Thông tin sản phẩm
Dahua DH-SD29404DB-GNY – Camera PTZ WizSense 4MP Ốp Trần: “Mắt Thần” Giám Sát Thông Minh Cho Không Gian Hoàn Hảo
Không Chỉ Là Camera, Đó Là Một “Người Quan Sát” Chủ Động
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp giám sát không chỉ ghi lại hình ảnh mà còn có thể chủ động “nhìn” và “phản ứng” linh hoạt? Camera IP Dahua DH-SD29404DB-GNY là câu trả lời hoàn hảo. Không đơn thuần là một chiếc camera ốp trần thụ động, đây là một hệ thống PTZ (Pan-Tilt-Zoom) thông minh với khả năng xoay, nghiêng, phóng xa, biến mọi góc khuất trong tầm kiểm soát của bạn trở nên rõ ràng. Dù là giám sát một cửa hàng tiện lợi, văn phòng, nhà xưởng hay sân vườn, thiết bị này sẽ là “mắt thần” đắc lực, hoạt động bền bỉ ngay cả trong điều kiện thiếu sáng.
Độ Phân Giải 4MP và Công Nghệ Starlight: Nhìn Rõ Mọi Chi Tiết Trong Đêm Tối
Thông số 4.0MP (tương đương 2560×1440 pixels) không chỉ là một con số. Với cảm biến CMOS 1/2.8″ nhạy sáng, camera mang đến hình ảnh sắc nét đến từng chi tiết vào ban ngày. Điểm đặc biệt làm nên giá trị của nó là công nghệ Starlight tiên tiến. Trong thực tế, khi môi trường xuống dưới 0.01 lux (gần như tối hoàn toàn), camera vẫn có khả năng thu sáng và tái tạo hình ảnh màu sắc một cách ấn tượng, thay vì chỉ chuyển sang đen trắng như các dòng camera thông thường. Bạn sẽ không bỏ lỡ bất kỳ hành vi đáng ngờ nào vào ban đêm, điều mà mắt thường khó có thể thấy.
Ống Kính Zoom Quang 4x (2.8-12mm): Từ Tổng Thể Đến Chi Tiết Chỉ Trong Tích Tắc
Thông số “Zoom quang 4x” nghe có vẻ kỹ thuật, nhưng hãy tưởng tượng bạn đang quản lý một kho hàng rộng lớn. Ống kính có thể điều chỉnh từ góc rộng 2.8mm để quan sát toàn cảnh, và phóng to lên 12mm để đọc rõ biển số xe hay nhận diện khuôn mặt của một người từ xa, tất cả đều giữ nguyên chất lượng hình ảnh gốc. Khả năng zoom quang học này khác biệt hoàn toàn với zoom kỹ thuật số (dễ bị vỡ hình), đảm bảo bằng chứng của bạn luôn có giá trị.
Chuyển Động PTZ Linh Hoạt: Bao Quát 360° Không Góc Chết
Đây là điểm mạnh cốt lõi của dòng camera này. Camera có thể xoay ngang 0°-360° không điểm dừng và xoay dọc 0°-90°. Trong thực tế, bạn có thể lập trình cho nó tự động tuần tra theo các tuyến (Tour), hoặc thiết lập các điểm cố định (Preset) để khi có báo động, camera lập tức nhảy tới điểm đó và phóng to để ghi hình. Tính năng Idle Motion cũng rất thực tế: bạn có thể cài đặt để sau khi kết thúc một thao tác điều khiển bằng tay, camera sẽ tự động trở về chế độ tuần tra đã định sẵn, đảm bảo không bỏ sót khu vực nào.
Công Nghệ Thông Minh WizSense: Phát Hiện Người Và Phương Tiện Chính Xác
Thay vì ghi hình liên tục (tốn dung lượng) hoặc ghi nhận mọi chuyển động như lá cây bay (gây cảnh báo giả), camera được trang bị trí thông minh nhân tạo AI. Với SMD 3.0 (Phát hiện chuyển động thông minh thế hệ 3), thiết bị có thể phân biệt chính xác giữa người và phương tiện. Điều này có nghĩa là hệ thống chỉ gửi cảnh báo khi có người lạ đột nhập vào vùng cấm (Bảo vệ vành đai) hoặc khi phát hiện có khuôn mặt (Phát hiện khuôn mặt), giúp bạn tập trung vào các sự cố thực sự và tiết kiệm thời gian xem lại video.
