Thông tin sản phẩm
Dahua DH-IPC-T1E29-A-IL – Camera IP 2MP Chất Lượng Cao Với Công Nghệ Chiếu Sáng Kép Thông Minh Cho Gia Đình & Cửa Hàng
Thoát Khỏi Giới Hạn Của Camera Thường: Trải Nghiệm Hình Ảnh Sắc Nét Mọi Lúc, Mọi Nơi
Bạn đang tìm kiếm một “đôi mắt điện tử” thực sự thông minh để bảo vệ ngôi nhà hoặc cửa hàng của mình, nhưng lại e ngại về chất lượng hình ảnh vào ban đêm? Camera IP Dahua DH-IPC-T1E29-A-IL sẽ xóa tan mọi lo lắng đó. Đây không chỉ là một chiếc camera ghi hình thông thường, mà là một giải pháp an ninh toàn diện, được thiết kế để mang lại hình ảnh rõ nét và màu sắc trung thực ngay cả trong điều kiện thiếu sáng nhất. Với cảm biến 2MP chất lượng cao và khả năng xử lý hình ảnh thông minh, sản phẩm này đảm bảo bạn không bỏ lỡ bất kỳ chi tiết quan trọng nào.
Độ Phân Giải 2MP Chuẩn Full HD: Mọi Chi Tiết Đều Được Phơi Bày
Với độ phân giải lên tới 2MP (1920×1080) ở tốc độ 25/30 khung hình mỗi giây, camera mang đến hình ảnh mượt mà và sắc nét đến từng chi tiết. Điều này có ý nghĩa gì trong thực tế? Bạn sẽ dễ dàng nhận diện khuôn mặt của khách hàng bước vào cửa hàng, đọc rõ biển số xe trong bãi đỗ, hay quan sát những biểu cảm tinh tế của người thân trong gia đình. Cảm biến CMOS 1/2.8″ tiên tiến giúp tái tạo hình ảnh trung thực, giảm thiểu nhiễu hạt, mang lại trải nghiệm hình ảnh sống động như thật, biến mọi góc khuất trong khuôn viên của bạn trở nên minh bạch.
Công Nghệ Chiếu Sáng Kép Thông Minh (Smart Dual Light): Linh Hoạt Giữa Ban Ngày Và Bóng Đêm
Điểm mạnh làm nên sự khác biệt của camera Dahua DH-IPC-T1E29-A-IL chính là công nghệ chiếu sáng kép thông minh. Không còn bị giới hạn trong hai chế độ riêng biệt, camera thông minh đến mức có thể tự động lựa chọn chế độ chiếu sáng phù hợp nhất với tình huống.
Khi phát hiện có người xâm nhập vào ban đêm, camera sẽ kích hoạt đèn LED trắng (công suất cao, chiếu xa 15m) để chuyển sang chế độ màu, cung cấp bằng chứng rõ ràng về màu sắc quần áo, màu sơn xe của đối tượng. Trong điều kiện bình thường, nó sử dụng đèn hồng ngoại (hồng ngoại thông minh với khoảng cách lên tới 30m) để quan sát một cách kín đáo, không gây chú ý. Công nghệ này còn thông minh đến mức điều chỉnh cường độ ánh sáng phù hợp, tránh tình trạng “cháy sáng” hay vùng tối, đảm bảo hình ảnh luôn cân bằng và rõ nét. Bạn sẽ không bao giờ gặp phải tình huống camera chỉ thấy một mảng sáng trắng xóa và bóng tối xung quanh nữa.
Khả Năng Quay Đêm Siêu Nhạy Sáng: Nhìn Rõ Trong Bóng Tối Gần Như Tuyệt Đối
Với độ nhạy sáng ấn tượng 0.005 lux@F1.6, camera có thể thu sáng tốt hơn nhiều lần so với các dòng camera thông thường. Thông số này thường khá kỹ thuật, nhưng hiểu một cách đơn giản, nó có nghĩa là camera có thể nhìn rõ trong điều kiện ánh sáng cực kỳ yếu, gần như trong bóng tối hoàn toàn (chỉ bằng ánh sáng của một ngọn nến từ xa). Kết hợp với ống kính khẩu độ lớn F1.6, camera thu được lượng ánh sáng tối đa, giúp hình ảnh ban đêm không bị tối mờ mà vẫn sáng và chi tiết, ngay cả trước khi đèn LED trợ sáng được kích hoạt.
