Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HFW2249S-S-LED – Camera IP 2MP Full-Color, SMD Plus, WDR 120dB, Đèn LED 30m
Công Nghệ Full-Color Với Đèn LED Ánh Sáng Ấm 30m
Bạn đang tìm kiếm một camera chất lượng cao với khả năng hiển thị màu sắc rực rỡ xuyên suốt màn đêm? Camera IP Dahua DH-IPC-HFW2249S-S-LED được trang bị công nghệ Full-Color tiên tiến với hệ thống đèn LED ánh sáng ấm, tầm xa lên đến 30m. Điều này có ý nghĩa gì trong thực tế? Thay vì những thước phim đen trắng thiếu sinh khí từ hồng ngoại thông thường, bạn sẽ được trải nghiệm hình ảnh màu sắc sống động, chân thực suốt cả đêm. Bạn có thể thấy rõ màu sắc quần áo của người lạ, màu sơn xe, các chi tiết quan trọng trong bóng tối mà không cần lắp thêm đèn ngoài. Đèn LED được thiết kế thông minh, tự động điều chỉnh cường độ phù hợp với khoảng cách vật thể, tránh tình trạng “cháy sáng” khi vật thể ở gần.
Phân Tích Thông Minh SMD Plus – Phân Biệt Người Và Xe Chính Xác
Điểm mạnh vượt trội của camera là khả năng phân tích thông minh SMD Plus (Smart Motion Detection Plus) với các chức năng bảo vệ vành đai (Tripwire) và xâm nhập (Intrusion), được tối ưu để phân biệt chính xác giữa người và phương tiện (xe cộ). Camera có khả năng lọc bỏ các tác nhân gây nhiễu như động vật (chó, mèo), lá cây bay, côn trùng, bóng đèn xe – chỉ gửi cảnh báo khi thực sự có người hoặc xe xâm nhập vào khu vực cần bảo vệ. Bạn có thể thiết lập các vùng cảnh báo chính xác trên giao diện, vẽ hàng rào ảo hoặc khoanh vùng cấm. Khi có vi phạm, camera lập tức gửi thông báo đến điện thoại, giúp bạn phản ứng kịp thời.
Công Nghệ Xử Lý Hình Ảnh Cao Cấp WDR 120dB
Camera được trang bị cảm biến CMOS kích thước 1/2.8 inch với công nghệ chống ngược sáng WDR lên đến 120dB, xử lý hoàn hảo các tình huống ánh sáng phức tạp nhất. Khi có sự chênh lệch ánh sáng lớn giữa vùng sáng và vùng tối – như người đứng trước cửa sổ nắng gắt, cửa hàng có cửa kính lớn hướng ra ngoài trời nắng, hay xe ô tô bật đèn pha – WDR cân bằng để bạn nhìn rõ cả vùng sáng lẫn vùng tối, không bỏ lỡ bất kỳ chi tiết quan trọng nào. Công nghệ nén H.265+ và H.264+ thông minh giúp tiết kiệm tối đa dung lượng lưu trữ, giảm đến 50% không gian ổ cứng so với chuẩn nén thông thường.
Công Nghệ Xử Lý Hình Ảnh Toàn Diện
Camera được tích hợp đầy đủ các công nghệ xử lý hình ảnh tiên tiến: chế độ ngày đêm ICR tự động chuyển đổi; chống nhiễu 3DNR loại bỏ hiệu quả các hạt nhiễu, đặc biệt trong điều kiện thiếu sáng; tự động cân bằng trắng AWB đảm bảo màu sắc chính xác; tự động bù sáng AGC và chống ngược sáng BLC tối ưu độ sáng hình ảnh. Tất cả kết hợp mang lại chất lượng hình ảnh tốt nhất trong mọi điều kiện ánh sáng.
Âm Thanh Và Lưu Trữ Linh Hoạt
Camera được tích hợp sẵn microphone chất lượng cao, cho phép bạn nghe âm thanh trực tiếp từ khu vực giám sát. Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ lên đến 256GB cho giải pháp lưu trữ độc lập, an toàn, đảm bảo dữ liệu không bị mất ngay cả khi mất kết nối mạng. Ống kính cố định tiêu cự 3.6mm với góc nhìn 85° cho phép bao quát không gian tốt, phù hợp với hầu hết nhu cầu giám sát thông thường.