Chất Lượng Hình Ảnh Vượt Trội Trong Mọi Điều Kiện
Camera được tích hợp bộ ba công nghệ hình ảnh cao cấp:
– WDR (120dB): Trong thực tế, khi có một người bước vào từ khu vực tối ra nơi có ánh sáng mạnh (ví dụ từ cửa hàng ra ngoài nắng), công nghệ chống ngược sáng này sẽ cân bằng lại vùng sáng và tối, giúp bạn không bị “lóa” hay “tối om” mà vẫn nhìn rõ chi tiết.
– EIS (Ổn định hình ảnh điện tử): Nếu camera được gắn ở vị trí có rung chấn nhẹ, tính năng này sẽ giúp khung hình luôn được mượt mà và ổn định.
– DEFOG (Chống sương mù): Trong những ngày thời tiết sương mù hay ô nhiễm, hình ảnh sẽ được xử lý để trở nên trong trẻo hơn, phục hồi độ tương phản.
Lắp Đặt Linh Hoạt Với PoE và Âm Thanh Hai Chiều
Việc lắp đặt trở nên đơn giản hơn nhờ hỗ trợ PoE (802.3af). Bạn chỉ cần một sợi dây mạng duy nhất vừa truyền dữ liệu vừa cấp nguồn cho camera, giảm thiểu chi phí và sự phức tạp. Ngoài ra, camera còn có mic tích hợp sẵn và hỗ trợ cổng Audio in/out. Điều này cho phép bạn không chỉ nghe thấy âm thanh tại hiện trường mà còn có thể nói chuyện, cảnh báo trực tiếp với người lạ qua camera (ví dụ: “Bạn không được phép vào khu vực này”), tạo nên một hệ thống giám sát tương tác hai chiều hiệu quả.
Lưu Trữ và Quản Lý An Tâm, Dễ Dàng
Camera hỗ trợ thẻ nhớ lên đến 512GB, cho phép lưu trữ cục bộ hàng tuần liền mà không cần đầu ghi. Trong trường hợp mất mạng, dữ liệu vẫn được ghi an toàn. Bạn có thể quản lý camera từ xa dễ dàng qua phần mềm SmartPSS Lite hoặc app DMSS trên điện thoại. Đặc biệt, tính năng hỗ trợ tên miền miễn phí SmartDDNS.TV và AutoRegister giúp việc truy cập từ xa trở nên ổn định, không phức tạp như nhiều người vẫn nghĩ.
Độ Bền Bỉ và An Toàn Cao
Được thiết kế để hoạt động liên tục, camera có khả năng chống sét lên đến 6000V, bảo vệ thiết bị trước các sự cố về điện lưới hay sét đánh lan truyền, đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho hệ thống giám sát của bạn.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Pixel | 4 MP |
| Max. Resolution | 2560 (H) × 1440 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 512 MB |
| Electronic Shutter Speed | 1/1s–1/30,000s |
| Scanning System | Progressive |
| Min. Illumination | Color: 0.005 lux@F1.6 B/W: 0.0005 lux@F1.6 0 lux (IR light on) |
| Illumination Distance | 50 m (164.04 ft) (IR) |
| Illuminator On/Off Control | Zoom Prio; Manual; Auto; Off |
| Illuminator Number | 2 (IR) |
| Lens | |
| Focal Length | 2.8 mm–12 mm |
| Max. Aperture | F1.6–F3.0 |
| Field of View | H: 94.9°–30.1°; V: 51°–17.1°; D: 112.3°–34.6° |
| Optical Zoom | 4× |
| Focus Control | Auto; semi-auto; manual |
| Close Focus Distance | 1.5 m (4.92 ft) |
| Iris Control | Fixed |
| DORI Distance | |
| Detect | 171 m (561.02 ft) |
| Observe | 67 m (219.82 ft) |
| Recognize | 34 m (111.55 ft) |
| Identify | 17 m (55.77 ft) |
| Note | DORI (Detect, Observe, Recognize, Identify) is a standard system (EN-62676-4) for defining the ability of a person viewing the video to distinguish persons or objects within a covered area. The numbers in this table do not reflect intelligent function distances. For intelligent function distances, refer to installation and commissioning manual/project design tool. |
| PTZ | |
| Pan/Tilt Range | Pan: 0° to 360° not endless; Tilt: 0° to +90° |
| Manual Control Speed | Pan: 0.1°/s–100°/s; Tilt: 0.1°/s–60°/s |
| Preset Speed | Pan: 100°/s; Tilt: 60°/s |
| Preset | 300 |
| Tour | 8 (up to 32 presets per tour) |
| Pattern | 5 |
| Scan | 5 |
| Power-off Memory | Yes |
