Thông tin sản phẩm
Kabevision KX-C8003SN-PRO – Camera 8MP Siêu Nhạy Sáng Chuyên Nghiệp Cho Mọi Điều Kiện Ánh Sáng
Không Chỉ Là Camera, Đó Là “Con Mắt Thần” Với Thị Lực Siêu Việt
Kabevision KX-C8003SN-PRO không đơn thuần là một chiếc camera giám sát thông thường. Được trang bị cảm biến lớn 1/1.8 và công nghệ Starlight thế hệ mới, đây thực sự là một giải pháp “bán lẻ” cho những ai đang tìm kiếm khả năng quan sát đỉnh cao trong điều kiện thiếu sáng. Thay vì chỉ liệt kê những con số khô khan, hãy cùng khám phá xem những thông số kỹ thuật này mang lại lợi ích gì cho bạn trong thực tế.
Hình Ảnh Rõ Nét Trong Đêm Tối Như Ban Ngày
Bạn có từng thất vọng vì camera ban đêm chỉ thấy một màu trắng đen mờ nhạt từ đèn hồng ngoại? Với độ nhạy sáng siêu thấp 0.0008 lux (công nghệ Starlight) kết hợp cảm biến CMOS kích thước lớn 1/1.8 và công nghệ AI-ISP, KX-C8003SN-PRO có khả năng thu sáng vượt trội. Trong thực tế, điều này có nghĩa là ngay cả khi trời chỉ còn chút ánh sáng le lói (như ánh trăng hoặc đèn đường xa), camera vẫn có thể hiển thị hình ảnh màu sắc trung thực, sắc nét chứ không phải là thước phim đen trắng tối mò. Đèn LED ánh sáng ấm tích hợp có tầm xa lên đến 50m còn giúp bổ sung ánh sáng để thu hình màu ngay trong bóng tối hoàn toàn, biến đêm thành ngày ngay trước ống kính.
Độ Phân Giải 8 Megapixel: “Zoom” Thoải Mái Không Lo Vỡ Hạt
Độ phân giải 8 Megapixel (3840 × 2160) không chỉ là một con số. Trên thực tế, nó cho phép bạn quan sát toàn cảnh khu vực rộng lớn nhưng vẫn có thể phóng to (zoom kỹ thuật số) một chi tiết nhỏ như biển số xe, khuôn mặt người lạ hay một vật dụng bị bỏ quên mà hình ảnh vẫn rõ ràng, không bị vỡ nét. Điều này đặc biệt hữu ích cho việc xác minh bằng chứng sau khi có sự cố xảy ra.
AI Thông Minh: Phân Biệt Người Và Xe, Giảm Báo Động Giả
Một trong những nâng cấp đáng giá nhất trên KX-C8003SN-PRO chính là trí thông minh nhân tạo AI. Chức năng phát hiện thông minh như Hàng rào ảo (trespassing) và Xâm nhập (intrusion) giờ đây không chỉ dừng lại ở việc phát hiện chuyển động.
Nhờ công nghệ SMD Plus (Phân biệt đối tượng thông minh), camera có thể “hiểu” được đối tượng đang di chuyển là người hay phương tiện (xe hơi, xe máy). Lợi ích thực tế rất lớn: bạn sẽ không còn bị làm phiền bởi hàng trăm cảnh báo giả do bóng cây lay động, thú cưng chạy qua hay mưa rơi. Camera chỉ thực sự báo động khi có người lạ xâm nhập vào khu vực cấm, giúp bạn tập trung vào những mối đe dọa thực sự.
Tìm Kiếm Thông Minh: Tiết Kiệm Hàng Giờ Xem Lại Dữ Liệu
Khi kết hợp với đầu ghi NVR hỗ trợ, tính năng Tìm kiếm thông minh (Smart Search) của camera này trở nên cực kỳ mạnh mẽ. Thay vì tua đi tua lại hàng giờ video để tìm một sự cố, bạn chỉ cần yêu cầu đầu ghi tìm kiếm và trích xuất nhanh các đoạn ghi hình có chứa “người” hoặc “xe”. Công việc vốn mất hàng giờ giờ chỉ còn vài phút, đặc biệt hữu ích trong các hoạt động điều tra, tra soát.
Công Nghệ Nén H265+: Tiết Kiệm Không Gian Lưu Trữ, Giảm Tải Băng Thông
Chuẩn nén H265+ thông minh là một lợi ích kép. Nó giữ nguyên chất lượng hình ảnh 8MP sắc nét, nhưng giảm dung lượng lưu trữ và băng thông mạng xuống đáng kể (có thể lên đến 50% so với chuẩn cũ). Điều này đồng nghĩa với việc ổ cứng của bạn sẽ đầy chậm hơn, cho phép lưu trữ dữ liệu lâu hơn và hệ thống mạng không bị nghẽn khi truyền tải video chất lượng cao.