Kết Nối Và Quản Lý Từ Xa Đa Dạng
Camera hỗ trợ nhiều phương thức kết nối và quản lý từ xa: chuẩn ONVIF, tên miền miễn phí SmartDDNS.TV, P2P và AutoRegister 2.0. Bạn có thể dễ dàng truy cập và xem hình ảnh trực tiếp từ bất kỳ đâu qua ứng dụng DMSS, SmartPSS Lite hoặc Dolynk Care trên điện thoại thông minh. Không cần cấu hình phức tạp, chỉ với vài thao tác đơn giản bạn đã có thể quan sát và quản lý hệ thống từ xa.
Thiết Kế Kim Loại Cao Cấp, Chống Nước IP67
Được chế tạo từ chất liệu kim loại cao cấp, camera có độ bền vượt trội, khả năng tản nhiệt tốt và chống chịu thời tiết cao. Chuẩn chống nước IP67 cho phép camera hoạt động bền bỉ trong mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt – từ mưa lớn, ẩm ướt đến bụi bẩn. Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -40°C đến 60°C đảm bảo camera vận hành ổn định dù ở vùng khí hậu lạnh giá hay nắng nóng. Camera hỗ trợ cả hai nguồn điện DC12V và PoE (802.3af), mang đến sự linh hoạt tối đa trong lắp đặt – với PoE, chỉ cần một sợi cáp mạng duy nhất cho cả nguồn điện và dữ liệu, giúp đơn giản hóa quá trình thi công, tiết kiệm chi phí và thời gian.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 ~ 1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.0017 Lux@F1.0 |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Illumination Distance | Up to 30 m (98.43 ft) (Warm light) |
| Illuminator On/Off Control | Auto; Manual |
| Illuminator Number | 2 (Warm light) |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Max. Aperture | F1.0 |
| Field of View | 2.8 mm; H: 105°; V: 55°; D: 125° 3.6 mm; H: 85°; V: 45°; D: 100° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm; 1.0 m (3.28 ft) 3.6 mm; 1.7 m (5.58 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | 2.8 mm |
| Detect | 45.2 m (148.29 ft) |
| Observe | 18.2 m (59.71 ft) |
| Recognize | 9.1 m (29.86 ft) |
| Identify | 4.6 m (15.09 ft) |
| Lens | 3.6 mm |
| Detect | 58.3 m (191.27 ft) |
| Observe | 21.5 m (70.54 ft) |
| Recognize | 10.8 m (35.43 ft) |
| Identify | 5.4 m (17.72 ft) |
| Intelligence | |
| IVS (Perimeter Protection) | |
| IVS (Perimeter Protection) | Intrusion, tripwire (the two functions support the modification and accurate detection of vehicle and human) |
| Smart Search | |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264H; H.264B; MJPEG (only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.264; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080@[1–25/50 fps] 3rd stream: 704 × 576@[1–25 fps]/704 × 480@[1–30 fps] *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576 /704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR/VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps~6144 kbps H.265: 12 kbps~6144 kbps |
| Day/Night | Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto; Manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 1080p resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Audio | |
| Built-in MIC | Yes |
| Audio Compression | G.711a; G.711Mu; G.726; PCM |
| Alarm | |
| Alarm Event | No SD card; SD card full; SD card error; network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; tripwire; intrusion; audio detection; voltage detection; SMD; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile 5; Profile 6; Profile T); CGI |
| User/Host | 20 (Total bandwidth: 48 M) |
| Storage | FTP; SFTP; Micro SD card (support max. 256 GB) |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | Smart PSS Lite; DSS; DMSS |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Security | Trusted execution; Digest; Security Logs; HTTPS; Account lockout; 802.1X; IP/MAC filtering; HTTPS; Trusted upgrade; Trusted boot; Generation and importing of X.509 certification |
| Certification | |
| Certifications | CE-LVD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 2 W (12 VDC); 2.7 W (PoE) Max: (H.265+ intelligence on + WDR + illumination intensity): 6.2 W (12 VDC); 7.4 W (PoE) |
| Environment | |
| Operating Temperature | −40 °C to +60 °C (−40 °F to +140 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% |
| Storage Temperature | −40 °C to +60 °C (−40 °F to +140 °F) |
| Storage Humidity | ≤95% |
| Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Metal |
| Product Dimensions | 70.0 mm × 70.0 mm × 166.2 mm (2.76″ × 2.76″ × 6.54″) (L × W × H) |
| Net Weight | 0.47 kg (1.04 lb) |
| Gross Weight | 0.59 kg (1.30 lb) |

Đánh giá Camera ip 2mp dahua DH-IPC-HFW2249S-S-LED
Chưa có đánh giá nào.