Thông tin sản phẩm
Kabevision KX-C2204MN – Camera IP 2MP Starlight: “Mắt Thần” Đêm Ngày Cho Hệ Thống An Ninh Chuyên Nghiệp
Không Chỉ Là Camera, Đó Là Một Bộ Não Thị Giác Thông Minh
Camera IP Kabevision KX-C2204MN không đơn thuần là một thiết bị ghi hình, mà là một giải pháp an ninh tổng thể, được thiết kế để mang lại sự an tâm tuyệt đối cho gia chủ hoặc doanh nghiệp của bạn. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa cảm biến hình ảnh cao cấp, công nghệ nén thông minh và trí tuệ nhân tạo (AI) tiên tiến, chiếc camera này biến mọi góc khuất trở nên rõ ràng và biết tự động phân tích mối nguy, giúp bạn không bỏ lỡ bất kỳ sự kiện quan trọng nào.
Chất Lượng Hình Ảnh Vượt Trội Trong Mọi Điều Kiện Ánh Sáng
Trái tim của Kabevision KX-C2204MN là cảm biến Sony Starvis CMOS kích thước 1/2.8 inch với độ phân giải 2 Megapixel. Đây là dòng cảm biến cao cấp nổi tiếng với khả năng thu sáng tuyệt vời, cho hình ảnh sắc nét, màu sắc trung thực ngay cả trong môi trường thiếu sáng. Nhờ công nghệ Starlight, camera có thể đạt độ nhạy sáng cực thấp chỉ 0.002Lux@F1.5. Trong thực tế, điều này có nghĩa là camera vẫn có thể hiển thị hình ảnh màu sắc chi tiết trong điều kiện ánh sáng yếu như ánh trăng hoặc đèn đường mờ, một khả năng mà các camera thông thường không thể làm được, giúp bạn nhận dạng rõ khuôn mặt hoặc biển số xe vào ban đêm. Với tốc độ khung hình 25/30fps @1080P, mọi chuyển động đều được tái hiện mượt mà, không bị giật lag.
Công Nghệ Nén H265+: Tiết Kiệm Không Gian Lưu Trữ, Tối Ưu Băng Thông
KX-C2204MN hỗ trợ chuẩn nén H265+ và AI Coding. Nếu bạn lo lắng về việc ổ cứng nhanh đầy hoặc đường truyền mạng bị nghẽn khi ghi hình liên tục, đây chính là giải pháp. Công nghệ này giúp nén dung lượng video xuống mức tối đa mà vẫn giữ nguyên chất lượng hình ảnh, đặc biệt tối ưu hóa vùng chứa đối tượng (người/xe) nhờ AI. Trên thực tế, bạn có thể tiết kiệm đến 70% không gian lưu trữ so với chuẩn nén cũ H.264, đồng nghĩa với việc giảm chi phí đầu tư ổ cứng và cho phép lưu trữ dữ liệu trong thời gian dài hơn.
Trí Tuệ Nhân Tạo AI & SMD 4.0: Phân Biệt Người Và Xe, Loại Bỏ Báo Động Giả
Điểm mạnh nhất của camera này nằm ở khả năng phân tích thông minh. Với tính năng phát hiện thông minh (Hàng rào ảo, Xâm nhập) và SMD 4.0, camera không chỉ đơn giản là phát hiện chuyển động. Nó có thể phân biệt chính xác đối tượng là người hay xe cộ. Hãy tưởng tượng, camera sẽ chỉ cảnh báo cho bạn khi có người lạ vượt qua hàng rào ảo (vùng cấm) bạn đã thiết lập, thay vì báo động liên tục vì một chiếc lá bay hay con mèo chạy qua. Tính năng Tìm kiếm thông minh & Quickpick giúp bạn rút ngắn thời gian xem lại hàng giờ video. Bạn chỉ cần lọc theo đối tượng “người” hoặc “xe” trong một khung giờ nhất định, hệ thống sẽ tự động hiển thị các sự kiện liên quan, giúp việc điều tra trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn bao giờ hết.