Trí Tuệ Nhân Tạo Cơ Bản: Phát Hiện Con Người Thông Minh
Camera Dahua DH-IPC-T1E29-A-IL được tích hợp tính năng Phát hiện con người thông minh. Không giống như các cảm biến chuyển động thông thường dễ bị kích hoạt nhầm bởi chó mèo, lá cây hay bóng đổ, camera này được lập trình để chỉ phân tích và cảnh báo khi có hình dáng con người xuất hiện trong vùng giám sát. Điều này giúp giảm thiểu tối đa các cảnh báo giả, giúp bạn tập trung vào những mối đe dọa thực sự, đặc biệt hữu ích cho việc giám sát cửa hàng, kho xưởng hay lối đi riêng.
Xử Lý Hình Ảnh Toàn Diện Trong Mọi Điều Kiện Ánh Sáng
Bạn lo lắng về việc camera bị nhiễu hạt hay hình ảnh bị cháy sáng khi có ánh nắng mạnh? Bộ vi xử lý thông minh của camera được trang bị hàng loạt công nghệ cải thiện hình ảnh vượt trội như: Tự động cân bằng trắng (AWB) giúp màu sắc luôn trung thực; Bù sáng (BLC) và Chống ngược sáng (DWDR) giúp làm rõ các vật thể trong bóng tối khi đứng trước nguồn sáng mạnh; Chống chói sáng (HLC) làm giảm hiệu ứng chói từ đèn pha ô tô vào ban đêm; và đặc biệt là Chống nhiễu 3D (3D NR) giúp hình ảnh mượt mà, sạch sẽ ngay cả trong điều kiện thiếu sáng, đồng thời tiết kiệm dung lượng lưu trữ. Tất cả những công nghệ này phối hợp với nhau để mang lại cho bạn luồng video chất lượng cao nhất, bất kể thách thức về ánh sáng.
Lắp Đặt Linh Hoạt Và Bền Bỉ Trong Mọi Thời Tiết
Với thiết kế dạng mắt lồi (Eyeball) và ống kính cố định tiêu cự 3.6mm (có thể tùy chọn 2.8mm để có góc nhìn rộng hơn), bạn có thể dễ dàng điều chỉnh góc quan sát theo ý muốn sau khi lắp đặt. Camera còn được tích hợp sẵn microphone (MIC) để ghi lại âm thanh, giúp bạn hiểu rõ hơn bối cảnh sự việc. Đặc biệt, với chuẩn chống nước và bụi IP67, camera có thể hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt, từ cái nóng +50°C đến cái lạnh -40°C, hoàn toàn yên tâm lắp đặt ngoài trời mà không sợ hư hỏng.
Nguồn Điện Đa Dạng Và Kết Nối Dễ Dàng
Camera hỗ trợ cả hai nguồn điện là 12V DC và PoE (Power over Ethernet – chuẩn 802.3af). Điều này mang lại sự linh hoạt tối đa trong lắp đặt: nếu bạn có sẵn nguồn điện gần vị trí lắp, hãy dùng adapter 12V. Nếu bạn muốn việc đi dây gọn gàng hơn, chỉ cần một sợi cáp mạng duy nhất vừa truyền dữ liệu vừa cấp nguồn cho camera qua công nghệ PoE, vô cùng tiện lợi. Công suất tiêu thụ tối đa chỉ 4.2W giúp tiết kiệm điện năng. Camera cũng tuân thủ chuẩn kết nối ONVIF (Profile S & T), đảm bảo tương thích với hầu hết các đầu ghi hình và phần mềm quản lý video của các hãng khác trên thị trường.