| Idle Motion | Pattern; Preset; Scan; Tour |
| PTZ Protocol | DH-SD4 |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | Tripwire; intrusion; crossing fence detection; loitering detection; abandoned/missing object; fast moving; parking detection; people gathering; human alarm classification |
| Face Detection | Supports face detection,snapshot, and face enhancement; Supports face cutout: Face, one-inch photo; Capturing strategies include real-time capturing and quality first. |
| SMD | Yes |
| Video | |
| Video Compression | H.264H; H.264B; Smart H.265+; H.264; H.265; MJPEG (Sub Stream); Smart H.264+ |
| Streaming Capability | 3 streams |
| Resolution | 4M (2560 × 1440); 3M (2304 × 1296); 1080P (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720P (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Video Frame Rate | Main stream: 4M/3M/1080p/1.3M/720p@(1-25/30 fps) Sub stream 1: D1/VGA/CIF@(1-25/30 fps) Sub stream 2: 720p@(1-25/30 fps) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H264: 24 Kbps–13056 Kbps H265: 9 Kbps–7936 Kbps |
| Day/Night | ICR: Auto; color; B/W Electronic: Auto; color; B/W |
| BLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| HLC | Yes |
| White Balance | Auto; indoor; outdoor; tracking; manual; sodium lamp; natural light; street lamp |
| Gain Control | Auto; manual; gain prio |
| Noise Reduction | 2D NR; 3D NR |
| Motion Detection | Yes |
| Region of Interest (RoI) | Yes |
| Image Stabilization | Electronic |
| Defog | Electronic |
| Digital Zoom | 16 × |
| Image Rotation | 180° |
| S/N Ratio | ≥ 55 dB |
| Audio | |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.726; MPEG2-Layer2; G722.1; PCM |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Network Protocol | FTP; RTMP; IPv6; Bonjour; IPv4; DNS; RTCP; PPPoE; NTP; RTP; 802.1x; HTTPS; SNMP; TCP/IP; DDNS; UPnP; NFS; ICMP; UDP; IGMP; SMB; HTTP; SSL; DHCP; SMTP; Qos; RTSP; ARP |
| Interoperability | CGI; SDK; ONVIF (Profile S&G&T); P2P |
| Streaming Method | Unicast/Multicast |
| User/Host | 20 (total bandwidth: 64 M) |
| Storage | Micro SD card |
| Browser | IE 9 and later versions Chrome 41 and later versions Firefox 50 and later versions Safari 10 and later versions |
| Management Software | DMSS; DSS Pro |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Certifications | |
| Certifications | CE: EN55032/EN 50130-4/EN 55035/EN61000-3-2/EN61000-3-3 |
| Port | |
| Audio Input | 1 channel (LINE IN, bare wire,built-in mic (mutually exclusive)) |
| Audio Output | 1 channel (LINE OUT,bare wire) |
| Alarm Input | 2 (on-off value input: 0–5 VDC) |
| Alarm Output | 1 |
| Alarm Linkage | Capture; recoding; send email; preset; tour; pattern; alarm digital output; audio |
| Alarm Event | Motion/Tampering detection; audio detection; network disconnection detection; IP conflict detection; memory card state detection; memory space detection; power exception detection |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC, 2A ± 10% (optional) PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 5 W Max: 10 W (illuminator+PTZ) |
| Environment | |
| Operating Temperature | –30 °C to +50 °C (–22 °F to +122 °F) |
| Operating Humidity | ≤ 95% |
| Protection | 6000V lightning proof; surge protection; voltage transient protection |
| Structure | |
| Product Dimensions | 117.4 mm × Φ132.1 mm (4.62″ × Φ5.20″) |
| Net Weight | 0.713 kg (1.57 lb) |
| Gross Weight | 1.0 kg (2.20 lb) |

Đánh giá Camera ip 4mp dahua DH-SD29404DB-GNY
Chưa có đánh giá nào.