Linh Hoạt Trong Mọi Bối Cảnh Với Ống Kính Motorized Varifocal
Camera được trang bị ống kính motorized 2.7mm-13.5mm với góc nhìn có thể điều chỉnh linh hoạt từ 109° (góc rộng) đến 30° (góc hẹp). Điều này có nghĩa là bạn không cần phải xác định chính xác điểm lắp đặt ngay từ đầu. Nếu bạn muốn quan sát tổng quan một hành lang dài, bạn để góc rộng 109°. Nếu bạn cần tập trung vào cửa ra vào hoặc một khu vực cụ thể ở xa hơn, bạn có thể thu hẹp góc nhìn và phóng to quang học (zoom) mà không làm vỡ hình, giúp nhận diện chi tiết như hình xăm hoặc đặc điểm nhận dạng. Việc điều chỉnh này được thực hiện hoàn toàn từ xa qua phần mềm, rất tiện lợi và chính xác.
Xử Lý Ánh Sáng Phức Tạp Và Môi Trường Khắc Nghiệt
Công nghệ True-WDR 120dB (Chống ngược sáng) là “vị cứu tinh” cho những vị trí lắp đặt có sự tương phản ánh sáng cao, như cửa ra vào có nắng chiếu trực tiếp, hoặc hành lang vừa sáng vừa tối. Nó cân bằng độ sáng để cả vùng sáng và vùng tối đều hiển thị rõ ràng, không bị cháy sáng hoặc tối om. Các tính năng xử lý hình ảnh khác như 3D-DNR (chống nhiễo) cho hình ảnh sạch sẽ, không bị bóng ma khi có chuyển động; Defog (khử sương mù) giúp tăng cường độ tương phản trong những ngày thời tiết xấu. Đặc biệt, camera có tầm xa hồng ngoại lên đến 40m với công nghệ thông minh (tránh cháy sáng khi vật thể ở gần) và hoạt động bền bỉ trong dải nhiệt độ rộng từ -40°C đến +60°C. Với chất liệu vỏ kim loại chắc chắn và chuẩn chống nước IP67, bạn có thể hoàn toàn yên tâm lắp đặt KX-C2204MN ở ngoài trời, dưới mưa nắng khắc nghiệt.
Kết Nối Và Mở Rộng Dễ Dàng
Kabevision KX-C2204MN hỗ trợ cả hai nguồn điện là DC12V và PoE (802.3af). Nếu bạn có switch PoE, chỉ cần một sợi dây mạng duy nhất vừa truyền dữ liệu vừa cấp nguồn cho camera, giúp việc lắp đặt gọn gàng và an toàn hơn. Camera cũng có khe cắm thẻ nhớ lên tới 256GB, cho phép lưu trữ cục bộ dự phòng khi mất mạng. Với chuẩn ONVIF, thiết bị tương thích với hầu hết các đầu ghi hình của các hãng khác trên thị trường. Đặc biệt, bạn còn được hỗ trợ tên miền miễn phí KBVISION.TV để xem camera từ xa qua Internet mà không cần cấu hình phức tạp.
