Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-HDBW1431EP-S4 – Camera 4MP Dome Siêu Chống Phá Hoại, Giám Sát Sắc Nét Trong Mọi Điều Kiện
Vượt Xa Giới Hạn Của Một Chiếc Camera Thường: Thiết Kế Bền Bỉ Cho Không Gian Chuyên Nghiệp
Không chỉ đơn thuần là một thiết bị ghi hình, chiếc Camera IP Dahua DH-IPC-HDBW1431EP-S4 thực sự là một “vệ sĩ” thép với bộ óc thông minh cho văn phòng, cửa hàng hay không gian nhà bạn. Với lớp vỏ kim loại chắc chắn đạt chuẩn chống va đập IK10 và khả năng kháng nước bụi IP67, sản phẩm được thiết kế để hoạt động ổn định dù phải đối mặt với mưa lớn hay những tác động lực từ bên ngoài. Đây là giải pháp tối ưu cho những ai cần một hệ thống giám sát “trâu bò”, sẵn sàng hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt từ -30°C đến +60°C mà không lo hư hỏng.
Hình Ảnh Chi Tiết Đến Từng Milimet: Không Chỉ Là “4MP” Khô Khan
Độ phân giải 4 Megapixel (lên tới 2688×1520) trên chiếc camera này mang ý nghĩa thực tế là gì? Đó là khả năng thu phóng hình ảnh sau khi quay mà vẫn giữ được độ chi tiết đủ để nhận diện một tờ giấy trên bàn hay một chi tiết nhỏ trên quần áo của đối tượng. Với cảm biến CMOS kích thước 1/3 inch, thiết bị tái tạo hình ảnh sống động, giảm nhiễu tối đa. Dù bạn cần quay video mượt mà ở 30 khung hình/giây (2560×1440) cho các chuyển động nhanh như xe cộ hay tiết kiệm băng thông với chất lượng 4MP, camera đều có thể dễ dàng đáp ứng nhờ khả năng tùy biến linh hoạt trong cài đặt khung hình.
Công Nghệ Ánh Sáng & Màu Sắc: “Lột Xác” Trong Điều Kiện Thiếu Sáng
Điểm mạnh của DH-IPC-HDBW1431EP-S4 nằm ở khả năng xử lý ánh sáng thông minh. Đừng lo lắng nếu khu vực bạn lắp đặt có sự chênh lệch ánh sáng lớn (vừa có cửa sổ sáng vừa có góc tối), bởi công nghệ WDR (120dB) sẽ cân bằng lại vùng sáng và tối một cách hoàn hảo, giúp khuôn mặt người không bị “cháy sáng” hay “tối om”. Vào ban đêm, nhờ chế độ ngày đêm với bộ lọc hồng ngoại ICR thông minh, camera tự động chuyển sang chế độ nhìn đêm, tận dụng đèn hồng ngoại có tầm xa lên đến 30m. Công nghệ hồng ngoại thông minh còn đảm bảo hình ảnh không bị “lóa sáng” khi vật thể ở quá gần ống kính, cho bạn một góc nhìn ban đêm rõ nét và dễ quan sát.
Góc Nhìn Vàng 81°: Tinh Chỉnh Cho Mọi Không Gian
Được trang bị ống kính cố định 3.6mm với góc nhìn 81 độ, đây không phải là một con số vô tri. Trong thực tế, góc nhìn này được xem là “tiêu chuẩn vàng” cho các không gian hành lang, sảnh chờ, quầy thu ngân hay phòng họp. Nó đủ rộng để bao quát một khu vực vừa phải mà không gây hiệu ứng “mắt cá” méo hình, giúp mắt người quan sát dễ dàng nhận diện chính xác tỷ lệ và khoảng cách của đồ vật.
Nén Thông Minh H.265+: Tiết Kiệm Chi Phí Lưu Trữ Một Cách Thông Minh
Bạn lo lắng về việc phải nâng cấp ổ cứng liên tục? Đây là lúc công nghệ mã hóa H.265+ phát huy sức mạnh. So với chuẩn nén cũ, H.265+ giúp giảm đến 75% dung lượng lưu trữ mà vẫn đảm bảo chất lượng hình ảnh. Điều này đồng nghĩa với việc bạn có thể lưu trữ dữ liệu lâu hơn trên cùng một ổ cứng, hoặc tiết kiệm chi phí khi mua thiết bị lưu trữ mới. Việc hỗ trợ 2 luồng dữ liệu riêng biệt cũng giúp bạn vừa ghi hình chất lượng cao xuống đầu ghi, vừa xem trực tiếp mượt mà trên điện thoại mà không làm nghẽn mạng.
