Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HFW2441T-AS – Camera IP 4MP WizSense, Hồng Ngoại Xa 80m, SMD Plus, WDR 120dB
Công Nghệ WizSense Và SMD Plus – Phân Biệt Người Và Xe Thông Minh
Bạn đang tìm kiếm một camera 4MP chất lượng cao với khả năng phân tích thông minh vượt trội, tầm hồng ngoại xa và chống ngược sáng mạnh mẽ? Camera IP Dahua DH-IPC-HFW2441T-AS thuộc dòng WizSense 2 cao cấp, được trang bị công nghệ SMD Plus (Smart Motion Detection Plus) tiên tiến. Điểm đặc biệt là khả năng phân biệt chính xác giữa người và phương tiện (xe cộ) trong các chức năng phát hiện thông minh như hàng rào ảo (Tripwire) và xâm nhập (Intrusion). Camera có thể lọc bỏ các tác nhân gây nhiễu như động vật (chó, mèo), lá cây bay, côn trùng, bóng đèn xe – chỉ gửi cảnh báo khi thực sự có người hoặc xe xâm nhập vào khu vực cần bảo vệ. Bạn sẽ không còn bị làm phiền bởi những báo động sai vô nghĩa, chỉ nhận thông báo khi thực sự cần thiết.
Hình Ảnh 4MP Siêu Nét Với Công Nghệ Nén H.265+
Camera được trang bị cảm biến CMOS kích thước 1/2.9 inch với độ phân giải linh hoạt: 4MP (2688×1520) ở tốc độ 20fps hoặc 2560×1440 ở 25/30fps. Điều này có ý nghĩa gì trong thực tế? Với độ phân giải 4MP, hình ảnh chi tiết hơn, sắc nét hơn so với camera Full HD thông thường, cho phép bạn phóng to để nhìn rõ biển số xe, đặc điểm khuôn mặt hay các chi tiết nhỏ khác mà không lo bị vỡ hình. Công nghệ nén H.265+ thông minh giúp tiết kiệm tối đa dung lượng lưu trữ, giảm đến 50% không gian ổ cứng so với chuẩn nén thông thường.
Hồng Ngoại Thông Minh 80m – Quan Sát Xuyên Màn Đêm Hiệu Quả
Điểm mạnh nổi bật của camera là khả năng chiếu sáng hồng ngoại cực xa lên đến 80m nhờ công nghệ hồng ngoại thông minh. Với tầm xa ấn tượng này, bạn có thể giám sát hiệu quả những không gian rộng lớn như sân trước, bãi đỗ xe nhiều tầng, kho hàng hay lối đi dài mà không lo bị điểm mù. Công nghệ hồng ngoại thông minh tự động điều chỉnh cường độ ánh sáng dựa trên khoảng cách vật thể, loại bỏ tình trạng “cháy sáng” khi vật thể ở gần và đảm bảo đủ sáng khi vật thể ở xa. Kết hợp với công nghệ Starlight, camera cho hình ảnh ban đêm sắc nét, độ tương phản hoàn hảo.
Công Nghệ Xử Lý Hình Ảnh Cao Cấp WDR 120dB
Camera được trang bị công nghệ chống ngược sáng WDR lên đến 120dB, xử lý hoàn hảo các tình huống ánh sáng phức tạp nhất. Khi có sự chênh lệch ánh sáng lớn giữa vùng sáng và vùng tối – như người đứng trước cửa sổ nắng gắt, cửa hàng có cửa kính lớn hướng ra ngoài trời nắng, hay xe ô tô bật đèn pha – WDR cân bằng để bạn nhìn rõ cả vùng sáng lẫn vùng tối. Công nghệ chống nhiễu 3D-DNR loại bỏ hiệu quả các hạt nhiễu, đặc biệt trong điều kiện thiếu sáng, cho hình ảnh sạch sẽ, trong trẻo.
Kết Nối Chuyên Nghiệp Với Đa Dạng Cổng Giao Tiếp
Camera được thiết kế cho các ứng dụng chuyên nghiệp với đầy đủ cổng kết nối: 1 cổng audio in và 1 cổng audio out cho phép kết nối micro và loa ngoài; 1 cổng alarm in và 1 cổng alarm out cho phép kết nối với các thiết bị cảnh báo ngoại vi như cảm biến cửa, còi báo động, đèn cảnh báo. Điều này cho phép bạn xây dựng một hệ thống an ninh tổng thể, tích hợp camera với các thiết bị khác để tạo thành giải pháp bảo vệ toàn diện.
Âm Thanh Và Lưu Trữ Linh Hoạt
Camera được tích hợp sẵn microphone chất lượng cao, cho phép bạn nghe âm thanh trực tiếp từ khu vực giám sát. Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ lên đến 256GB cho giải pháp lưu trữ độc lập, an toàn, đảm bảo dữ liệu không bị mất ngay cả khi mất kết nối mạng. Ống kính cố định tiêu cự 3.6mm với góc nhìn 84° phù hợp cho hầu hết nhu cầu giám sát thông thường.