Thông số kỹ thuật
| Camera | ||||
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS | |||
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) | |||
| ROM | 128 MB | |||
| RAM | 512 MB | |||
| Scanning System | Progressive | |||
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s | |||
| Min. Illumination | 0.002 lux@F1.5 (Color, 30 IRE) 0.0002 lux@F1.5 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
|||
| S/N Ratio | >56 dB | |||
| Illumination Distance | 40 m (131.23 ft) | |||
| Illuminator On/Off Control | Auto/Manual | |||
| Illuminator Number | 2 (IR LED) | |||
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–360°; Tilt: 0°–78°; Rotation: 0°–360° | |||
| Lens | ||||
| Lens Type | Motorized vari-focal | |||
| Lens Mount | φ14 | |||
| Focal Length | 2.7 mm–13.5 mm | |||
| Max. Aperture | F1.5 | |||
| Field of View | Horizontal: 109°–30° Vertical: 56°–17° Diagonal: 137°–35° |
|||
| Iris Control | Fixed | |||
| Close Focus Distance | 0.8 m (2.62 ft) | |||
| DORI Distance | ||||
| Lens | Detect | Observe | Recognize | Identify |
| W | 44.1 m (144.69 ft) | 17.6 m (57.74 ft) | 8.8 m (28.87 ft) | 4.4 m (14.44 ft) |
| T | 144.8 m (475.07 ft) | 57.9 m (189.96 ft) | 28.9 m (94.82 ft) | 14.8 m (48.57 ft) |
| Intelligence | ||||
| IVS (Perimeter Protection) | Tripwire, intrusion (support the classification and accurate detection of vehicle and human) | |||
| AI SSA | Yes | |||
| Quick Pick | With AI NVR, quickly pick up the human/vehicle targets that users are interested in from SMD events | |||
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos | |||
| Video | ||||
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (only supported by the sub stream) | |||
| Smart Codec | Smart H.265+ Smart H.264+ |
|||
| AI Coding | AI H.265 AI H.264 |
|||
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080 @ (1–25/30) fps Sub stream 1: 704 × 576 @ (1–25 fps)/704 × 480 @ (1–30 fps) Sub stream 2: 1920 × 1080 @ (1–25/30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity |
|||
| Stream Capability | 3 streams | |||
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M(1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240); VGA (640 × 480) | |||
| Bit Rate Control | CBR/VBR | |||
| Video Bit Rate | H.264: 3 kbps–8192 kbps H.265: 3 kbps–8192 kbps |
|||
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W | |||
| BLC | Yes | |||
| HLC | Yes | |||
| WDR | 120 dB | |||
| Scene Self-adaptation (SSA) | Yes | |||
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom | |||
| Gain Control | Auto | |||
| Noise Reduction | 3D NR | |||
| Image Stabilization | Electronic Image Stabilization (EIS) | |||
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) | |||
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) | |||
| Defog | Yes | |||
| AFSA | Yes | |||
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (support 90°/270° with 1920 × 1080 resolution and lower) | |||
| Mirror | Yes | |||
| Privacy Masking | 4 areas | |||
| Audio | ||||
| Built-in MIC | Yes | |||
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726; G.723 | |||
| Alarm | ||||
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; service life warning (only supported by Data card); network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; intrusion; tripwire; scene changing; audio detection; voltage detection; defocus detection; SMD; safety exception | |||
| Network | ||||
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) | |||
| SDK and API | Yes | |||
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; QoS; UPnP; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; NFS; SAMBA; PPPoE; SNMP | |||
| Cyber Security | Video encryption; Firmware encryption; Configuration encryption; Digest; WSSE; Account lockout; Security logs; IP/MAC filtering; Generation and importing of X.509 certification; syslog; HTTPS; 802.1x; Trusted boot; Trusted execution; Trusted upgrade | |||
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI; P2P; Milestone; Genetec | |||
| User/Host | 20 (Total bandwidth: 64 M) | |||
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 G); NAS | |||
| Browser | IE: IE11 Chrome Firefox |
|||
| Mobile Client | IOS; Android | |||
| Power | ||||
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) | |||
| Power Consumption | Basic: 3.1 W (12 VDC); 4.0 W (PoE) Max. (WDR + IR intensity + Intelligence): 6.4 W (12 VDC); 7.7 W (PoE) |
|||
| Environment | ||||
| Operating Temperature | -30 °C to +60 °C (-22 °F to 140 °F) / Less than 95% RH | |||
| Storage Temperature | -40 °C to +60 °C (-40 °F to 140 °F) | |||
| Protection | IP67 | |||
| Structure | ||||
| Casing | Metal | |||
| Product Dimensions | 108.3 mm × Ø122 mm (4.26″ × Ø4.8″) | |||
| Net Weight | 715 g (1.58 lb) | |||
| Gross Weight | 915 g (2.02 lb) | |||

Đánh giá Camera ip 2mp kabevision KX-C2204MN
Chưa có đánh giá nào.