Kết Nối Và Quản Lý Linh Hoạt: Một Chạm Là Xem
Bạn không phải là chuyên gia kỹ thuật? Bạn vẫn có thể dễ dàng cấu hình và truy cập camera từ xa. Sản phẩm hỗ trợ PoE (802.3af), nghĩa là chỉ cần một sợi dây mạng duy nhất vừa cấp nguồn vừa truyền dữ liệu, giúp việc lắp đặt gọn gàng và an toàn hơn. Nếu không sử dụng PoE, bạn vẫn có thể dùng nguồn DC12V truyền thống. Để quản lý từ xa, bạn có thể sử dụng ngay các ứng dụng thân thiện như DMSS, SmartPSS Lite trên điện thoại mà không cần cấu hình phức tạp, nhờ tính năng P2P và dịch vụ tên miền miễn phí SmartDDNS.TV. Sự tương thích với chuẩn ONVIF cũng đảm bảo camera có thể kết nối linh hoạt với nhiều thương hiệu đầu ghi khác nhau trên thị trường.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/3″ 4Megapixel progressive CMOS |
| Max. Resolution | 2688 (H) × 1520 (V) |
| ROM | 128 MB |
| RAM | 128 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3–1/100,000 s |
| S/N Ratio | >56 dB |
| Min. Illumination | 0.03 Lux@F2.0 |
| Illumination Distance | 30 m (98.4 ft) |
| Illuminator On/Off Control | Auto/Manual |
| Illuminator Number | 3 (IR LED) |
| Pan/Tilt/Rotation Range | Pan: 0°–355° Tilt: 0°–65° Rotation: 0°–355° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Mount Type | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Max. Aperture | F2.0 |
| Field of View | 2.8 mm: Horizontal: 93°, Vertical: 53°, Diagonal: 111° 3.6 mm: Horizontal: 81°, Vertical: 44°, Diagonal: 95° |
| Iris Type | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 0.8 m (2.6 ft) 3.6 mm: 1.4 m (4.6 ft) |
| DORI Distance | |
| Lens | 2.8 mm |
| Detect | 50.0 m (164.0 ft) |
| Observe | 20.0 m (65.6 ft) |
| Recognize | 10.0 m (32.8 ft) |
| Identify | 5.0 m (16.4 ft) |
| Lens | 3.6 mm |
| Detect | 80.0 m (262.5 ft) |
| Observe | 32.0 m (105.0 ft) |
| Recognize | 16.0 m (52.5 ft) |
| Identify | 8.0 m (26.2 ft) |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264; H.264B; MJPEG (only supported by sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+/Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main Stream: 2688 × 1520@[1–20 fps] Sub Stream: 704 × 576@[1–25 fps]/704 × 480@[1–30 fps] |
| Stream Capability | 2 streams |
| Resolution | 2688 × 1520; 2560 × 1440; 2048 × 1296; 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | CBR; VBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps–6144 kbps H.265: 12 kbps–6144 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | 120 dB |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Manual/Auto |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/90°/180°/270° (Support 90°/270° with 2688 × 1520 resolution and lower) |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Alarm | |
| Alarm Event | Network disconnection; IP conflict; motion detection; video tampering; illegal access; voltage detection; security exception |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| SDK and API | Yes |
| Cyber Security | Video encryption; firmware encryption; configuration encryption; Digest; WSSE; account lockout; security logs; IP/MAC filtering; generation and importing of X.509 certification; syslog; HTTPS; 802.1x; trusted boot; trusted execution; trusted upgrade |
| Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; RTMP; SMTP; FTP; SFTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; ICMP; IGMP; UPnP; Bonjour |
| Interoperability | ONVIF (Profile S/Profile G/Profile T); CGI; Milestone; Genetec; P2P |
| User/Host | 20 |
| Storage | FTP; SFTP; NAS |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | Smart PSS; DSS; DMSS |
| Mobile Phone | iOS; Android |
| Certification | CE-LVD: EN62368-1 CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU FCC: 47 CFR FCC Part 15, Subpart B |
| Power | |
| Power Supply | 12V DC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | ≤5.5W |
| Environment | |
| Operating Conditions | -40°C to +60°C (-40°F to +140°F)/≤95% |
| Storage Conditions | -40°C to +60°C (-40°F to +140°F) |
| Protection | IP67; IK10 |
| Structure | |
| Casing | Metal |
| Dimensions | 81 mm × Φ109.9 mm (3.2″ × Φ4.3″) |
| Net Weight | 0.35 kg (0.8 lb) |
| Gross Weight | 0.48 kg (1.1 lb) |

Đánh giá Camera ip 4mp dahua DH-IPC-HDBW1431EP-S4
Chưa có đánh giá nào.