu đỏ” hay “người mặc áo xanh”, hệ thống sẽ nhanh chóng tìm ra đoạn video có chứa đối tượng đó, rút ngắn thời gian tra cứu từ vài giờ xuống còn vài giây.
- Phát hiện âm thanh bất thường: Ngoài thị giác, camera còn có thính giác. Nó có thể phát hiện tiếng la hét, tiếng kính vỡ, tiếng súng nổ… và cảnh báo tức thời, đảm bảo an ninh ngay cả khi sự việc xảy ra ngoài tầm nhìn.
Giám Sát Toàn Diện, Kết Nối Đa Dạng
Camera được tích hợp sẵn microphone, giúp bạn vừa quan sát vừa nghe được âm thanh hiện trường. Với cổng Audio 1 vào/1 ra và Alarm 2 vào/1 ra, bạn có thể kết nối thêm loa ngoài để cảnh báo từ xa hoặc kết nối đèn báo động, còi báo động.
Khả năng lưu trữ cũng linh hoạt tối đa với khe cắm thẻ nhớ hỗ trợ lên đến 512GB, giúp bạn ghi hình liên tục trong nhiều ngày mà không cần đầu ghi.
Siêu Chống Nước, Siêu Chống Va Đập Và Công Nghệ Truyền Tải Đột Phá
Được thiết kế cho môi trường khắc nghiệt, camera đạt chuẩn chống nước IP67 (có thể ngâm nước ở độ nông trong thời gian ngắn) và chuẩn chống va đập IK10 (có thể chịu được lực tác động mạnh, chống phá hoại). Dù lắp đặt ở bãi biển, khu công nghiệp bụi bẩn hay nơi công cộng dễ bị tác động, thiết bị vẫn hoạt động bền bỉ.
Đặc biệt, camera hỗ trợ nguồn đa dạng: 12V DC, 24V AC, PoE và ePoE. Công nghệ ePoE là một bước tiến vượt bậc, cho phép truyền tải điện và dữ liệu qua khoảng cách xa lên đến 800m mà không cần thêm thiết bị trung gian, giải phóng hoàn toàn nỗi lo về khoảng cách so với chuẩn PoE thông thường (100m).
Phần Mềm Quản Lý Mạnh Mẽ
Sản phẩm hỗ trợ chuẩn ONVIF toàn cầu, tương thích với nhiều hệ thống của hãng thứ ba. Bạn được cung cấp tên miền miễn phí KBVISION.TV và P2P để truy cập từ xa dễ dàng. Hệ sinh thái phần mềm phong phú như KBVIEW Plus, KBiVMS, KBVMS Lite giúp bạn dễ dàng quản lý hệ thống từ một camera đơn lẻ cho đến một trung tâm giám sát hàng trăm thiết bị.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) x 1080 (V) |
| ROM | 4 GB |
| RAM | 1 GB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.0007 lux@F1.5 (Color, 30 IRE) 0.0004 lux@F1.5 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | 40 m (131.23 ft) (IR) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; Zoom-prio; Manual |
| Illuminator Number | 3 (IR LED) |
| Angle Adjustment | Pan: 0°–355°, Tilt: 0°–65°, Rotation: 0°–355° |
| Lens | |
| Lens Type | Motorized vari-focal |
| Lens Mount | φ14 |
| Focal Length | 2.7 mm–13.5 mm |
| Max. Aperture | F1.5 |
| Field of View | H: 109°–30°, V: 56°–17°, D: 131°–35° |
| Iris Control | Auto |
| Close Focus Distance | 0.8 m (2.62 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | Wide |
| Detect | 44.1 m (144.69 ft) |
| Observe | 17.7 m (58.07 ft) |
| Recognize | 8.8 m (28.87 ft) |
| Identify | 4.4 m (14.44 ft) |
| Lens | Tele |
| Detect | 144.8 m (475.07 ft) |
| Observe | 57.9 m (189.96 ft) |
| Recognize | 29.0 m (95.14 ft) |
| Identify | 14.5 m (47.57 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire, fast moving (the three functions support the classification and accurate detection of vehicle and human); loitering detection, people gathering, and parking detection |
| Smart Object Detection | Smart abandoned object; smart missing object |
| SMD 3.0 | Less false alarm, longer detection distance |
| AI SSA | Yes |
| Face Detection | Face detection; track; snapshot; snapshot optimization; optimal face snapshot upload; face enhancement; face exposure; face attributes extraction including 6 attributes and 8 expressions; face snapshot set as face, one-inch photo or custom; snapshot strategies (real-time snapshot, quality priority and optimization snapshot); face angle filter; optimization time setting. |