Thông số kỹ thuật
| Camera | |
| Image Sensor | 1/2.8″ CMOS |
| Max. Resolution | 1920 (H) × 1080 (V) |
| ROM | 16 MB |
| RAM | 64 MB |
| Scanning System | Progressive |
| Electronic Shutter Speed | Auto/Manual 1/3 s-1/100,000 s |
| Min. Illumination | 0.005 lux@F1.6 (Color, 30 IR); 0.0005 lux@F1.6 (B/W, 30 IR); 0 lux (Illuminator on) |
| S/N Ratio | > 56 dB |
| Illumination Distance | Up to 30 m (98.43 ft) (IR); Up to 15 m (49.21 ft) (Warm light) |
| Illuminator On/Off Control | Auto/Manual |
| Illuminator Number | 2 (Multi-cone (IR + warm) light) |
| Angle Adjustment | Pan: 0°-360° Tilt: 0°-78° Rotation: 0°-360° |
| Lens | |
| Lens Type | Fixed-focal |
| Lens Mount | M12 |
| Focal Length | 2.8 mm; 3.6 mm |
| Max. Aperture | F1.6 |
| Field of View | 2.8 mm: H: 105°; V: 56°; D: 126° 3.6 mm: H: 87°; V: 44°; D: 105° |
| Iris Control | Fixed |
| Close Focus Distance | 2.8 mm: 0.7 m (2.30 ft) 3.6 mm: 1.3 m (4.27 ft) |
| DORI Distance | |
| 2.8mm (Detect/Observe/Recognize/Identify) | 43.9 m (144.03 ft) / 17.5 m (57.41 ft) / 8.8 m (28.87 ft) / 4.4 m (14.44 ft) |
| 3.6mm (Detect/Observe/Recognize/Identify) | 59.2 m (193.24 ft) / 23.6 m (77.43 ft) / 11.8 m (38.71 ft) / 5.9 m (19.36 ft) |
| Intelligence | |
| Human Detection | Support the classification and accurate detection of human |
| Smart Search | Work together with Smart NVR to perform refine intelligent search, event extraction and merging to event videos |
| Video | |
| Video Compression | H.265; H.264H; H.264; H.264B; MJPEG (Only supported by the sub stream) |
| Smart Codec | Smart H.265+; Smart H.264+ |
| Video Frame Rate | Main stream: 1920 × 1080@(1-25/30 fps) sub stream: 704 × 576@(1-25 fps)/704 × 480@(1-30 fps) *The values above are the max. frame rates of each stream; for multiple streams, the values will be subjected to the total encoding capacity. |
| Streaming Capability | 2 streams |
| Resolution | 1080p (1920 × 1080); 1.3M (1280 × 960); 720p (1280 × 720); D1 (704 × 576/704 × 480); VGA (640 × 480); CIF (352 × 288/352 × 240) |
| Bit Rate Control | VBR;CBR |
| Video Bit Rate | H.264: 32 kbps-4096 kbps; H.265: 12 kbps-4096 kbps |
| Day/Night | Auto(ICR)/Color/B/W |
| BLC | Yes |
| HLC | Yes |
| WDR | DWDR |
| White Balance | Auto; natural; street lamp; outdoor; manual; regional custom |
| Gain Control | Auto/Manual |
| Noise Reduction | 3D NR |
| Motion Detection | OFF/ON (4 areas, rectangular) |
| Region of Interest (RoI) | Yes (4 areas) |
| Smart Illumination | Yes |
| Image Rotation | 0°/180° |
| Mirror | Yes |
| Privacy Masking | 4 areas |
| Alarm | |
| Alarm Event | Network disconnection; IP conflict; illegal access; motion detection; video tampering; audio detection; security exception; SMD (human) |
| Network | |
| Network Port | RJ-45 (10/100 Base-T) |
| Network Protocol | IPv4; IPv6; HTTP; TCP; UDP; ARP; RTP; RTSP; RTCP; SMTP; FTP; DHCP; DNS; DDNS; NTP; Multicast; P2P |
| Interoperability | ONVIF (Profile S & Profile T); CGI |
| User/Host | 6 (Total bandwidth: 24 M) |
| Storage | FTP |
| Browser | IE; Chrome; Firefox |
| Management Software | Smart PSS Lite; DSS; DMSS; Dolynk Care |
| Mobile Client | iOS; Android |
| Security | |
| Security Features | Digest; WSSE; Account lockout; Security logs; Generation and importing of X.509 certification; HTTPS; Trusted boot; Trusted execution; Trusted upgrade |
| Power | |
| Power Supply | 12 VDC/PoE (802.3af) |
| Power Consumption | Basic: 1.4 W (12 VDC); 1.8 W (PoE); Max: 3.4 W (12 VDC); 4.2 W (PoE) (ICR switch + illuminator intensity) |
| Environment | |
| Operating Temperature | -40 °C to +50 °C (-40 °F to +122 °F) |
| Operating Humidity | ≤95% (RH), non-condensing |
| Storage Temperature | -40 °C to +60 °C (-40 °F to +140 °F) |
| Storage Humidity | ≤95% (RH), non-condensing |
| Protection | |
| Ingress Protection | IP67 |
| Structure | |
| Casing Material | Plastic |
| Product Dimensions | 103.2 mm × Ø109.9 mm (4.06″ × Ø4.33″) |
| Net Weight | 0.24 kg (0.53 lb) |
| Gross Weight | 0.38 kg (0.84 lb) |
| Certification | |
| Certifications | CE-UD: EN62368-1; CE-EMC: Electromagnetic Compatibility Directive 2014/30/EU |

Đánh giá camera ip 2mp dahua DH-IPC-T1E29-A-IL
Chưa có đánh giá nào.