Kết Nối Và Quản Lý Từ Xa Đa Dạng
Camera hỗ trợ nhiều phương thức kết nối và quản lý từ xa: chuẩn ONVIF, tên miền miễn phí SmartDDNS.TV, P2P và AutoRegister 2.0. Bạn có thể dễ dàng truy cập và xem hình ảnh trực tiếp từ bất kỳ đâu qua ứng dụng DMSS, SmartPSS Lite hoặc Dolynk Care trên điện thoại thông minh. Không cần cấu hình phức tạp, chỉ với vài thao tác đơn giản bạn đã có thể quan sát và quản lý hệ thống từ xa.
Thiết Kế Kim Loại Cao Cấp, Chống Nước IP67
Được chế tạo từ chất liệu kim loại cao cấp, camera có độ bền vượt trội, khả năng tản nhiệt tốt và chống chịu thời tiết cao. Chuẩn chống nước IP67 cho phép camera hoạt động bền bỉ trong mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt – từ mưa lớn, ẩm ướt đến bụi bẩn. Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -30°C đến 60°C đảm bảo camera vận hành ổn định dù ở vùng khí hậu lạnh giá hay nắng nóng. Camera hỗ trợ cả hai nguồn điện DC12V và PoE (802.3af), mang đến sự linh hoạt tối đa trong lắp đặt – với PoE, chỉ cần một sợi cáp mạng duy nhất cho cả nguồn điện và dữ liệu, giúp đơn giản hóa quá trình thi công, tiết kiệm chi phí và thời gian.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.9″ CMOS |
| Max. Resolution | 2688 (H) × 1520 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 ~ 1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.006 Lux@F1.6 (Color, 30 IRE) 0.0005 Lux@F1.6 (B/W, 30 IRE) 0 Lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | Up to 80 m (262.47 ft) (IR LED) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; Manual |
| Illuminator Number | 4 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–360° Tilt: 0°–90° Rotation: 0°–360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 3.6 mm; 6 mm; 8 mm |
| Max. Aperture | F1.6 |
| Field of View | 3.6 mm: H: 84°; V: 42°; D: 101° 6 mm: H: 52°; V: 25°; D: 61° 8 mm: H: 40°; V: 23°; D: 46° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 3.6 mm: 1.7 m (5.58 ft) 6 mm: 3.2 m (10.50 ft) 8 mm: 4.6 m (15.09 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | 3.6 mm |
| Detect | 85.4 m (280.18 ft) |
| Observe | 34.2 m (112.20 ft) |
| Recognize | 17.1 m (56.10 ft) |
| Identify | 8.5 m (27.89 ft) |
| Lens | 6 mm |
| Detect | 124.0 m (406.82 ft) |
| Observe | 49.6 m (162.73 ft) |
| Recognize | 24.8 m (81.36 ft) |
| Identify | 12.4 m (40.68 ft) |
| Lens | 8 mm |
| Detect | 150.4 m (493.44 ft) |
| Observe | 60.2 m (197.51 ft) |
| Recognize | 30.1 m (98.75 ft) |
| Identify | 15.0 m (49.21 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire (the two functions support the classification and accurate detection of vehicle and human) |
| Smart Search | |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 2688 × 1520@[1–20 fps]/2560 × 1440@[1–25/30 fps] Sub stream: 704 × 576@[1–25 fps]/704 × 480@[1–30 fps] *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 4M (2688 × 1520/2560 × 1440); 3M (2304 × 1296); 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps; H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto; Manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.726; PCM |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; SMD; security exception |
| Port | |
| Audio Input | 1 channel (RCA port) |
| Audio Output | 1 channel (RCA port) |
| Alarm Input | 1 channel in: 5 mA @ 3.3 VDC |
| Alarm Output | 1 channel out: 300 mA @ 12 VDC |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile S; Profile G; Profile T); CGI |
| User/Host | 6 [Total bandwidth: 36 M] |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB) |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Security | Trusted execution; Digest; Security logs; WSSE; Account lockout; Syslog; 802.1X; IP/MAC filtering; HTTPS; Trusted upgrade; Trusted boot; Generation and importing of X.509 certification |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU; FCC Part 15, Subpart B |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 2.3 W (12 VDC); 3 W (PoE) Max: (H.265+ Intelligence on + WDR + max. illumination): 7 W (12 VDC); 8.3 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | −40 °C to +60 °C (−40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | −40 °C to +60 °C (−40 °F to +140 °F) |
| Protection | IP67, IK10 (optional) |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | 238.5 mm × Ø90.7 mm (9.39″ × Ø3.57″) |
| Net Weight | 0.72 kg (1.59 lb) |
| Gross Weight | 0.95 kg (2.09 lb) |

Đánh giá Camera ip 4mp dahua DH-IPC-HFW2441T-AS
Chưa có đánh giá nào.