| People Counting | Tripwire people counting, generating and exporting report (day/week/month/year); people counting in area and queue management; generating and exporting report (day/week/month); 4 rules can be set for tripwire, people counting in area and queue management. |
| Heat Map | Yes |
| Video Metadata | Motor vehicle, non-motor vehicle, face, human body detection; track; snapshot; snapshot optimization; optimal face snapshot upload. |
| Video Metadata Attributes | Motor vehicle attributes: vehicle type, vehicle color, vehicle logo and other attributes: seatbelt, smoking, calling. Non-motor vehicle attributes: type, color, number of people, top type and color, hat. Human body attributes: gender, top/bottom type and color, bag, hat and umbrella. Face attributes: gender, age, expressions, glasses, face mask and beard. |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Smart Sound Detection | Yes |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| AI Coding | AI H.265; AI H.264 |
| Video Frame Rate | Main stream: 1080p@(1–25/30 fps) Sub stream: D1@(1–25/30 fps) Third stream: 1080p@(1–25/30 fps) Fourth stream: 720p@(1–25/30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 4 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–12032 kbps; H.265: 12 kbps–7424 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| Scene Self-adaptation (SSA) | Yes |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Image Stabilization | Electronic Image Stabilization (EIS) |
| Defog | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 1080p resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 8 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726; G.723 |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; fast moving; abandoned object; missing object; loitering detection; people gathering; parking detection; scene changing; audio detection; external alarm; face detection; video metadata; SMD; people counting in area; stay detection; people counting; people number error detection; queue people number alarm; queue time alarm; security exception; defocus detection |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Enhancement Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; QoS; UPnP; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; SAMBA; PPPoE; SNMP; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI |
| User/Host | 20 (Total bandwidth: 80 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 512 GB); NAS |
| Browser | IE: IE 9 and later Chrome: Chrome 102 and later Firefox: Firefox 88 and later |
| Management Software | KBVMS, KBView Plus |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Cyber Security | Configuration encryption; trusted execution; Digest; security logs; WSSE; account lockout; syslog; video encryption; 802.1x; IP/MAC filtering; HTTPS; trusted upgrade; trusted boot; firmware encryption; generation and importing of X.509 certification |
| Audio Input | 1 channel (RCA port) |
| Audio Output | 1 channel (RCA port) |
| Alarm Input | 2 channels in: wet contact, 5mA 3V–5V DC |
| Alarm Output | 1 channel out: wet contact, 300mA 12V DC |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/24 VAC/PoE (802.3af)/ePoE |
| Power Consumption | Basic: 3 W (12 VDC); 3.5 W (24 VAC); 4.6 W (PoE) Max. (H.265+ WDR+ Intelligence on+IR on): 9.2 W (12 VDC); 10.8 W (24 VAC); 11.5 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –30 °C to +60 °C (−22 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | –40 °C to +60 °C (−40 °F to +140 °F) |
| Storage Humidity | 10%–95% (RH), non-condensing |
| Protection | IP67; IK10 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | Φ159.1 mm × 118.1 mm (6.26″ × Φ4.65″) |
| Net Weight | 0.91 kg (2.01 lb) |
| Gross Weight | 1.22 kg (2.69 lb) |

Đánh giá Camera ip 2mp kabevision KX-D2014MN-EAB
Chưa có đánh giá nào.