Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HFW3241E-AS-S2 – Camera IP 2MP Starlight, SMD 4.0, AI Coding, Phân Tích Thông Minh Thế Hệ Mới
Công Nghệ Starlight Và Độ Nhạy Sáng 0.002 Lux – Nhìn Xuyên Màn Đêm
Bạn đang tìm kiếm một camera chất lượng cao với khả năng thu sáng vượt trội, công nghệ phân tích thông minh thế hệ mới và khả năng nén AI tiên tiến? Camera IP Dahua DH-IPC-HFW3241E-AS-S2 là lựa chọn đẳng cấp với công nghệ Starlight, độ nhạy sáng cực thấp chỉ 0.002 Lux ở khẩu độ F1.4. Điều này có ý nghĩa gì trong thực tế? Camera có thể “nhìn thấy” và tái tạo hình ảnh màu sắc rõ ràng ngay cả trong điều kiện ánh sáng cực kỳ yếu, gần như không có đèn. Bạn sẽ thấy rõ từng chi tiết, từng chuyển động trong bóng tối mà không cần đèn chiếu sáng, đảm bảo không bỏ lỡ bất kỳ sự kiện quan trọng nào.
Công Nghệ AI Coding Và SMD 4.0 – Phân Tích Thông Minh Thế Hệ Mới
Điểm mạnh vượt trội của camera là công nghệ AI Coding kết hợp với SMD 4.0 (Smart Motion Detection 4.0) – thế hệ phân tích thông minh mới nhất. Camera có khả năng phân biệt chính xác giữa người và phương tiện (xe cộ) trong các chức năng hàng rào ảo (Tripwire) và xâm nhập (Intrusion). Điều đặc biệt là khi kết hợp với đầu ghi NVR hỗ trợ, bạn có thể sử dụng tính năng tìm kiếm thông minh Quickpick – tìm kiếm nhanh sự kiện theo từng đối tượng cụ thể (người hoặc xe) trong hàng giờ dữ liệu chỉ trong vài giây. Công nghệ AI Coding còn giúp tối ưu hóa dung lượng lưu trữ bằng cách nén thông minh dựa trên nội dung, chỉ giữ lại các chi tiết quan trọng, tiết kiệm đến 50% không gian ổ cứng so với H.265+ thông thường.
Công Nghệ Xử Lý Hình Ảnh Cao Cấp Toàn Diện
Camera được trang bị hàng loạt công nghệ xử lý hình ảnh tiên tiến: Chống ngược sáng WDR 120dB xử lý hoàn hảo các tình huống ánh sáng phức tạp nhất; công nghệ AI SSA (Smart Scene Adaptation) tự động thích ứng với các điều kiện ánh sáng thay đổi; công nghệ Defog giúp khử sương mù, tăng cường độ tương phản trong điều kiện thời tiết xấu; công nghệ AFSA (Anti-Flicker Smart Algorithm) chống nhiễu trùng tần số từ đèn huỳnh quang; tính năng ROI (Region of Interest) cho phép ưu tiên chất lượng hình ảnh tại các vùng quan trọng. Tất cả kết hợp mang lại chất lượng hình ảnh tốt nhất trong mọi điều kiện.
Hồng Ngoại Thông Minh 50m Và Góc Nhìn Rộng 88°
Camera được trang bị đèn hồng ngoại với tầm xa lên đến 50m, nhờ công nghệ hồng ngoại thông minh tự động điều chỉnh cường độ ánh sáng dựa trên khoảng cách vật thể. Ống kính cố định tiêu cự 3.6mm với góc nhìn rộng 88° cho phép bao quát không gian tốt, và có tùy chọn 2.8mm cho góc nhìn siêu rộng hoặc 6mm khi cần quan sát xa hơn.
Kết Nối Chuyên Nghiệp Với Đa Dạng Cổng Giao Tiếp
Camera được thiết kế cho các ứng dụng chuyên nghiệp với đầy đủ cổng kết nối: 1 cổng audio in và 1 cổng audio out (RCA) cho phép kết nối micro và loa ngoài; 1 cổng alarm in và 1 cổng alarm out cho phép kết nối với các thiết bị cảnh báo ngoại vi như cảm biến cửa, còi báo động, đèn cảnh báo. Điều này cho phép bạn xây dựng một hệ thống an ninh tổng thể, tích hợp camera với các thiết bị khác.
Âm Thanh Và Lưu Trữ Linh Hoạt
Camera được tích hợp sẵn microphone chất lượng cao, cho phép bạn nghe âm thanh trực tiếp từ khu vực giám sát. Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ lên đến 256GB cho giải pháp lưu trữ độc lập, an toàn, đảm bảo dữ liệu không bị mất ngay cả khi mất kết nối mạng.
Kết Nối Và Quản Lý Từ Xa Đa Dạng
Camera hỗ trợ nhiều phương thức kết nối và quản lý từ xa: chuẩn ONVIF, tên miền miễn phí SmartDDNS.TV, P2P và AutoRegister 1.0. Bạn có thể dễ dàng truy cập và xem hình ảnh trực tiếp từ bất kỳ đâu qua ứng dụng DMSS, SmartPSS Lite hoặc Dolynk Care trên điện thoại thông minh. Không cần cấu hình phức tạp, chỉ với vài thao tác đơn giản bạn đã có thể quan sát và quản lý hệ thống từ xa.