Góc Nhìn Linh Hoạt Và Hình Ảnh Mượt Mà
Ống kính cố định 3.6mm cung cấp góc nhìn ngang 93°, lý tưởng để giám sát một không gian rộng như phòng khách, kho xưởng hay cửa ra vào. Nếu bạn cần nhìn xa hơn, có thể chọn tùy chọn ống kính 6mm. Các công nghệ xử lý hình ảnh tiên tiến như WDR 120dB (chống ngược sáng), 3D-DNR (chống nhiễo) hoạt động cùng nhau để mang lại hình ảnh mượt mà, rõ ràng trong mọi tình huống phức tạp như có ánh đèn pha ô tô rọi thẳng vào camera lúc ban đêm.
Kết Nối Đa Dạng Và Độ Bền Bỉ Tuyệt Đối
Kabevision KX-C8003SN-PRO được thiết kế để sẵn sàng cho mọi thử thách. Chuẩn chống nước IP67 và dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến +60°C cho phép lắp đặt ở bất cứ đâu, từ Sa Pa lạnh giá đến các khu công nghiệp nóng bức. Bạn có thể cấp nguồn linh hoạt qua nguồn DC12V hoặc PoE (Power over Ethernet) chỉ cần một sợi dây mạng vừa truyền dữ liệu vừa cấp điện, giúp việc lắp đặt gọn gàng và dễ dàng hơn. Khe cắm thẻ nhớ 256GB là giải pháp lưu trữ dự phòng độc lập an toàn ngay tại camera. Với hỗ trợ P2P, tên miền miễn phí KBVISION.TV và phần mềm KBVIEW Plus, bạn có thể dễ dàng truy cập, xem lại và quản lý camera từ xa qua điện thoại hoặc máy tính một cách đơn giản và ổn định.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/1.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 3840 (H) x 2160 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 256 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s~1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.0008 lux@F1.0 |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | Up to 50 m (164.04 ft) (Warm light) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; Manual |
| Illuminator Number | 4 (Warm light) |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M16 |
| Focal Length | 3.6 mm; 6 mm |
| Max. Aperture | F1.0 |
| Field of View | 3.6 mm: H: 93°; V: 49°; D: 110° 6 mm: H: 57°; V: 30°; D: 66° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 3.6 mm: 4 m (13.12 ft) 6 mm: 12 m (39.37 ft) |
| DORI Distance | |
| Detect (3.6 mm) | 102.0 m (334.65 ft) |
| Observe (3.6 mm) | 67.6 m (221.78 ft) |
| Recognize (3.6 mm) | 33.8 m (110.89 ft) |
| Identify (3.6 mm) | 10.2 m (33.46 ft) |
| Detect (6 mm) | 169.0 m (554.46 ft) |
| Observe (6 mm) | 67.6 m (221.78 ft) |
| Recognize (6 mm) | 33.8 m (110.89 ft) |
| Identify (6 mm) | 16.9 m (55.45 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| SMD Smart Search | SMD Plus Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B, MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Code | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 3840 × 2160@(1–20 fps)/2688 × 1520@(1–25/30 fps) sub stream: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Streaming Capability | 2 streams |
| Resolution | 8M (3840 × 2160); 6M (3072 × 2048); 5M (3072 × 1728/2880 × 1620); 4M (2688 × 1520); 3M (2048 × 1536/2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | VBR; CBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–8192 kbps H.265: 12 kbps–8192 kbps |
| Day/Night | Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto/Manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| LDC | Yes |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes, built-in Mic |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726 |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; SMD; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; QoS; UDP; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; PPPoE; P2P; Bonjour; Auto Registration |
| Interoperability | ONVIF (Profile S & Profile G & Profile T); CGI |
| User/Host | 20 (Total bandwidth: 48 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB); NAS |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Mobile Client | Android; iOS |
| Security | Digest; WSSE; Account lockout; Security logs; IP/MAC filtering; Generation and importing of X.509 certifications; syslog; HTTPS; 802.1x; Trusted boot; Trusted execution; Trusted upgrade; Session security; Security warning |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC (±30%); PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 2.4 W (12 VDC); 3.2 W (PoE) Max.: 6.2 W (12 VDC); 7.5 W (PoE) (H.265+ intelligence on + WDR + illuminator intensity) |
| Environment | |
| Operating Temperature | −40 °C to +60 °C (−40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% (RH), non-condensing |
| Storage Temperature | −40 °C to +60 °C (−40 °F to +140 °F) |
| Storage Humidity | ≤95% (RH), non-condensing |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal + plastic |
| Product Dimensions | 201.0 mm × 103.8 mm × 97.8 mm (7.91″ × 4.09″ × 3.85″) (L × W × H) |
| Net Weight | 0.68 kg (1.50 lb) |
| Gross Weight | 1.15 kg (2.54 lb) |

Đánh giá Camera ip 8mp kabevision KX-C8003SN-PRO
Chưa có đánh giá nào.