Thiết Kế Kim Loại Cao Cấp, Chống Nước IP67
Được chế tạo từ chất liệu kim loại cao cấp, camera có độ bền vượt trội, khả năng tản nhiệt tốt và chống chịu thời tiết cao. Chuẩn chống nước IP67 cho phép camera hoạt động bền bỉ trong mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt – từ mưa lớn, ẩm ướt đến bụi bẩn. Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 60°C đảm bảo camera vận hành ổn định dù ở vùng khí hậu lạnh giá hay nắng nóng. Camera hỗ trợ cả hai nguồn điện DC12V và PoE (802.3af), mang đến sự linh hoạt tối đa trong lắp đặt – với PoE, chỉ cần một sợi cáp mạng duy nhất cho cả nguồn điện và dữ liệu, giúp đơn giản hóa quá trình thi công, tiết kiệm chi phí và thời gian.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 512 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s–1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.002 lux@F1.4 (Color, 30 IRE) 0.0002 lux@F1.4 (B/W, 30 IRE) 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | 50 m (164.04 ft) |
| Illuminator On/Off Control | Auto/Manual |
| Illuminator Number | 1 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–90° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm; 6 mm |
| Max. Aperture | F1.4 |
| Field of View | 2.8 mm: Horizontal: 107°; vertical: 55°; diagonal: 127° 3.6 mm: Horizontal: 85°; vertical: 44°; diagonal: 105° 6 mm: Horizontal: 54°; vertical: 29°; diagonal: 63° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 0.7 m (2.3 ft) 3.6 mm: 1.3 m (4.3 ft) 6 mm: 2.6 m (8.5 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | 2.8 mm |
| Detect | 43.9 m (144.03 ft) |
| Observe | 17.5 m (57.41 ft) |
| Recognize | 8.8 m (28.87 ft) |
| Identify | 4.4 m (14.44 ft) |
| Lens | 3.6 mm |
| Detect | 58.9 m (193.24 ft) |
| Observe | 23.6 m (77.43 ft) |
| Recognize | 11.8 m (38.71 ft) |
| Identify | 5.9 m (19.36 ft) |
| Lens | 6 mm |
| Detect | 85.5 m (280.51 ft) |
| Observe | 34.2 m (112.20 ft) |
| Recognize | 17.1 m (56.10 ft) |
| Identify | 8.6 m (28.22 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | |
| IVS | Tripwire, intrusion (support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| AI SSA | |
| AI SSA | Yes |
| Quick Pick | |
| Quick Pick | With AI NVR, quickly pick up the human/vehicle targets that users are interested in from SMD events |
| Smart Search | |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| AI Coding | AI H.265; AI H.264 |
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080@(1–25/30) fps Sub stream 1: 704 × 576@(1–25 fps)/704 × 480@(1–30 fps) Sub stream 2: 1920 × 1080@(1–25/30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity |
| Stream Capability | 3 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240); VGA (640 × 480) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–8192 kbps H.265: 32 kbps–8192 kbps |
| Day/Night | Auto (ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| Scene Self-adaptation (SSA) | Yes |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Defog | Yes |
| AFSA | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (support 90°/270° with 1920 × 1080 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; PCM; G.726; G.723 |
| Alarm | |
| Alarm Event (AS) | No SD card; SD card full; SD card error; service life warning (only supported by Dahua card); network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; intrusion; tripwire; scene changing; audio detection; voltage detection; external alarm; SMD; safety exception |
| Alarm Event (S) | No SD card; SD card full; SD card error; service life warning (only supported by Dahua card); network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; intrusion; tripwire; scene changing; audio detection; voltage detection; SMD; safety exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; UPnP; PPPoE; SNMP |
| Cyber Security | Video encryption; Firmware encryption; Configuration encryption; Digest; WSSE; Account lockout; Security logs; IP/MAC filtering; Generation and importing of X.509 certification; syslog; HTTPS; 802.1x; Trusted boot; Trusted execution; Trusted upgrade |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI; P2P; Milestone; Genetec |
| User/Host | 20 (Total bandwidth: 64 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB); NAS |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | Smart PSS; DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU; FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B; UL/CUL: UL62368-1 & CSA C22.2 No. 62368-1-14 |
| Port | |
| Audio Input | 1 channel (RCA port) (Only – AS supports) |
| Audio Output | 1 channel (RCA port) (Only – AS supports) |
| Alarm Input | 1 channel in: 5 mA 3~5 VDC (Only – AS supports) |
| Alarm Output | 1 channel out: 300 mA 12 VDC (Only – AS supports) |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 3.8 W (12 VDC), 4.6 W (PoE) Max. (WDR + IR intensity + Intelligence): 5.9 W (12 VDC), 7.2 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | -40 °C to +60 °C (-40 °F to 140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% RH |
| Storage Temperature | -40 °C to +60 °C (-40 °F to 140 °F) |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | 192.7 mm × 70.5 mm × 66.4 mm (7.59″ × 2.77″ × 2.61″) (L × W × H) |
| Net Weight | 590 g (1.30 lb) |
| Gross Weight | 780 g (1.72 lb) |

Đánh giá Camera ip 2mp dahua DH-IPC-HFW3241E-AS-S2
Chưa có đánh giá nào.